Kết quả xổ số hôm nay - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền - KQXS
| Mã ĐB |
4GQ
7GQ
8GQ
14GQ
13GQ
2GQ
|
| G.ĐB | 21538 |
| G.1 | 52848 |
| G.2 | 68071 27412 |
| G.3 | 92068 82024 88492 71634 36235 84244 |
| G.4 | 7217 8640 6555 4685 |
| G.5 | 3246 9666 9664 5774 0099 8379 |
| G.6 | 764 115 965 |
| G.7 | 50 28 71 35 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 17, 15 |
| 2 | 24, 28 |
| 3 | 38, 34, 35, 35 |
| 4 | 48, 44, 40, 46 |
| 5 | 55, 50 |
| 6 | 68, 66, 64, 64, 65 |
| 7 | 71, 74, 79, 71 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92, 99 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 35 | 44 |
| G.7 | 062 | 349 | 917 |
| G.6 | 8384 2964 7285 | 8497 3148 4768 | 5486 7885 9074 |
| G.5 | 6839 | 9084 | 5823 |
| G.4 | 94261 89843 63708 07347 05758 50324 28032 | 62150 12550 13247 45529 25272 31249 43906 | 86585 14450 26016 97344 23929 64560 52801 |
| G.3 | 24740 55580 | 84807 89887 | 60526 88359 |
| G.2 | 77874 | 05467 | 78387 |
| G.1 | 92644 | 06508 | 15078 |
| G.ĐB | 248087 | 237748 | 722323 |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 20/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 24 |
| 3 | 32, 39 |
| 4 | 44, 40, 43, 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 61, 64, 62 |
| 7 | 74 |
| 8 | 87, 80, 84, 85 |
| 9 | - |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 20/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 29 |
| 3 | 35 |
| 4 | 48, 47, 49, 48, 49 |
| 5 | 50, 50 |
| 6 | 67, 68 |
| 7 | 72 |
| 8 | 87, 84 |
| 9 | 97 |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 20/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 23, 26, 29, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 44 |
| 5 | 59, 50 |
| 6 | 60 |
| 7 | 78, 74 |
| 8 | 87, 85, 86, 85 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSTG | XSKG | XSDL |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 38 | 05 |
| G.7 | 578 | 120 | 592 |
| G.6 | 8140 8841 0988 | 1979 0637 2031 | 1933 0269 4372 |
| G.5 | 6304 | 6917 | 8969 |
| G.4 | 88048 79128 82867 59323 34039 05818 72881 | 00119 66820 31722 48668 59080 40539 65210 | 01692 75000 79908 41138 93056 45751 64615 |
| G.3 | 01556 65043 | 33849 59078 | 08142 35339 |
| G.2 | 66451 | 47012 | 40371 |
| G.1 | 88612 | 72351 | 12242 |
| G.ĐB | 921848 | 595460 | 172613 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 20/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 02 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 28, 23 |
| 3 | 39 |
| 4 | 48, 43, 48, 40, 41 |
| 5 | 51, 56 |
| 6 | 67 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81, 88 |
| 9 | - |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 20/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 19, 10, 17 |
| 2 | 20, 22, 20 |
| 3 | 39, 37, 31, 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 20/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08, 05 |
| 1 | 13, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 38, 33 |
| 4 | 42, 42 |
| 5 | 56, 51 |
| 6 | 69, 69 |
| 7 | 71, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 92 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSKH | XSKT | XSTTH |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
71.030.284.950 đGiá trị jackpot 2
3.712.632.450 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 7 , 19/09/2026
Kỳ : Thứ 5, 17/09/2026
- 06
- 11
- 25
- 27
- 37
- 45
- 15
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 71.030.284.950 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.712.632.450 | |
| Giải 1 | 15 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 1041 | 500.000 | |
| Giải 3 | 23252 | 50.000 |
