Kết quả xổ số hôm nay - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền - KQXS
| Mã ĐB |
3KP
8KP
6KP
13KP
10KP
9KP
|
| G.ĐB | 28457 |
| G.1 | 58348 |
| G.2 | 37364 03797 |
| G.3 | 57644 81204 58908 10924 09114 44428 |
| G.4 | 4040 0770 6764 7770 |
| G.5 | 8634 2951 6836 4597 9355 0320 |
| G.6 | 846 632 747 |
| G.7 | 78 53 31 46 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 24, 28, 20 |
| 3 | 34, 36, 32, 31 |
| 4 | 48, 44, 40, 46, 47, 46 |
| 5 | 57, 51, 55, 53 |
| 6 | 64, 64 |
| 7 | 70, 70, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 97 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 54 | 78 | 70 |
| G.7 | 725 | 414 | 165 | 938 |
| G.6 | 0079 1559 2765 | 4328 8065 5809 | 6298 1511 9824 | 5923 1194 7662 |
| G.5 | 3202 | 7424 | 7175 | 9959 |
| G.4 | 87562 89307 08723 45179 89363 46897 33434 | 50991 32112 55873 30799 70562 86663 96006 | 13992 34434 59994 08408 17094 53638 59817 | 99404 54989 76569 33543 18717 12499 69927 |
| G.3 | 72056 68951 | 10696 33437 | 01283 23376 | 72408 71621 |
| G.2 | 97736 | 17586 | 94142 | 80324 |
| G.1 | 51251 | 56150 | 69965 | 40595 |
| G.ĐB | 897978 | 351678 | 529252 | 852892 |
Lô tô TP.HCM Thứ 7, 31/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 36, 34, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 56, 51, 59 |
| 6 | 62, 63, 65 |
| 7 | 78, 79, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 97 |
Lô tô Long An Thứ 7, 31/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09 |
| 1 | 12, 14 |
| 2 | 24, 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 54 |
| 6 | 62, 63, 65 |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96, 91, 99 |
Lô tô Bình Phước Thứ 7, 31/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 17, 11 |
| 2 | 24 |
| 3 | 34, 38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52 |
| 6 | 65, 65 |
| 7 | 76, 75, 78 |
| 8 | 83 |
| 9 | 92, 94, 94, 98 |
Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 31/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 24, 21, 27, 23 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 59 |
| 6 | 69, 62 |
| 7 | 70 |
| 8 | 89 |
| 9 | 92, 95, 99, 94 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSHCM | XSLA | XSBP | XSHG |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 28 | 13 |
| G.7 | 429 | 390 | 986 |
| G.6 | 6883 9774 8737 | 2720 0005 7864 | 8077 3066 4724 |
| G.5 | 6931 | 1604 | 6308 |
| G.4 | 26722 36639 40294 81038 89750 79884 75924 | 06240 21951 02911 98614 13245 92144 66231 | 30336 20796 69745 14518 71851 47849 68162 |
| G.3 | 62314 61179 | 88958 90670 | 53858 91834 |
| G.2 | 77601 | 71403 | 83119 |
| G.1 | 83587 | 42435 | 12944 |
| G.ĐB | 068840 | 375560 | 892021 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 31/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22, 24, 29 |
| 3 | 39, 38, 31, 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | 87, 84, 83 |
| 9 | 94 |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 31/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 05 |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | 20, 28 |
| 3 | 35, 31 |
| 4 | 40, 45, 44 |
| 5 | 58, 51 |
| 6 | 60, 64 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 90 |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 31/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 19, 18, 13 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 34, 36 |
| 4 | 44, 45, 49 |
| 5 | 58, 51 |
| 6 | 62, 66 |
| 7 | 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSDNA | XSQNG | XSDNO |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
33.944.640.150 đGiá trị jackpot 2
4.675.557.550 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 7 , 31/10/2026
Kỳ : Thứ 5, 29/10/2026
- 09
- 29
- 33
- 38
- 45
- 46
- 53
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 33.944.640.150 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.675.557.550 | |
| Giải 1 | 18 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 837 | 500.000 | |
| Giải 3 | 16183 | 50.000 |
