XSMT Thứ 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - SXMT Thu 5
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 93 | 25 |
| G.7 | 705 | 675 | 834 |
| G.6 | 7382 2766 5622 | 7276 8151 9891 | 3154 2236 4701 |
| G.5 | 4578 | 7495 | 7755 |
| G.4 | 60248 54534 65310 09578 31917 60880 44533 | 44867 99172 38985 73016 49337 18135 17851 | 71348 36209 00245 08389 79400 66348 96878 |
| G.3 | 33800 10535 | 52383 17553 | 60937 43939 |
| G.2 | 64937 | 68533 | 73627 |
| G.1 | 40748 | 26102 | 52080 |
| G.ĐB | 547020 | 982118 | 719913 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 23/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 37, 35, 34, 33 |
| 4 | 48, 48, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 78, 78 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 23/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 18, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 37, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 51, 51 |
| 6 | 67 |
| 7 | 72, 76, 75 |
| 8 | 83, 85 |
| 9 | 95, 91, 93 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 23/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 00, 01 |
| 1 | 13 |
| 2 | 27, 25 |
| 3 | 37, 39, 36, 34 |
| 4 | 48, 45, 48 |
| 5 | 55, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 78 |
| 8 | 80, 89 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền trung hôm nay:
| XSBDI | XSQT | XSQB |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 81 | 30 |
| G.7 | 244 | 047 | 980 |
| G.6 | 1979 5767 3967 | 2908 7713 2383 | 8532 6956 8289 |
| G.5 | 7239 | 2200 | 0826 |
| G.4 | 47523 61985 84690 48078 18519 83536 83901 | 76834 92984 38597 96284 41333 63173 65834 | 71557 23797 67103 88198 99377 48302 33891 |
| G.3 | 14517 44343 | 76302 32986 | 09074 36235 |
| G.2 | 16121 | 02466 | 93587 |
| G.1 | 47148 | 61984 | 76065 |
| G.ĐB | 936497 | 451920 | 188509 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 16/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | 21, 23 |
| 3 | 36, 39 |
| 4 | 48, 43, 44 |
| 5 | 55 |
| 6 | 67, 67 |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 97, 90 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 16/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 00, 08 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | 34, 33, 34 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 73 |
| 8 | 84, 86, 84, 84, 83, 81 |
| 9 | 97 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 16/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 35, 32, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 56 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74, 77 |
| 8 | 87, 89, 80 |
| 9 | 97, 98, 91 |
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Xem thống kê Đặc biệt miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền Trung hôm nay:
| XSBDI | XSQT | XSQB |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 34 | 16 |
| G.7 | 434 | 904 | 234 |
| G.6 | 8737 8289 7420 | 5471 1032 8839 | 7182 3423 3097 |
| G.5 | 4919 | 9089 | 2174 |
| G.4 | 50645 59034 96986 15998 35120 23861 66863 | 79707 31121 78934 39438 52285 52414 20405 | 58184 08895 51419 52683 21671 25230 44253 |
| G.3 | 07647 19911 | 05658 88936 | 39651 22915 |
| G.2 | 78252 | 19014 | 45203 |
| G.1 | 31844 | 42228 | 15524 |
| G.ĐB | 826200 | 546768 | 009140 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 09/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | 20, 20 |
| 3 | 34, 37, 34 |
| 4 | 44, 47, 45 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61, 63, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 89 |
| 9 | 98 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 09/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05, 04 |
| 1 | 14, 14 |
| 2 | 28, 21 |
| 3 | 36, 34, 38, 32, 39, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 71 |
| 8 | 85, 89 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 09/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 15, 19, 16 |
| 2 | 24, 23 |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 74 |
| 8 | 84, 83, 82 |
| 9 | 95, 97 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Trung
- Xem thống kê Lô xiên miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Xem nhanh kết quả xổ sổ theo tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSBDI | XSQT | XSQB |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 09 | 21 |
| G.7 | 785 | 214 | 464 |
| G.6 | 6737 1307 6912 | 4120 9959 9393 | 6360 7112 5230 |
| G.5 | 6343 | 5625 | 4637 |
| G.4 | 51219 04981 51348 06961 71433 20481 20702 | 75718 98086 37857 93425 31887 48317 82656 | 44184 89577 10383 29563 19108 24420 00618 |
| G.3 | 98932 49389 | 36796 59236 | 00470 59471 |
| G.2 | 40579 | 57569 | 14768 |
| G.1 | 46129 | 82739 | 38282 |
| G.ĐB | 932159 | 358418 | 775098 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 02/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 19, 12 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32, 33, 37 |
| 4 | 48, 43 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61 |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | 89, 81, 81, 85 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 02/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 18, 18, 17, 14 |
| 2 | 25, 25, 20 |
| 3 | 39, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 56, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 96, 93 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 02/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 18, 12 |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | 37, 30 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 68, 63, 60, 64 |
| 7 | 70, 71, 77 |
| 8 | 82, 84, 83 |
| 9 | 98 |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 91 | 71 |
| G.7 | 532 | 987 | 217 |
| G.6 | 1399 6291 4522 | 3190 3929 7798 | 9530 9611 5480 |
| G.5 | 0425 | 9848 | 8766 |
| G.4 | 45013 01025 65458 18446 73096 68977 85615 | 68906 89923 45809 71494 20357 67512 92342 | 11361 02327 35101 34682 03764 51016 01662 |
