Kết quả xổ số hôm nay - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền - KQXS
| Mã ĐB |
12VX
13VX
14VX
17VX
2VX
3VX
5VX
6VX
|
| G.ĐB | 57977 |
| G.1 | 81761 |
| G.2 | 60912 71500 |
| G.3 | 95110 13995 21161 95191 21309 01132 |
| G.4 | 0921 1517 3149 6645 |
| G.5 | 4913 6411 8467 5689 5289 3034 |
| G.6 | 403 432 010 |
| G.7 | 35 36 38 04 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09, 03, 04 |
| 1 | 12, 10, 17, 13, 11, 10 |
| 2 | 21 |
| 3 | 32, 34, 32, 35, 36, 38 |
| 4 | 49, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 61, 67 |
| 7 | 77 |
| 8 | 89, 89 |
| 9 | 95, 91 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 37 | 53 |
| G.7 | 949 | 459 | 693 |
| G.6 | 5956 9778 0181 | 5122 8522 6669 | 5667 4420 6911 |
| G.5 | 9597 | 5896 | 9824 |
| G.4 | 33328 12515 39070 62092 39331 55117 39055 | 95718 62119 19952 99174 03797 92955 87108 | 38748 18611 05704 95561 61495 22403 28106 |
| G.3 | 43014 63142 | 05827 80708 | 79077 34305 |
| G.2 | 85015 | 89064 | 82163 |
| G.1 | 90571 | 99702 | 62188 |
| G.ĐB | 313412 | 090189 | 465579 |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 08/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 15, 14, 15, 17 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31, 33 |
| 4 | 42, 49 |
| 5 | 55, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 70, 78 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92, 97 |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 08/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08, 08 |
| 1 | 18, 19 |
| 2 | 27, 22, 22 |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 55, 59 |
| 6 | 64, 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | 89 |
| 9 | 97, 96 |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 08/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04, 03, 06 |
| 1 | 11, 11 |
| 2 | 24, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63, 61, 67 |
| 7 | 79, 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 95, 93 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSDL | XSKG | XSTG |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 94 | 49 |
| G.7 | 792 | 487 | 586 |
| G.6 | 9661 5379 2301 | 9259 7977 7267 | 6917 8439 0754 |
| G.5 | 0715 | 8490 | 3749 |
| G.4 | 30006 41981 82195 91312 14825 92599 24464 | 43537 64410 97121 63873 20472 43009 98436 | 86863 27747 27895 44737 30541 57265 15561 |
| G.3 | 98481 67162 | 21165 25309 | 29412 46871 |
| G.2 | 42055 | 41909 | 81208 |
| G.1 | 21670 | 38289 | 61343 |
| G.ĐB | 691162 | 548788 | 356221 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 08/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01 |
| 1 | 12, 15 |
| 2 | 25 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 55 |
| 6 | 62, 62, 64, 61 |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | 81, 81, 81 |
| 9 | 95, 99, 92 |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 08/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 09, 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21 |
| 3 | 37, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 65, 67 |
| 7 | 73, 72, 77 |
| 8 | 88, 89, 87 |
| 9 | 90, 94 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 08/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12, 17 |
| 2 | 21 |
| 3 | 37, 39 |
| 4 | 43, 47, 41, 49, 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63, 65, 61 |
| 7 | 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 95 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSKH | XSKT | XSTTH |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
17.120.760.000 đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 4 , 11/02/2026
Kỳ 1469: Chủ Nhật, 08/02/2026
- 06
- 13
- 16
- 20
- 23
- 38
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 17.120.760.000 | |
| Giải 1 | 19 | 0 | |
| Giải 2 | 1078 | 0 | |
| Giải 3 | 18808 | 0 |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
52.944.733.200 đGiá trị jackpot 2
3.995.554.500 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 3 , 10/02/2026
Kỳ 1305: Thứ 7, 07/02/2026
- 03
- 05
- 13
- 15
- 29
- 46
- 01
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 52.944.733.200 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.995.554.500 | |
| Giải 1 | 18 | 0 | |
| Giải 2 | 949 | 0 | |
| Giải 3 | 19331 | 0 |
