Kết quả xổ số hôm nay - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền - KQXS
| Mã ĐB |
3GX
11GX
4GX
5GX
15GX
12GX
|
| G.ĐB | 18132 |
| G.1 | 95293 |
| G.2 | 59368 03377 |
| G.3 | 05498 54260 02365 23917 94341 15561 |
| G.4 | 0689 9748 5374 6679 |
| G.5 | 6382 2293 2541 5881 4448 2084 |
| G.6 | 728 271 633 |
| G.7 | 66 49 22 45 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 28, 22 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 41, 48, 41, 48, 49, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 60, 65, 61, 66 |
| 7 | 77, 74, 79, 71 |
| 8 | 89, 82, 81, 84 |
| 9 | 93, 98, 93 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 13 | 17 | 83 |
| G.7 | 628 | 920 | 407 | 772 |
| G.6 | 8551 8397 1573 | 7010 7327 2694 | 8730 6727 2552 | 8349 2959 2584 |
| G.5 | 9315 | 8151 | 8168 | 2055 |
| G.4 | 39659 65601 58662 71396 30693 94113 81582 | 67110 44204 96921 69665 63517 91037 43228 | 25312 07552 55416 46121 51084 30855 38602 | 62960 85320 38501 82568 24443 53108 89483 |
| G.3 | 68071 98546 | 96393 90037 | 38105 31112 | 63983 49995 |
| G.2 | 48593 | 06592 | 72783 | 86150 |
| G.1 | 29156 | 56436 | 32981 | 95411 |
| G.ĐB | 584475 | 985879 | 745514 | 957565 |
Lô tô TP.HCM Thứ 7, 26/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 13, 15 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 56, 59, 51 |
| 6 | 62 |
| 7 | 75, 71, 73, 76 |
| 8 | 82 |
| 9 | 93, 96, 93, 97 |
Lô tô Long An Thứ 7, 26/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10, 17, 10, 13 |
| 2 | 21, 28, 27, 20 |
| 3 | 36, 37, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 93, 94 |
Lô tô Bình Phước Thứ 7, 26/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 02, 07 |
| 1 | 14, 12, 12, 16, 17 |
| 2 | 21, 27 |
| 3 | 30 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 55, 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 83, 84 |
| 9 | - |
Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 26/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08 |
| 1 | 11 |
| 2 | 20 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 49 |
| 5 | 50, 55, 59 |
| 6 | 65, 60, 68 |
| 7 | 72 |
| 8 | 83, 83, 84, 83 |
| 9 | 95 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSHCM | XSLA | XSBP | XSHG |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 35 | 76 |
| G.7 | 550 | 731 | 109 |
| G.6 | 9157 1669 1226 | 7067 1207 5570 | 8556 5323 9427 |
| G.5 | 1049 | 5567 | 2515 |
| G.4 | 22790 73809 44055 37304 64280 54357 65648 | 94743 08955 18061 56577 73018 57940 42794 | 08872 99195 09544 97284 36066 09411 16028 |
| G.3 | 40620 78046 | 91692 48175 | 89503 43788 |
| G.2 | 74691 | 83000 | 47979 |
| G.1 | 90309 | 00717 | 59582 |
| G.ĐB | 517662 | 424087 | 965444 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 26/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 09, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 48, 49 |
| 5 | 55, 57, 57, 50 |
| 6 | 62, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 90 |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 26/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 43, 40 |
| 5 | 55 |
| 6 | 61, 67, 67 |
| 7 | 75, 77, 70 |
| 8 | 87 |
| 9 | 92, 94 |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 26/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 09 |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 28, 23, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 79, 72, 76 |
| 8 | 82, 88, 84 |
| 9 | 95 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSDNA | XSQNG | XSDNO |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
86.776.952.700 đGiá trị jackpot 2
5.462.262.200 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 7 , 26/09/2026
Kỳ : Thứ 5, 24/09/2026
- 01
- 13
- 23
- 25
- 26
- 28
- 27
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 86.776.952.700 | |
| Jackpot 2 | 1 | 5.462.262.200 | |
| Giải 1 | 11 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 1152 | 500.000 | |
| Giải 3 | 24349 | 50.000 |
