KQXS - Kết quả xổ số 3 miền - Xo So - KQXS Blog
| Mã ĐB |
10UA
14UA
15UA
17UA
1UA
2UA
3UA
7UA
|
| G.ĐB | 10268 |
| G.1 | 07214 |
| G.2 | 26579 26609 |
| G.3 | 29697 34440 97261 06557 90341 04923 |
| G.4 | 7907 3742 9186 0629 |
| G.5 | 0094 5002 9856 7910 6887 5365 |
| G.6 | 664 748 487 |
| G.7 | 58 73 33 57 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07, 02 |
| 1 | 14, 10 |
| 2 | 23, 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 41, 42, 48 |
| 5 | 57, 56, 58, 57 |
| 6 | 68, 61, 65, 64 |
| 7 | 79, 73 |
| 8 | 86, 87, 87 |
| 9 | 97, 94 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 76 | 21 |
| G.7 | 949 | 819 | 362 |
| G.6 | 8353 8361 7191 | 6609 2090 3474 | 3920 0884 7795 |
| G.5 | 2170 | 6688 | 9677 |
| G.4 | 25426 39629 25466 68972 30454 30130 43402 | 01698 89921 45065 96139 46898 17474 80239 | 65216 09604 33475 72139 25575 58736 18775 |
| G.3 | 61031 02681 | 21309 23850 | 49309 53319 |
| G.2 | 34921 | 79838 | 74108 |
| G.1 | 76425 | 43753 | 92844 |
| G.ĐB | 278360 | 650658 | 207446 |
Lô tô An Giang Thứ 5, 05/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 21, 26, 29 |
| 3 | 31, 30 |
| 4 | 49, 46 |
| 5 | 54, 53 |
| 6 | 60, 66, 61 |
| 7 | 72, 70 |
| 8 | 81 |
| 9 | 91 |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 05/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38, 39, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 53, 50 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74, 74, 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 98, 98, 90 |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 05/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 09, 04 |
| 1 | 19, 16 |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | 39, 36 |
| 4 | 46, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 62 |
| 7 | 75, 75, 75, 77 |
| 8 | 84 |
| 9 | 95 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSAG | XSBTH | XSTN |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 06 | 81 |
| G.7 | 045 | 340 | 353 |
| G.6 | 0347 4932 1844 | 3788 3669 6458 | 3800 6935 5871 |
| G.5 | 3521 | 7780 | 2628 |
| G.4 | 64640 63260 02376 24386 95728 56111 54597 | 26772 62712 42469 15467 84502 23082 64225 | 50525 89677 22181 12056 16485 21512 56191 |
| G.3 | 20192 45657 | 14727 20917 | 11822 34332 |
| G.2 | 58692 | 57686 | 36075 |
| G.1 | 52387 | 88810 | 00239 |
| G.ĐB | 155212 | 910374 | 797024 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 05/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 11 |
| 2 | 28, 21 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40, 47, 44, 45, 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60 |
| 7 | 76 |
| 8 | 87, 86 |
| 9 | 92, 92, 97 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 05/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06 |
| 1 | 10, 17, 12 |
| 2 | 27, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 40 |
| 5 | 58 |
| 6 | 69, 67, 69 |
| 7 | 74, 72 |
| 8 | 86, 82, 80, 88 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 05/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 12 |
| 2 | 24, 22, 25, 28 |
| 3 | 39, 32, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 77, 71 |
| 8 | 81, 85, 81 |
| 9 | 91 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSBDI | XSQB | XSQT |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
13.586.590.000 đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 6 , 06/02/2026
Kỳ 1467: Thứ 4, 04/02/2026
- 02
- 12
- 14
- 17
- 39
- 43
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 13.586.590.000 | |
| Giải 1 | 25 | 0 | |
| Giải 2 | 1163 | 0 | |
| Giải 3 | 18680 | 0 |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
50.209.887.000 đGiá trị jackpot 2
3.691.682.700 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 7 , 07/02/2026
Kỳ 1304: Thứ 5, 05/02/2026
- 07
- 13
- 16
- 25
- 26
- 55
- 09
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 50.209.887.000 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.691.682.700 | |
| Giải 1 | 9 | 0 | |
| Giải 2 | 782 | 0 | |
| Giải 3 | 18822 | 0 |
