Kết quả xổ số hôm nay - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền - KQXS
| Mã ĐB |
9HE
5HE
14HE
8HE
13HE
10HE
|
| G.ĐB | 77961 |
| G.1 | 59714 |
| G.2 | 70056 79568 |
| G.3 | 20816 60874 21577 85793 36546 43188 |
| G.4 | 6288 2348 1063 5874 |
| G.5 | 6110 2976 0273 0068 4429 2952 |
| G.6 | 087 641 821 |
| G.7 | 38 43 37 27 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 16, 10 |
| 2 | 29, 21, 27 |
| 3 | 38, 37 |
| 4 | 46, 48, 41, 43 |
| 5 | 56, 52 |
| 6 | 61, 68, 63, 68 |
| 7 | 74, 77, 74, 76, 73 |
| 8 | 88, 88, 87 |
| 9 | 93 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 40 | 49 | 41 |
| G.7 | 357 | 538 | 741 | 888 |
| G.6 | 2023 6763 3163 | 5441 7601 4399 | 7544 0606 6071 | 9994 6681 7384 |
| G.5 | 8436 | 7181 | 7444 | 1883 |
| G.4 | 75903 73649 92358 47410 94976 93777 07633 | 21809 09422 79871 92257 52381 55307 74890 | 35267 18383 37730 69543 59420 35361 83504 | 97130 35326 74520 35246 01569 17530 99017 |
| G.3 | 79828 43422 | 04451 24486 | 45155 68161 | 59388 34380 |
| G.2 | 21871 | 66353 | 99953 | 20121 |
| G.1 | 17459 | 43348 | 60169 | 28666 |
| G.ĐB | 660851 | 018356 | 740065 | 383277 |
Lô tô TP.HCM Thứ 7, 03/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 10 |
| 2 | 28, 22, 23 |
| 3 | 33, 36 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51, 59, 58, 57 |
| 6 | 63, 63 |
| 7 | 71, 76, 77, 75 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Lô tô Long An Thứ 7, 03/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 22 |
| 3 | 38 |
| 4 | 48, 41, 40 |
| 5 | 56, 53, 51, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 71 |
| 8 | 86, 81, 81 |
| 9 | 90, 99 |
Lô tô Bình Phước Thứ 7, 03/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 30 |
| 4 | 43, 44, 44, 41, 49 |
| 5 | 53, 55 |
| 6 | 65, 69, 61, 67, 61 |
| 7 | 71 |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 03/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 21, 26, 20 |
| 3 | 30, 30 |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 88, 80, 83, 81, 84, 88 |
| 9 | 94 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSHCM | XSLA | XSBP | XSHG |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 88 | 71 |
| G.7 | 925 | 293 | 449 |
| G.6 | 8122 2455 2107 | 0703 1202 8675 | 7456 2667 5755 |
| G.5 | 0360 | 5821 | 4244 |
| G.4 | 12964 96591 13839 00787 25551 82833 52309 | 33433 84864 16537 48770 60760 13798 52386 | 64977 52366 77602 04674 51055 33792 90227 |
| G.3 | 30395 37082 | 90229 17835 | 54832 02967 |
| G.2 | 51473 | 84865 | 17183 |
| G.1 | 50281 | 69869 | 74599 |
| G.ĐB | 180321 | 834136 | 206949 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 03/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 21, 22, 25 |
| 3 | 39, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | 64, 60 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81, 82, 87 |
| 9 | 95, 91 |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 03/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 21 |
| 3 | 36, 35, 33, 37 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 69, 65, 64, 60 |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | 98, 93 |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 03/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | 32 |
| 4 | 49, 44, 49 |
| 5 | 55, 56, 55 |
| 6 | 67, 66, 67 |
| 7 | 77, 74, 71 |
| 8 | 83 |
| 9 | 99, 92 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSDNA | XSQNG | XSDNO |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
106.521.287.250 đGiá trị jackpot 2
1.869.544.050 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 7 , 03/10/2026
Kỳ : Thứ 5, 01/10/2026
- 04
- 05
- 13
- 34
- 52
- 55
- 15
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 106.521.287.250 | |
| Jackpot 2 | 2 | 1.869.544.050 | |
| Giải 1 | 13 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 1075 | 500.000 | |
| Giải 3 | 24686 | 50.000 |
