Kết quả xổ số hôm nay - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền - KQXS
| Mã ĐB |
|
| G.ĐB | ... |
| G.1 | ... |
| G.2 | ... ... |
| G.3 | ... ... ... ... ... ... |
| G.4 | ... ... ... ... |
| G.5 | ... ... ... ... ... ... |
| G.6 | ... ... ... |
| G.7 | ... ... ... ... |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | - |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 22 | 85 |
| G.7 | 767 | 163 | 546 |
| G.6 | 8076 6869 7632 | 8586 2791 8978 | 6264 8140 1249 |
| G.5 | 8147 | 4986 | 5061 |
| G.4 | 78976 20267 08623 01915 20760 61125 40440 | 26123 12489 65274 38055 36326 31061 84793 | 81024 18432 00443 24801 44755 22103 28847 |
| G.3 | 89726 77463 | 62650 75741 | 10656 50842 |
| G.2 | 57957 | 85087 | 65549 |
| G.1 | 71030 | 19564 | 67780 |
| G.ĐB | 182393 | 691201 | 391019 |
Lô tô An Giang Thứ 5, 19/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 15 |
| 2 | 26, 23, 25 |
| 3 | 30, 32 |
| 4 | 40, 47 |
| 5 | 57 |
| 6 | 63, 67, 60, 69, 67 |
| 7 | 76, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 93 |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 19/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 26, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | 50, 55 |
| 6 | 64, 61, 63 |
| 7 | 74, 78 |
| 8 | 87, 89, 86, 86 |
| 9 | 93, 91 |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 19/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32 |
| 4 | 49, 42, 43, 47, 40, 49, 46 |
| 5 | 56, 55 |
| 6 | 61, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 85 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSAG | XSBTH | XSTN |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 19 | 40 |
| G.7 | 425 | 862 | 596 |
| G.6 | 6555 0083 1349 | 8843 7144 3824 | 2511 1343 0361 |
| G.5 | 9330 | 9257 | 7914 |
| G.4 | 96975 67022 01398 20720 65637 04078 12749 | 13684 20967 20359 41337 92634 73021 66947 | 29612 96259 44484 89365 62155 66014 21620 |
| G.3 | 58076 52000 | 43164 12569 | 27698 28613 |
| G.2 | 75334 | 50464 | 46986 |
| G.1 | 83195 | 08149 | 41864 |
| G.ĐB | 422139 | 561865 | 870921 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 19/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 20, 25, 20 |
| 3 | 39, 34, 37, 30 |
| 4 | 49, 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 75, 78 |
| 8 | 83 |
| 9 | 95, 98 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 19/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 37, 34 |
| 4 | 49, 47, 43, 44 |
| 5 | 59, 57 |
| 6 | 65, 64, 64, 69, 67, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 19/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 12, 14, 14, 11 |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 40 |
| 5 | 59, 55 |
| 6 | 64, 65, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 84 |
| 9 | 98, 96 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSBDI | XSQB | XSQT |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
20.978.879.000 đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Chủ Nhật , 15/02/2026
Kỳ 1471: Thứ 6, 13/02/2026
- 08
- 12
- 31
- 36
- 42
- 43
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 20.978.879.000 | |
| Giải 1 | 30 | 0 | |
| Giải 2 | 1409 | 0 | |
| Giải 3 | 23134 | 0 |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
56.260.371.000 đGiá trị jackpot 2
4.363.958.700 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 5 , 12/02/2026
Kỳ 1306: Thứ 3, 10/02/2026
- 13
- 21
- 22
- 26
- 32
- 55
- 20
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 56.260.371.000 | |
| Jackpot 2 | 1 | 4.363.958.700 | |
| Giải 1 | 21 | 0 | |
| Giải 2 | 1030 | 0 | |
| Giải 3 | 21076 | 0 |
