KQXS - Kết quả xổ số 3 miền - Xo So - KQXS Blog
| Mã ĐB |
11UX
13UX
18UX
19UX
1UX
20UX
2UX
3UX
|
| G.ĐB | 17151 |
| G.1 | 22960 |
| G.2 | 73303 33180 |
| G.3 | 54339 93758 78904 55993 13321 98721 |
| G.4 | 2066 5089 1660 0898 |
| G.5 | 2713 5585 3229 7634 1785 1317 |
| G.6 | 139 283 310 |
| G.7 | 94 16 52 25 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 13, 17, 10, 16 |
| 2 | 21, 21, 29, 25 |
| 3 | 39, 34, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 58, 52 |
| 6 | 60, 66, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 89, 85, 85, 83 |
| 9 | 93, 98, 94 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 74 | 73 |
| G.7 | 931 | 692 | 591 |
| G.6 | 8466 3881 4915 | 1570 0624 2314 | 2052 6703 3544 |
| G.5 | 4672 | 1735 | 8031 |
| G.4 | 58780 77214 05228 34636 32960 93253 57666 | 05559 33849 01913 63698 61237 81026 60323 | 05515 58681 53387 75779 54525 01661 47858 |
| G.3 | 47827 85640 | 22053 50200 | 67011 14503 |
| G.2 | 40775 | 62086 | 89563 |
| G.1 | 26018 | 18137 | 42924 |
| G.ĐB | 796131 | 442231 | 780984 |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 18/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 14, 15 |
| 2 | 27, 28, 23 |
| 3 | 31, 36, 31 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60, 66, 66 |
| 7 | 75, 72 |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | - |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 18/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 13, 14 |
| 2 | 26, 23, 24 |
| 3 | 31, 37, 37, 35 |
| 4 | 49 |
| 5 | 53, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 86 |
| 9 | 98, 92 |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 18/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03 |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 24, 25 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | 63, 61 |
| 7 | 79, 73 |
| 8 | 84, 81, 87 |
| 9 | 91 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSDL | XSKG | XSTG |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 03 | 25 |
| G.7 | 292 | 274 | 320 |
| G.6 | 3358 1232 7064 | 9879 6806 8084 | 6265 5093 1581 |
| G.5 | 7258 | 8416 | 6253 |
| G.4 | 73945 92722 54232 21111 47034 34644 78382 | 07303 46374 68917 85998 28172 00170 34433 | 46617 16034 30369 72667 01533 29854 05840 |
| G.3 | 98886 32735 | 37638 53601 | 28733 85201 |
| G.2 | 28613 | 33601 | 35722 |
| G.1 | 66265 | 95411 | 83626 |
| G.ĐB | 418236 | 226303 | 624211 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 18/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 11 |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | 36, 35, 32, 34, 32 |
| 4 | 45, 44 |
| 5 | 58, 58 |
| 6 | 65, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 82 |
| 9 | 92 |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 18/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 01, 01, 03, 06, 03 |
| 1 | 11, 17, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 33 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 74, 72, 70, 79, 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | 98 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 18/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 26, 22, 20, 25 |
| 3 | 33, 34, 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 54, 53 |
| 6 | 69, 67, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 81 |
| 9 | 93 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSKH | XSKT | XSTTH |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
26.603.564.000 đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 4 , 21/01/2026
Kỳ 1460: Chủ Nhật, 18/01/2026
- 02
- 05
- 15
- 26
- 39
- 42
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 26.603.564.000 | |
| Giải 1 | 34 | 0 | |
| Giải 2 | 1425 | 0 | |
| Giải 3 | 23420 | 0 |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
241.138.005.600 đGiá trị jackpot 2
16.762.948.250 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 3 , 20/01/2026
Kỳ 1296: Thứ 7, 17/01/2026
- 14
- 21
- 23
- 25
- 46
- 48
- 54
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 241.138.005.600 | |
| Jackpot 2 | 0 | 16.762.948.250 | |
| Giải 1 | 30 | 0 | |
| Giải 2 | 1911 | 0 | |
| Giải 3 | 40478 | 0 |