| G.3 | 29245 36119 | 66104 80184 | 32338 17084 |
| G.2 | 93879 | 35781 | 75544 |
| G.1 | 37165 | 17593 | 21174 |
| G.ĐB | 324258 | 764171 | 148431 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 26/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 13, 15 |
| 2 | 25, 25, 22 |
| 3 | 32 |
| 4 | 45, 46 |
| 5 | 58, 58, 51 |
| 6 | 65 |
| 7 | 79, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 99, 91 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 26/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06, 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 23, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 57 |
| 6 | - |
| 7 | 71 |
| 8 | 81, 84, 87 |
| 9 | 93, 94, 90, 98, 91 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 26/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16, 11, 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 31, 38, 30 |
| 4 | 44 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 64, 62, 66 |
| 7 | 74, 71 |
| 8 | 84, 82, 80 |
| 9 | - |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 84 | 49 | 17 |
| G.7 | 106 | 946 | 449 |
| G.6 | 9956 4639 4075 | 8206 6720 9231 | 4574 2158 4001 |
| G.5 | 3283 | 6797 | 3663 |
| G.4 | 15326 18338 24353 06687 77421 34479 84744 | 65270 40967 50654 32878 05858 70399 51660 | 42198 86402 93036 52683 31515 42833 30098 |
| G.3 | 20624 89858 | 07727 98480 | 64326 19720 |
| G.2 | 46101 | 81227 | 59562 |
| G.1 | 01952 | 57176 | 30250 |
| G.ĐB | 841664 | 246851 | 204104 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 19/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 26, 21 |
| 3 | 38, 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 52, 58, 53, 56 |
| 6 | 64 |
| 7 | 79, 75 |
| 8 | 87, 83, 84 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 19/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 27, 20 |
| 3 | 31 |
| 4 | 46, 49 |
| 5 | 51, 54, 58 |
| 6 | 67, 60 |
| 7 | 76, 70, 78 |
| 8 | 80 |
| 9 | 99, 97 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 19/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 02, 01 |
| 1 | 15, 17 |
| 2 | 26, 20 |
| 3 | 36, 33 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50, 58 |
| 6 | 62, 63 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83 |
| 9 | 98, 98 |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 46 | 66 |
| G.7 | 582 | 949 | 524 |
| G.6 | 4140 7234 9374 | 9811 3509 7024 | 9111 4169 1880 |
| G.5 | 7415 | 0783 | 7415 |
| G.4 | 77976 12244 11140 70180 58921 38911 48463 | 15346 62861 97028 41984 72856 20584 42629 | 90046 47318 09681 00744 10118 43082 58778 |
| G.3 | 22861 27028 | 78443 09808 | 62949 92965 |
| G.2 | 27223 | 32808 | 67555 |
| G.1 | 39264 | 83205 | 22975 |
| G.ĐB | 289565 | 817938 | 944098 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 12/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 23, 28, 21 |
| 3 | 34 |
| 4 | 44, 40, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 64, 61, 63 |
| 7 | 76, 74 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 12/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 08, 09 |
| 1 | 11 |
| 2 | 28, 29, 24 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43, 46, 49, 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 84, 83 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 12/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 18, 15, 11 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 46, 44 |
| 5 | 55 |
| 6 | 65, 69, 66 |
| 7 | 75, 78 |
| 8 | 81, 82, 80 |
| 9 | 98 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung Thứ 5
XSMT Thứ 5 được mở thưởng vào lúc 17h15' Thứ 5 hàng tuần, trực tiếp từ trường quay của tỉnh đó. Cập nhật nhanh chóng và chính xác nhất.
KQXSMT Thứ 5 được cập nhật trực tiếp ngay sau mỗi giải quay, bắt đầu từ giải 8, giải 7 và cuối cùng là giải đặc biệt. Kết quả quay thưởng xổ số miền Trung Thứ 5 được update nhanh nhất tại website Kqxs.blog để mọi người tiện theo dõi.
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Huế - Xổ số Phú Yên
- Thứ 3: Xổ số Đắk Lắk - Xổ số Quảng Nam
- Thứ 4: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Đà Nẵng
- Thứ 5: Xổ số Bình Định - Xổ số Quảng Bình - Xổ số Quảng Trị
- Thứ 6: Xổ số Ninh Thuận - Xổ số Gia Lai
- Thứ 7: Xổ số Đà Nẵng - Xổ số Quảng Ngãi - Xổ số Đắk Nông
- Chủ nhật: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Kon Tum
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Cơ cấu giải thưởng
- Mỗi tỉnh/thành ở miền Trung phát hành 1.000.000 vé số truyền thống loại 6 chữ số, mỗi vé có mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Kết quả xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần có 9 giải, từ giải Đặc biệt đến giải Tám, cụ thể như sau:
- Thông tin khác
- Chọn mua vé số của những công ty xổ số uy tín.
- Sử dụng các công cụ soi cầu của kqxs.blog để tìm ra con số may mắn.
- Xem KQ XSMT thường xuyên để không bỏ lỡ cơ hội trúng thưởng.
- Nếu trúng giải, bạn cần giữ vé số nguyên vẹn để làm thủ tục lĩnh thưởng.
- Người trúng giải xổ số miền Trung có trách nhiệm nộp thuế thu nhập cá nhân theo quy định của pháp luật.
- Người trúng giải xổ số miền Trung có thể nhận giải trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Ngoài ra, kết quả xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần còn có 9 giải phụ giá trị và 45 giải khuyến khích dành cho những vé số sai một chữ số ở hàng trăm hoặc sai một chữ số ở bất kỳ hàng nào của 5 chữ số còn lại so với giải Đặc biệt.
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam, XS Mega, XS Power hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: Kết quả xổ số 3 miền
Người chơi có thể xem XSMT trực tiếp hôm nay tại website Kqxs.blog. Tại đây chúng tôi luôn cập nhất các kết quả nhanh và chính xác nhất, cho tất cả các giải thưởng. Kqxs.blog còn cung cấp cho người đọc nhiều công cụ soi cầu hiện đại khác để chọn ra các con số may mắn. Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
