Kết quả xổ số hôm nay - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền - KQXS
| Mã ĐB |
12XV
13XV
14XV
15XV
17XV
1XV
7XV
8XV
|
| G.ĐB | 16659 |
| G.1 | 15079 |
| G.2 | 45592 87782 |
| G.3 | 03563 95657 30432 94002 14594 66474 |
| G.4 | 4109 0582 6685 4430 |
| G.5 | 6808 1382 2571 1225 0270 0022 |
| G.6 | 331 968 885 |
| G.7 | 99 40 14 61 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09, 08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 25, 22 |
| 3 | 32, 30, 31 |
| 4 | 40 |
| 5 | 59, 57 |
| 6 | 63, 68, 61 |
| 7 | 79, 74, 71, 70 |
| 8 | 82, 82, 85, 82, 85 |
| 9 | 92, 94, 99 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 70 | 38 |
| G.7 | 085 | 980 | 788 |
| G.6 | 3815 2835 0604 | 5638 4642 4489 | 6131 5674 9954 |
| G.5 | 4580 | 8751 | 6782 |
| G.4 | 41560 45877 91064 23269 61484 37925 62433 | 20087 36650 04752 55207 77473 30848 97011 | 78330 69138 95698 42960 06602 75093 13887 |
| G.3 | 28080 44632 | 50437 73555 | 57725 75304 |
| G.2 | 10279 | 25390 | 83767 |
| G.1 | 70602 | 42041 | 90403 |
| G.ĐB | 576705 | 728003 | 209734 |
Lô tô An Giang Thứ 5, 05/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 02, 04 |
| 1 | 15, 11 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32, 33, 35 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 60, 64, 69 |
| 7 | 79, 77 |
| 8 | 80, 84, 80, 85 |
| 9 | - |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 05/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 07 |
| 1 | 11 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | 41, 48, 42 |
| 5 | 55, 50, 52, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 70 |
| 8 | 87, 89, 80 |
| 9 | 90 |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 05/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 25 |
| 3 | 34, 30, 38, 31, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | 67, 60 |
| 7 | 74 |
| 8 | 87, 82, 88 |
| 9 | 98, 93 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSAG | XSBTH | XSTN |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 86 | 24 |
| G.7 | 452 | 415 | 792 |
| G.6 | 5935 9186 8164 | 7201 6051 1868 | 4953 7602 6973 |
| G.5 | 7745 | 5443 | 6132 |
| G.4 | 53587 46870 33484 71839 35257 04568 64560 | 84751 66899 83562 14914 88527 85842 87874 | 96301 35566 01788 61366 93417 15638 00595 |
| G.3 | 00758 06201 | 08168 05997 | 07794 49396 |
| G.2 | 85595 | 50238 | 26597 |
| G.1 | 00306 | 82682 | 13033 |
| G.ĐB | 268745 | 727008 | 086558 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 05/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 28 |
| 3 | 39, 35 |
| 4 | 45, 45 |
| 5 | 58, 57, 52 |
| 6 | 68, 60, 64 |
| 7 | 70 |
| 8 | 87, 84, 86 |
| 9 | 95 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 05/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01 |
| 1 | 14, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 42, 43 |
| 5 | 51, 51 |
| 6 | 68, 62, 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82, 86 |
| 9 | 97, 99 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 05/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 33, 38, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 53 |
| 6 | 66, 66 |
| 7 | 73 |
| 8 | 88 |
| 9 | 97, 94, 96, 95, 92 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSBDI | XSQB | XSQT |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
20.978.879.000 đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Chủ Nhật , 15/02/2026
Kỳ 1471: Thứ 6, 13/02/2026
- 08
- 12
- 31
- 36
- 42
- 43
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 20.978.879.000 | |
| Giải 1 | 30 | 0 | |
| Giải 2 | 1409 | 0 | |
| Giải 3 | 23134 | 0 |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
56.260.371.000 đGiá trị jackpot 2
4.363.958.700 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 5 , 12/02/2026
Kỳ 1306: Thứ 3, 10/02/2026
- 13
- 21
- 22
- 26
- 32
- 55
- 20
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 56.260.371.000 | |
| Jackpot 2 | 1 | 4.363.958.700 | |
| Giải 1 | 21 | 0 | |
| Giải 2 | 1030 | 0 | |
| Giải 3 | 21076 | 0 |
