Kết quả xổ số hôm nay - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền - KQXS
| Mã ĐB |
13VE
16VE
17VE
1VE
2VE
3VE
7VE
9VE
|
| G.ĐB | 86408 |
| G.1 | 33453 |
| G.2 | 02973 89033 |
| G.3 | 26458 02328 47651 14451 71896 93956 |
| G.4 | 9950 5001 1794 8308 |
| G.5 | 8160 6608 5967 6156 7330 9398 |
| G.6 | 609 108 352 |
| G.7 | 50 41 65 99 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01, 08, 08, 09, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 28 |
| 3 | 33, 30 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53, 58, 51, 51, 56, 50, 56, 52, 50 |
| 6 | 60, 67, 65 |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 94, 98, 99 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 01 | 67 |
| G.7 | 663 | 773 | 248 |
| G.6 | 3630 5931 6624 | 9022 7332 0352 | 9986 7657 2945 |
| G.5 | 8976 | 2003 | 1445 |
| G.4 | 04504 92815 90978 64394 73307 75472 44913 | 85808 39954 59405 57045 50617 91334 74019 | 72742 30401 86296 18815 95814 52000 54853 |
| G.3 | 53005 87093 | 67028 15846 | 79876 05913 |
| G.2 | 83421 | 86549 | 35353 |
| G.1 | 56690 | 96710 | 84911 |
| G.ĐB | 082226 | 557006 | 550102 |
Lô tô An Giang Thứ 5, 26/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04, 07 |
| 1 | 15, 13, 10 |
| 2 | 26, 21, 24 |
| 3 | 30, 31 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 78, 72, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 93, 94 |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 26/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 08, 05, 03, 01 |
| 1 | 10, 17, 19 |
| 2 | 28, 22 |
| 3 | 34, 32 |
| 4 | 49, 46, 45 |
| 5 | 54, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 26/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 01, 00 |
| 1 | 11, 13, 15, 14 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 42, 45, 45, 48 |
| 5 | 53, 53, 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 76 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSAG | XSBTH | XSTN |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 61 | 56 |
| G.7 | 086 | 142 | 573 |
| G.6 | 1358 9492 6140 | 4886 2588 1496 | 0402 5439 4259 |
| G.5 | 5302 | 9975 | 6662 |
| G.4 | 42193 49840 14082 16621 08416 93177 90939 | 84753 74565 20312 14122 01578 34218 44924 | 02642 90121 89325 70322 69226 33720 74829 |
| G.3 | 95823 83225 | 42956 47785 | 88586 14870 |
| G.2 | 17611 | 66314 | 71883 |
| G.1 | 92353 | 29077 | 47685 |
| G.ĐB | 099520 | 393151 | 304497 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 26/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11, 16 |
| 2 | 20, 23, 25, 21 |
| 3 | 39 |
| 4 | 40, 40 |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 77 |
| 8 | 82, 86, 85 |
| 9 | 93, 92 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 26/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 12, 18 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 42 |
| 5 | 51, 56, 53 |
| 6 | 65, 61 |
| 7 | 77, 78, 75 |
| 8 | 85, 86, 88 |
| 9 | 96 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 26/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 25, 22, 26, 20, 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 59, 56 |
| 6 | 62 |
| 7 | 70, 73 |
| 8 | 85, 83, 86 |
| 9 | 97 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSBDI | XSQB | XSQT |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
20.978.879.000 đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Chủ Nhật , 15/02/2026
Kỳ 1471: Thứ 6, 13/02/2026
- 08
- 12
- 31
- 36
- 42
- 43
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 20.978.879.000 | |
| Giải 1 | 30 | 0 | |
| Giải 2 | 1409 | 0 | |
| Giải 3 | 23134 | 0 |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
56.260.371.000 đGiá trị jackpot 2
4.363.958.700 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 5 , 12/02/2026
Kỳ 1306: Thứ 3, 10/02/2026
- 13
- 21
- 22
- 26
- 32
- 55
- 20
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 56.260.371.000 | |
| Jackpot 2 | 1 | 4.363.958.700 | |
| Giải 1 | 21 | 0 | |
| Giải 2 | 1030 | 0 | |
| Giải 3 | 21076 | 0 |
