Kết quả xổ số hôm nay - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền - KQXS
| Mã ĐB |
10VN
12VN
16VN
17VN
18VN
3VN
4VN
9VN
|
| G.ĐB | 22601 |
| G.1 | 02477 |
| G.2 | 62141 37062 |
| G.3 | 78282 07567 25784 99988 99633 97965 |
| G.4 | 9816 8859 9751 1035 |
| G.5 | 7454 8111 7385 6881 1260 8762 |
| G.6 | 634 964 259 |
| G.7 | 79 03 34 45 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | 16, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 35, 34, 34 |
| 4 | 41, 45 |
| 5 | 59, 51, 54, 59 |
| 6 | 62, 67, 65, 60, 62, 64 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 82, 84, 88, 85, 81 |
| 9 | - |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 54 | 10 |
| G.7 | 301 | 398 | 683 |
| G.6 | 9199 9945 8242 | 9606 5989 4371 | 0064 4405 8644 |
| G.5 | 8528 | 7653 | 4206 |
| G.4 | 58428 94319 73332 54194 78124 92406 03924 | 77447 10265 29382 11796 61153 82869 86812 | 28689 11260 94245 16591 87637 23569 20686 |
| G.3 | 15186 67228 | 99511 03655 | 68548 56853 |
| G.2 | 65401 | 31236 | 61790 |
| G.1 | 64016 | 93530 | 68627 |
| G.ĐB | 388356 | 914792 | 018529 |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 15/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 01 |
| 1 | 16, 19 |
| 2 | 28, 28, 24, 24, 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 45, 42 |
| 5 | 56, 54 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 94, 99 |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 15/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 55, 53, 53, 54 |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 71 |
| 8 | 82, 89 |
| 9 | 92, 96, 98 |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 15/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 05 |
| 1 | 10 |
| 2 | 29, 27 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48, 45, 44 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60, 69, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 86, 83 |
| 9 | 90, 91 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSDL | XSKG | XSTG |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 26 | 15 |
| G.7 | 082 | 975 | 985 |
| G.6 | 3643 7572 8919 | 0141 7921 2845 | 6147 3486 4414 |
| G.5 | 6106 | 5446 | 7647 |
| G.4 | 11536 05436 92106 30162 27432 13629 20425 | 84864 46872 42553 68571 46897 26778 23133 | 07759 22975 17807 46901 29919 79766 36582 |
| G.3 | 34819 64813 | 04904 58010 | 06820 87085 |
| G.2 | 27874 | 09990 | 63347 |
| G.1 | 91051 | 56330 | 90811 |
| G.ĐB | 904254 | 325724 | 097708 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 15/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 06 |
| 1 | 19, 13, 19 |
| 2 | 29, 25, 20 |
| 3 | 36, 36, 32 |
| 4 | 43 |
| 5 | 54, 51 |
| 6 | 62 |
| 7 | 74, 72 |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 15/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10 |
| 2 | 24, 21, 26 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 46, 41, 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | 64 |
| 7 | 72, 71, 78, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 97 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 15/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07, 01 |
| 1 | 11, 19, 14, 15 |
| 2 | 20 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 47, 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | 66 |
| 7 | 75 |
| 8 | 85, 82, 86, 85 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSKH | XSKT | XSTTH |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
20.978.879.000 đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Chủ Nhật , 15/02/2026
Kỳ 1471: Thứ 6, 13/02/2026
- 08
- 12
- 31
- 36
- 42
- 43
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 20.978.879.000 | |
| Giải 1 | 30 | 0 | |
| Giải 2 | 1409 | 0 | |
| Giải 3 | 23134 | 0 |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
56.260.371.000 đGiá trị jackpot 2
4.363.958.700 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 5 , 12/02/2026
Kỳ 1306: Thứ 3, 10/02/2026
- 13
- 21
- 22
- 26
- 32
- 55
- 20
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 56.260.371.000 | |
| Jackpot 2 | 1 | 4.363.958.700 | |
| Giải 1 | 21 | 0 | |
| Giải 2 | 1030 | 0 | |
| Giải 3 | 21076 | 0 |
