Kết quả xổ số hôm nay - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền - KQXS
| Mã ĐB |
6GP
4GP
15GP
9GP
8GP
11GP
|
| G.ĐB | 73412 |
| G.1 | 03514 |
| G.2 | 53198 75906 |
| G.3 | 96124 89852 08456 07879 58383 94172 |
| G.4 | 0277 3386 8578 9159 |
| G.5 | 0479 4683 6690 5614 4245 9355 |
| G.6 | 875 772 057 |
| G.7 | 73 55 76 64 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 12, 14, 14 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 52, 56, 59, 55, 57, 55 |
| 6 | 64 |
| 7 | 79, 72, 77, 78, 79, 75, 72, 73, 76 |
| 8 | 83, 86, 83 |
| 9 | 98, 90 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 22 | 68 | 50 |
| G.7 | 789 | 874 | 370 | 379 |
| G.6 | 5275 9644 2508 | 0659 0281 6942 | 7021 7181 4670 | 5003 0429 0544 |
| G.5 | 5391 | 1710 | 8756 | 6591 |
| G.4 | 33233 34368 54314 26839 24968 80881 57714 | 82356 69366 10718 07465 91438 77433 87707 | 87336 89285 93874 08134 72044 80383 59769 | 98265 95438 03163 53365 97262 29580 30654 |
| G.3 | 14942 54389 | 04032 76191 | 75288 63888 | 81668 90291 |
| G.2 | 72337 | 20389 | 42156 | 54987 |
| G.1 | 01845 | 07155 | 69211 | 85336 |
| G.ĐB | 451013 | 961743 | 854864 | 043160 |
Lô tô TP.HCM Thứ 7, 19/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 13, 14, 14, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 33, 39 |
| 4 | 45, 42, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89, 81, 89 |
| 9 | 91 |
Lô tô Long An Thứ 7, 19/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 18, 10 |
| 2 | 22 |
| 3 | 32, 38, 33 |
| 4 | 43, 42 |
| 5 | 55, 56, 59 |
| 6 | 66, 65 |
| 7 | 74 |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | 91 |
Lô tô Bình Phước Thứ 7, 19/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11 |
| 2 | 21 |
| 3 | 36, 34 |
| 4 | 44 |
| 5 | 56, 56 |
| 6 | 64, 69, 68 |
| 7 | 74, 70, 70 |
| 8 | 88, 88, 85, 83, 81 |
| 9 | - |
Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 19/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | 29 |
| 3 | 36, 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 54, 50 |
| 6 | 60, 68, 65, 63, 65, 62 |
| 7 | 79 |
| 8 | 87, 80 |
| 9 | 91, 91 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSHCM | XSLA | XSBP | XSHG |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 11 | 31 |
| G.7 | 748 | 236 | 561 |
| G.6 | 0445 0265 2238 | 7806 9198 2937 | 0650 4444 6562 |
| G.5 | 2011 | 7526 | 7212 |
| G.4 | 71064 26547 69240 72287 49195 91773 97406 | 87355 38052 28874 81274 30186 04605 96792 | 09506 88877 31912 59528 11259 68000 88391 |
| G.3 | 90063 87306 | 20504 73701 | 90094 27983 |
| G.2 | 99261 | 51019 | 26377 |
| G.1 | 76319 | 86113 | 04218 |
| G.ĐB | 159464 | 159585 | 020239 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 19/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 06 |
| 1 | 19, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 38 |
| 4 | 47, 40, 45, 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 64, 61, 63, 64, 65 |
| 7 | 73 |
| 8 | 87 |
| 9 | 95 |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 19/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 01, 05, 06 |
| 1 | 13, 19, 11 |
| 2 | 26 |
| 3 | 37, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 74 |
| 8 | 85, 86 |
| 9 | 92, 98 |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 19/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 00 |
| 1 | 18, 12, 12 |
| 2 | 28 |
| 3 | 39, 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 59, 50 |
| 6 | 62, 61 |
| 7 | 77, 77 |
| 8 | 83 |
| 9 | 94, 91 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSDNA | XSQNG | XSDNO |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
71.030.284.950 đGiá trị jackpot 2
3.712.632.450 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 7 , 19/09/2026
Kỳ : Thứ 5, 17/09/2026
- 06
- 11
- 25
- 27
- 37
- 45
- 15
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 71.030.284.950 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.712.632.450 | |
| Giải 1 | 15 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 1041 | 500.000 | |
| Giải 3 | 23252 | 50.000 |
