XSMT - SXMT - KQXSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 26 | 15 |
| G.7 | 082 | 975 | 985 |
| G.6 | 3643 7572 8919 | 0141 7921 2845 | 6147 3486 4414 |
| G.5 | 6106 | 5446 | 7647 |
| G.4 | 11536 05436 92106 30162 27432 13629 20425 | 84864 46872 42553 68571 46897 26778 23133 | 07759 22975 17807 46901 29919 79766 36582 |
| G.3 | 34819 64813 | 04904 58010 | 06820 87085 |
| G.2 | 27874 | 09990 | 63347 |
| G.1 | 91051 | 56330 | 90811 |
| G.ĐB | 904254 | 325724 | 097708 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 15/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 06 |
| 1 | 19, 13, 19 |
| 2 | 29, 25, 20 |
| 3 | 36, 36, 32 |
| 4 | 43 |
| 5 | 54, 51 |
| 6 | 62 |
| 7 | 74, 72 |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 15/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10 |
| 2 | 24, 21, 26 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 46, 41, 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | 64 |
| 7 | 72, 71, 78, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 97 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 15/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07, 01 |
| 1 | 11, 19, 14, 15 |
| 2 | 20 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 47, 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | 66 |
| 7 | 75 |
| 8 | 85, 82, 86, 85 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền trung hôm nay:
| XSKH | XSKT | XSTTH |
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 22 | 71 |
| G.7 | 475 | 612 | 677 |
| G.6 | 8943 5926 4237 | 6569 6241 0923 | 0914 1142 9146 |
| G.5 | 6514 | 0066 | 5174 |
| G.4 | 19081 34751 38911 60771 90451 62418 69363 | 42578 71655 06022 96726 64567 38430 85359 | 81387 81666 57800 26564 59588 80680 66645 |
| G.3 | 36540 45617 | 64146 10559 | 69372 26200 |
| G.2 | 01011 | 15254 | 44956 |
| G.1 | 89259 | 26885 | 76600 |
| G.ĐB | 508844 | 342908 | 902431 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 14/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 17, 11, 18, 14 |
| 2 | 26 |
| 3 | 37 |
| 4 | 44, 40, 43 |
| 5 | 59, 51, 51, 52 |
| 6 | 63 |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 14/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 22, 26, 23, 22 |
| 3 | 30 |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | 54, 59, 55, 59 |
| 6 | 67, 66, 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 14/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 00 |
| 1 | 14 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | 45, 42, 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | 66, 64 |
| 7 | 72, 74, 77, 71 |
| 8 | 87, 88, 80 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Xem thống kê Đặc biệt miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền Trung hôm nay:
| XSDNA | XSDNO | XSQNG |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 66 | 07 |
| G.7 | 305 | 334 |
| G.6 | 5237 1629 3616 | 8648 8851 4550 |
| G.5 | 2749 | 0744 |
| G.4 | 48037 61304 37093 85496 63724 70378 91092 | 52774 74812 52933 73950 66561 39783 96263 |
| G.3 | 53473 47554 | 84748 37972 |
| G.2 | 64793 | 55906 |
| G.1 | 85520 | 42869 |
| G.ĐB | 978482 | 327771 |
Lô tô Gia Lai Thứ 6, 13/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 24, 29 |
| 3 | 37, 37 |
| 4 | 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 82 |
| 9 | 93, 93, 96, 92 |
Lô tô Ninh Thuận Thứ 6, 13/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 48, 44, 48 |
| 5 | 50, 51, 50 |
| 6 | 69, 61, 63 |
| 7 | 71, 72, 74 |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Trung
- Xem thống kê Lô xiên miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Xem nhanh kết quả xổ sổ theo tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSGL | XSNT |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 12 | 92 |
| G.7 | 789 | 838 | 421 |
| G.6 | 2007 2720 5690 | 6299 5419 9278 | 1103 9192 1284 |
| G.5 | 5809 | 7444 | 4739 |
| G.4 | 15839 29355 63331 68997 43690 51113 24740 | 77943 54454 77670 16408 06729 43351 95315 | 44189 33707 86066 83700 33465 48772 64325 |
| G.3 | 93992 01265 | 37350 24105 | 31214 34825 |
| G.2 | 26590 | 21408 | 45731 |
| G.1 | 13197 | 94751 | 71493 |
