Kết quả xổ số hôm nay - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền - KQXS
| Mã ĐB |
14KD
12KD
6KD
13KD
9KD
1KD
|
| G.ĐB | 97067 |
| G.1 | 19688 |
| G.2 | 87440 68563 |
| G.3 | 98237 96450 34516 92414 41011 49196 |
| G.4 | 0840 7322 9978 7001 |
| G.5 | 0664 1595 8514 6342 2372 0724 |
| G.6 | 953 200 521 |
| G.7 | 70 16 53 03 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00, 03 |
| 1 | 16, 14, 11, 14, 16 |
| 2 | 22, 24, 21 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40, 40, 42 |
| 5 | 50, 53, 53 |
| 6 | 67, 63, 64 |
| 7 | 78, 72, 70 |
| 8 | 88 |
| 9 | 96, 95 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 52 | 16 | 92 |
| G.7 | 554 | 802 | 900 | 924 |
| G.6 | 6781 3056 6237 | 6260 8746 5193 | 7938 8163 9825 | 1598 1580 4395 |
| G.5 | 1148 | 6823 | 8962 | 8129 |
| G.4 | 97890 29567 19053 13566 97760 36035 71847 | 58815 00554 16631 20888 71228 11413 58658 | 68564 54275 01951 97084 56232 68105 54538 | 18285 94477 30477 11450 49000 35135 84831 |
| G.3 | 90169 37660 | 63645 95566 | 88657 49157 | 65490 49542 |
| G.2 | 28385 | 88450 | 04208 | 28029 |
| G.1 | 28505 | 09285 | 40969 | 68686 |
| G.ĐB | 698440 | 372036 | 940745 | 361620 |
Lô tô TP.HCM Thứ 7, 24/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | 40, 47, 48 |
| 5 | 53, 56, 54, 51 |
| 6 | 69, 60, 67, 66, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 81 |
| 9 | 90 |
Lô tô Long An Thứ 7, 24/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 15, 13 |
| 2 | 28, 23 |
| 3 | 36, 31 |
| 4 | 45, 46 |
| 5 | 50, 54, 58, 52 |
| 6 | 66, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 88 |
| 9 | 93 |
Lô tô Bình Phước Thứ 7, 24/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 05, 00 |
| 1 | 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32, 38, 38 |
| 4 | 45 |
| 5 | 57, 57, 51 |
| 6 | 69, 64, 62, 63 |
| 7 | 75 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 24/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 29, 29, 24 |
| 3 | 35, 31 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 77 |
| 8 | 86, 85, 80 |
| 9 | 90, 98, 95, 92 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSHCM | XSLA | XSBP | XSHG |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 66 | 17 |
| G.7 | 575 | 009 | 298 |
| G.6 | 0304 8285 0031 | 9942 0221 6134 | 2570 2127 0883 |
| G.5 | 3603 | 3712 | 0459 |
| G.4 | 53972 40552 75339 35295 84221 96778 30969 | 02755 49107 13433 48996 81245 90340 06100 | 74956 35846 35346 77372 30664 42383 01724 |
| G.3 | 79979 14357 | 83848 92610 | 11020 50313 |
| G.2 | 59777 | 47568 | 41609 |
| G.1 | 76764 | 78247 | 90776 |
| G.ĐB | 854823 | 597679 | 816594 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 24/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 21 |
| 3 | 39, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 52 |
| 6 | 64, 69, 65 |
| 7 | 77, 79, 72, 78, 75 |
| 8 | 85 |
| 9 | 95 |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 24/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 00, 09 |
| 1 | 10, 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 47, 48, 45, 40, 42 |
| 5 | 55 |
| 6 | 68, 66 |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | 96 |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 24/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 20, 24, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 46 |
| 5 | 56, 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 76, 72, 70 |
| 8 | 83, 83 |
| 9 | 94, 98 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSDNA | XSQNG | XSDNO |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
177.132.635.850 đGiá trị jackpot 2
5.270.143.100 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 5 , 22/10/2026
Kỳ : Thứ 3, 20/10/2026
- 13
- 20
- 23
- 30
- 50
- 55
- 45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 177.132.635.850 | |
| Jackpot 2 | 0 | 5.270.143.100 | |
| Giải 1 | 20 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 1779 | 500.000 | |
| Giải 3 | 37037 | 50.000 |
