Kết quả xổ số hôm nay - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền - KQXS
| Mã ĐB |
7DF
3DF
11DF
12DF
13DF
5DF
|
| G.ĐB | 09401 |
| G.1 | 36061 |
| G.2 | 77252 60057 |
| G.3 | 51690 28065 93903 75131 65832 12023 |
| G.4 | 3626 1683 2414 9774 |
| G.5 | 9198 1500 3618 8389 9640 0250 |
| G.6 | 425 731 475 |
| G.7 | 06 26 73 72 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 00, 06 |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 23, 26, 25, 26 |
| 3 | 31, 32, 31 |
| 4 | 40 |
| 5 | 52, 57, 50 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 74, 75, 73, 72 |
| 8 | 83, 89 |
| 9 | 90, 98 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 28 | 96 | 45 |
| G.7 | 479 | 565 | 715 | 821 |
| G.6 | 7132 4249 3653 | 1974 4792 5347 | 7390 5458 4974 | 6295 1631 4903 |
| G.5 | 7040 | 9678 | 0877 | 1022 |
| G.4 | 15735 28046 79507 44304 12410 71600 24702 | 72738 30463 88865 28434 84625 59731 07730 | 65233 32508 59867 90453 79152 90939 90937 | 89656 91993 15853 84749 44227 79836 46711 |
| G.3 | 41053 01925 | 49183 16713 | 48388 92355 | 81554 12774 |
| G.2 | 22438 | 91688 | 72550 | 31751 |
| G.1 | 00845 | 76759 | 95576 | 31090 |
| G.ĐB | 333464 | 016397 | 087990 | 883669 |
Lô tô TP.HCM Thứ 7, 11/07/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 04, 00, 02, 02 |
| 1 | 10 |
| 2 | 25 |
| 3 | 38, 35, 32 |
| 4 | 45, 46, 40, 49 |
| 5 | 53, 53 |
| 6 | 64 |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Lô tô Long An Thứ 7, 11/07/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | 25, 28 |
| 3 | 38, 34, 31, 30 |
| 4 | 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | 63, 65, 65 |
| 7 | 78, 74 |
| 8 | 88, 83 |
| 9 | 97, 92 |
Lô tô Bình Phước Thứ 7, 11/07/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 39, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 55, 53, 52, 58 |
| 6 | 67 |
| 7 | 76, 77, 74 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90, 90, 96 |
Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 11/07/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | 27, 22, 21 |
| 3 | 36, 31 |
| 4 | 49, 45 |
| 5 | 51, 54, 56, 53 |
| 6 | 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 93, 95 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSHCM | XSLA | XSBP | XSHG |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 99 | 46 |
| G.7 | 172 | 647 | 031 |
| G.6 | 8781 1171 9329 | 1912 8887 6831 | 4478 3116 3895 |
| G.5 | 9764 | 2844 | 4923 |
| G.4 | 46680 56731 88292 55781 08386 28820 35717 | 95608 61854 00617 45289 44317 68623 17820 | 30526 68121 49564 40869 70652 17346 77450 |
| G.3 | 66973 53762 | 19932 04600 | 47857 77427 |
| G.2 | 11103 | 35630 | 86985 |
| G.1 | 98369 | 13474 | 13161 |
| G.ĐB | 458364 | 260393 | 664135 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 11/07/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20, 29 |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 64, 69, 62, 64 |
| 7 | 73, 71, 72 |
| 8 | 80, 81, 86, 81 |
| 9 | 92 |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 11/07/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08 |
| 1 | 17, 17, 12 |
| 2 | 23, 20 |
| 3 | 30, 32, 31 |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 89, 87 |
| 9 | 93, 99 |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 11/07/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16 |
| 2 | 27, 26, 21, 23 |
| 3 | 35, 31 |
| 4 | 46, 46 |
| 5 | 57, 52, 50 |
| 6 | 61, 64, 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | 95 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSDNA | XSQNG | XSDNO |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
93.948.863.250 đGiá trị jackpot 2
3.574.341.300 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 7 , 11/07/2026
Kỳ : Thứ 5, 09/07/2026
- 02
- 09
- 10
- 14
- 17
- 49
- 45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 93.948.863.250 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.574.341.300 | |
| Giải 1 | 22 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 1409 | 500.000 | |
| Giải 3 | 30015 | 50.000 |
