Kết quả xổ số hôm nay - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền - KQXS
| Mã ĐB |
13VR
17VR
18VR
20VR
2VR
4VR
5VR
8VR
|
| G.ĐB | 81475 |
| G.1 | 35841 |
| G.2 | 94975 87429 |
| G.3 | 03723 60053 05057 83453 87116 45559 |
| G.4 | 9094 2873 3394 7063 |
| G.5 | 2846 3632 5872 9959 2808 5923 |
| G.6 | 990 720 207 |
| G.7 | 81 50 16 10 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07 |
| 1 | 16, 16, 10 |
| 2 | 29, 23, 23, 20 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41, 46 |
| 5 | 53, 57, 53, 59, 59, 50 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75, 75, 73, 72 |
| 8 | 81 |
| 9 | 94, 94, 90 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 76 | 32 |
| G.7 | 460 | 449 | 011 |
| G.6 | 1015 3312 6260 | 3581 7849 4065 | 6360 0991 6127 |
| G.5 | 9346 | 8987 | 0423 |
| G.4 | 39601 40987 07528 28050 77978 65514 33333 | 17143 93832 99383 02570 70425 40447 57671 | 34104 94845 70558 88389 46763 26875 01153 |
| G.3 | 63288 32469 | 19103 65267 | 74131 19066 |
| G.2 | 90960 | 09046 | 50448 |
| G.1 | 14760 | 73523 | 80210 |
| G.ĐB | 702266 | 492313 | 451294 |
Lô tô An Giang Thứ 5, 12/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 14, 15, 12 |
| 2 | 28 |
| 3 | 33 |
| 4 | 46 |
| 5 | 50, 50 |
| 6 | 66, 60, 60, 69, 60, 60 |
| 7 | 78 |
| 8 | 88, 87 |
| 9 | - |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 12/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 13 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 32 |
| 4 | 46, 43, 47, 49, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 65 |
| 7 | 70, 71, 76 |
| 8 | 83, 87, 81 |
| 9 | - |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 12/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10, 11 |
| 2 | 23, 27 |
| 3 | 31, 32 |
| 4 | 48, 45 |
| 5 | 58, 53 |
| 6 | 66, 63, 60 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94, 91 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSAG | XSBTH | XSTN |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 12 | 92 |
| G.7 | 789 | 838 | 421 |
| G.6 | 2007 2720 5690 | 6299 5419 9278 | 1103 9192 1284 |
| G.5 | 5809 | 7444 | 4739 |
| G.4 | 15839 29355 63331 68997 43690 51113 24740 | 77943 54454 77670 16408 06729 43351 95315 | 44189 33707 86066 83700 33465 48772 64325 |
| G.3 | 93992 01265 | 37350 24105 | 31214 34825 |
| G.2 | 26590 | 21408 | 45731 |
| G.1 | 13197 | 94751 | 71493 |
| G.ĐB | 099144 | 631208 | 194340 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 12/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | 39, 31 |
| 4 | 44, 40 |
| 5 | 55 |
| 6 | 65, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 97, 90, 92, 97, 90, 90 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 12/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08, 05, 08 |
| 1 | 15, 19, 12 |
| 2 | 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43, 44 |
| 5 | 51, 50, 54, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 99 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 12/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 00, 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 25, 25, 21 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 65 |
| 7 | 72 |
| 8 | 89, 84 |
| 9 | 93, 92, 92 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSBDI | XSQB | XSQT |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
19.090.608.500 đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 6 , 13/02/2026
Kỳ 1470: Thứ 4, 11/02/2026
- 15
- 20
- 35
- 40
- 44
- 45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 19.090.608.500 | |
| Giải 1 | 31 | 0 | |
| Giải 2 | 1156 | 0 | |
| Giải 3 | 19362 | 0 |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
56.260.371.000 đGiá trị jackpot 2
4.363.958.700 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 5 , 12/02/2026
Kỳ 1306: Thứ 3, 10/02/2026
- 13
- 21
- 22
- 26
- 32
- 55
- 20
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 56.260.371.000 | |
| Jackpot 2 | 1 | 4.363.958.700 | |
| Giải 1 | 21 | 0 | |
| Giải 2 | 1030 | 0 | |
| Giải 3 | 21076 | 0 |
