Kết quả xổ số hôm nay - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền - KQXS
| Mã ĐB |
10VB
13VB
14VB
16VB
19VB
20VB
4VB
7VB
|
| G.ĐB | 90148 |
| G.1 | 20116 |
| G.2 | 09827 74465 |
| G.3 | 15703 06203 13706 07938 01540 95651 |
| G.4 | 7572 6902 4082 6661 |
| G.5 | 8156 7191 0875 7747 1348 0651 |
| G.6 | 248 357 890 |
| G.7 | 92 73 60 77 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03, 06, 02 |
| 1 | 16 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 48, 40, 47, 48, 48 |
| 5 | 51, 56, 51, 57 |
| 6 | 65, 61, 60 |
| 7 | 72, 75, 73, 77 |
| 8 | 82 |
| 9 | 91, 90, 92 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 11 | 15 |
| G.7 | 315 | 728 | 747 |
| G.6 | 0875 6477 2824 | 0820 7215 6476 | 1516 7742 8030 |
| G.5 | 3273 | 1371 | 1836 |
| G.4 | 57758 16015 92514 98779 64474 25414 18310 | 04852 96998 96625 59600 76271 79389 95622 | 65781 15546 25839 23093 70196 86700 58309 |
| G.3 | 24096 14693 | 09543 45962 | 09619 15745 |
| G.2 | 20838 | 82312 | 02700 |
| G.1 | 62714 | 61589 | 27127 |
| G.ĐB | 578627 | 124254 | 549308 |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 01/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 14, 15, 14, 14, 10, 15 |
| 2 | 27, 24 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 74, 73, 75, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 93 |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 01/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 12, 15, 11 |
| 2 | 25, 22, 20, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 43 |
| 5 | 54, 52 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71, 71, 76 |
| 8 | 89, 89 |
| 9 | 98 |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 01/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00, 00, 09 |
| 1 | 19, 16, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 39, 36, 30 |
| 4 | 45, 46, 42, 47 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 81 |
| 9 | 93, 96 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSDL | XSKG | XSTG |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 00 | 08 |
| G.7 | 402 | 978 | 225 |
| G.6 | 0150 2944 4031 | 1677 1603 2406 | 7604 7001 4550 |
| G.5 | 7615 | 6975 | 6103 |
| G.4 | 75655 74979 70439 49138 05985 56847 12027 | 29209 05614 75930 46847 02718 43071 41267 | 52306 53322 64026 12947 76798 60494 62638 |
| G.3 | 63085 92351 | 83765 54988 | 94920 79888 |
| G.2 | 16102 | 20191 | 50046 |
| G.1 | 18119 | 72887 | 74764 |
| G.ĐB | 131340 | 453019 | 600510 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 01/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02 |
| 1 | 19, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 39, 38, 31 |
| 4 | 40, 47, 44 |
| 5 | 51, 55, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 85, 85 |
| 9 | 95 |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 01/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03, 06, 00 |
| 1 | 19, 14, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 30 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 67 |
| 7 | 71, 75, 77, 78 |
| 8 | 87, 88 |
| 9 | 91 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 01/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03, 04, 01, 08 |
| 1 | 10 |
| 2 | 20, 22, 26, 25 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46, 47 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 88 |
| 9 | 98, 94 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSKH | XSKT | XSTTH |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
20.978.879.000 đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Chủ Nhật , 15/02/2026
Kỳ 1471: Thứ 6, 13/02/2026
- 08
- 12
- 31
- 36
- 42
- 43
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 20.978.879.000 | |
| Giải 1 | 30 | 0 | |
| Giải 2 | 1409 | 0 | |
| Giải 3 | 23134 | 0 |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
56.260.371.000 đGiá trị jackpot 2
4.363.958.700 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 5 , 12/02/2026
Kỳ 1306: Thứ 3, 10/02/2026
- 13
- 21
- 22
- 26
- 32
- 55
- 20
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 56.260.371.000 | |
| Jackpot 2 | 1 | 4.363.958.700 | |
| Giải 1 | 21 | 0 | |
| Giải 2 | 1030 | 0 | |
| Giải 3 | 21076 | 0 |
