Kết quả xổ số hôm nay - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền - KQXS
| Mã ĐB |
2HP
14HP
15HP
7HP
16HP
6HP
1HP
3HP
|
| G.ĐB | 82153 |
| G.1 | 06534 |
| G.2 | 63394 88321 |
| G.3 | 22066 69267 14493 91244 29350 79479 |
| G.4 | 0497 1563 3110 2236 |
| G.5 | 8527 5178 3276 0222 0133 8922 |
| G.6 | 890 786 604 |
| G.7 | 30 71 18 43 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10, 18 |
| 2 | 21, 27, 22, 22 |
| 3 | 34, 36, 33, 30 |
| 4 | 44, 43 |
| 5 | 53, 50 |
| 6 | 66, 67, 63 |
| 7 | 79, 78, 76, 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 94, 93, 97, 90 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 69 | 88 | 53 |
| G.7 | 725 | 244 | 624 | 469 |
| G.6 | 3952 3914 4285 | 3571 5813 8198 | 3877 4255 9736 | 9192 3217 1075 |
| G.5 | 9354 | 9942 | 5727 | 3737 |
| G.4 | 26861 70516 70283 11000 69765 70821 76949 | 04817 38854 77295 21731 37948 88713 53814 | 84377 62226 14893 72264 68358 29428 67569 | 80596 02077 41832 36255 23609 14080 75950 |
| G.3 | 57811 89681 | 86717 42802 | 50501 61080 | 65646 44345 |
| G.2 | 46458 | 82006 | 23051 | 73432 |
| G.1 | 81024 | 01820 | 78662 | 83105 |
| G.ĐB | 517827 | 306427 | 206606 | 900389 |
Lô tô TP.HCM Thứ 7, 10/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 11, 16, 14 |
| 2 | 27, 24, 21, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 49 |
| 5 | 58, 54, 52 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 83, 85 |
| 9 | 96 |
Lô tô Long An Thứ 7, 10/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 02 |
| 1 | 17, 17, 13, 14, 13 |
| 2 | 27, 20 |
| 3 | 31 |
| 4 | 48, 42, 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 98 |
Lô tô Bình Phước Thứ 7, 10/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 28, 27, 24 |
| 3 | 36 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 58, 55 |
| 6 | 62, 64, 69 |
| 7 | 77, 77 |
| 8 | 80, 88 |
| 9 | 93 |
Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 10/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09 |
| 1 | 17 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 32, 37 |
| 4 | 46, 45 |
| 5 | 55, 50, 53 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77, 75 |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | 96, 92 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSHCM | XSLA | XSBP | XSHG |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 70 | 97 |
| G.7 | 266 | 274 | 563 |
| G.6 | 3681 1642 0735 | 2734 1841 7937 | 2187 4711 0648 |
| G.5 | 0250 | 4928 | 5860 |
| G.4 | 07184 20490 33585 25325 17971 80180 93490 | 88311 94768 32261 79970 15612 83369 34701 | 98768 42716 85119 29581 13121 90820 07415 |
| G.3 | 36423 92289 | 28316 11137 | 27062 96358 |
| G.2 | 62917 | 90352 | 66514 |
| G.1 | 65774 | 52662 | 80546 |
| G.ĐB | 103614 | 308363 | 109977 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 10/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 17 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50, 54 |
| 6 | 66 |
| 7 | 74, 71 |
| 8 | 89, 84, 85, 80, 81 |
| 9 | 90, 90 |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 10/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16, 11, 12 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37, 34, 37 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52 |
| 6 | 63, 62, 68, 61, 69 |
| 7 | 70, 74, 70 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 10/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 16, 19, 15, 11 |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 62, 68, 60, 63 |
| 7 | 77 |
| 8 | 81, 87 |
| 9 | 97 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSDNA | XSQNG | XSDNO |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
129.672.825.150 đGiá trị jackpot 2
3.800.633.150 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 7 , 10/10/2026
Kỳ : Thứ 5, 08/10/2026
- 01
- 07
- 12
- 27
- 31
- 52
- 06
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 129.672.825.150 | |
| Jackpot 2 | 1 | 3.800.633.150 | |
| Giải 1 | 25 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 1614 | 500.000 | |
| Giải 3 | 34621 | 50.000 |
