Kết quả xổ số hôm nay - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền - KQXS
| Mã ĐB |
1VK
4VK
6VK
7VK
8VK
9VK
|
| G.ĐB | 64512 |
| G.1 | 32888 |
| G.2 | 16801 47814 |
| G.3 | 26204 11555 31705 49009 68126 48716 |
| G.4 | 8217 9373 2208 8557 |
| G.5 | 8585 1495 1092 8317 7790 8648 |
| G.6 | 003 214 087 |
| G.7 | 30 88 09 33 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 05, 09, 08, 03, 09 |
| 1 | 12, 14, 16, 17, 17, 14 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 48 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 88, 85, 87, 88 |
| 9 | 95, 92, 90 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 79 | 28 |
| G.7 | 181 | 925 | 434 |
| G.6 | 3642 6291 1363 | 6246 2502 9206 | 6014 4192 3617 |
| G.5 | 2588 | 7402 | 2038 |
| G.4 | 44363 11463 08655 66499 34428 66352 79763 | 66133 65045 14720 27946 76912 35261 83885 | 41619 68464 28793 56459 89132 83044 63941 |
| G.3 | 17723 24376 | 92777 16240 | 70842 51224 |
| G.2 | 73342 | 51627 | 41037 |
| G.1 | 69661 | 94874 | 29145 |
| G.ĐB | 442074 | 690669 | 902794 |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 22/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 42 |
| 5 | 55, 52 |
| 6 | 61, 63, 63, 63, 63 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 88, 81 |
| 9 | 99, 91, 90 |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 22/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 06 |
| 1 | 12 |
| 2 | 27, 20, 25 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 45, 46, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 61 |
| 7 | 74, 77, 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | - |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 22/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 14, 17 |
| 2 | 24, 28 |
| 3 | 37, 32, 38, 34 |
| 4 | 45, 42, 44, 41 |
| 5 | 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 94, 93, 92 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSDL | XSKG | XSTG |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 38 | 66 |
| G.7 | 701 | 096 | 718 |
| G.6 | 3538 6954 0770 | 0705 2280 8076 | 4674 7324 0748 |
| G.5 | 1866 | 9558 | 2226 |
| G.4 | 04904 16638 05308 35548 21076 60165 20699 | 21518 02005 62008 04322 95980 25265 34089 | 01800 81484 31618 17075 87254 82539 96148 |
| G.3 | 93977 62834 | 83931 71242 | 18465 87235 |
| G.2 | 42532 | 37036 | 00209 |
| G.1 | 38222 | 86927 | 87778 |
| G.ĐB | 575533 | 184099 | 541580 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 22/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 22 |
| 3 | 33, 32, 34, 38, 38 |
| 4 | 48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 77, 76, 70 |
| 8 | 85 |
| 9 | 99 |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 22/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 27, 22 |
| 3 | 36, 31, 38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80, 89, 80 |
| 9 | 99, 96 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 22/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 00 |
| 1 | 18, 18 |
| 2 | 26, 24 |
| 3 | 35, 39 |
| 4 | 48, 48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 78, 75, 74 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSKH | XSKT | XSTTH |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
20.978.879.000 đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Chủ Nhật , 15/02/2026
Kỳ 1471: Thứ 6, 13/02/2026
- 08
- 12
- 31
- 36
- 42
- 43
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 20.978.879.000 | |
| Giải 1 | 30 | 0 | |
| Giải 2 | 1409 | 0 | |
| Giải 3 | 23134 | 0 |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
56.260.371.000 đGiá trị jackpot 2
4.363.958.700 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 5 , 12/02/2026
Kỳ 1306: Thứ 3, 10/02/2026
- 13
- 21
- 22
- 26
- 32
- 55
- 20
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 56.260.371.000 | |
| Jackpot 2 | 1 | 4.363.958.700 | |
| Giải 1 | 21 | 0 | |
| Giải 2 | 1030 | 0 | |
| Giải 3 | 21076 | 0 |