| G.ĐB | 099144 | 631208 | 194340 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 12/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | 39, 31 |
| 4 | 44, 40 |
| 5 | 55 |
| 6 | 65, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 97, 90, 92, 97, 90, 90 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 12/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08, 05, 08 |
| 1 | 15, 19, 12 |
| 2 | 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43, 44 |
| 5 | 51, 50, 54, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 99 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 12/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 00, 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 25, 25, 21 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 65 |
| 7 | 72 |
| 8 | 89, 84 |
| 9 | 93, 92, 92 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 57 |
| G.7 | 984 | 582 |
| G.6 | 1842 6507 6863 | 5271 2146 4545 |
| G.5 | 0940 | 9724 |
| G.4 | 72747 50856 72674 08992 35831 39168 71896 | 36769 41606 15563 08077 25619 03385 13700 |
| G.3 | 45455 59835 | 13309 14882 |
| G.2 | 40600 | 80374 |
| G.1 | 42821 | 02802 |
| G.ĐB | 991155 | 598702 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 11/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 21 |
| 3 | 35, 31 |
| 4 | 47, 40, 42 |
| 5 | 55, 55, 56 |
| 6 | 68, 63 |
| 7 | 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | 92, 96, 92 |
Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 11/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 09, 06, 00 |
| 1 | 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 45 |
| 5 | 57 |
| 6 | 69, 63 |
| 7 | 74, 77, 71 |
| 8 | 82, 85, 82 |
| 9 | - |
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 11 | 67 |
| G.7 | 925 | 562 |
| G.6 | 0766 9612 8999 | 8950 2656 1639 |
| G.5 | 1773 | 8050 |
| G.4 | 16954 88630 18392 30285 77158 31545 16321 | 34350 90790 04183 73734 14748 96674 68106 |
| G.3 | 20741 41934 | 18295 12803 |
| G.2 | 68637 | 19066 |
| G.1 | 98774 | 68190 |
| G.ĐB | 586445 | 249626 |
Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 10/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 11 |
| 2 | 21, 25 |
| 3 | 37, 34, 30 |
| 4 | 45, 41, 45 |
| 5 | 54, 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 74, 73 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92, 99 |
Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 10/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 34, 39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50, 50, 50, 56 |
| 6 | 66, 62, 67 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83 |
| 9 | 90, 95, 90 |
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 53 | 90 |
| G.7 | 215 | 257 |
| G.6 | 9541 0756 2048 | 3009 0230 4236 |
| G.5 | 6681 | 7611 |
| G.4 | 75624 70290 72537 03343 25985 40923 56215 | 56019 97129 19782 98885 26669 03565 92596 |
| G.3 | 42298 46162 | 66237 60231 |
| G.2 | 17310 | 21122 |
| G.1 | 11117 | 88269 |
| G.ĐB | 256954 | 519579 |
Lô tô Phú Yên Thứ 2, 09/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 10, 15, 15 |
| 2 | 24, 23 |
| 3 | 37 |
| 4 | 43, 41, 48 |
| 5 | 54, 56, 53 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 81 |
| 9 | 98, 90 |
Lô tô Huế Thứ 2, 09/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 19, 11 |
| 2 | 22, 29 |
| 3 | 37, 31, 30, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 57 |
| 6 | 69, 69, 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | 96, 90 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung (XSMT)
Xổ số miền Trung là loại hình xổ số kiến thiết được tổ chức tại 14 tỉnh, thành phố thuộc khu vực miền Trung và Tây Nguyên của Việt Nam. Xổ số miền Trung được mở thưởng hàng ngày từ thứ 2 đến chủ nhật, mỗi ngày có 2-3 đài mở thưởng.
XSMT đã có lịch sử hơn 50 năm hình thành và phát triển. Trong những năm qua, xổ số miền Trung đã trở thành một loại hình giải trí phổ biến, thu hút đông đảo người chơi tham gia.
KQXSMT được các công ty XSKT miền Trung mở thưởng vào thời gian 17h15p - 17h30p hàng ngày. Kết quả SXMT hôm nay được cập nhật trực tiếp ngay sau mỗi giải quay, bắt đầu từ giải 8, giải 7 và cuối cùng là giải đặc biệt. Kết quả quay thưởng xổ số miền Trung mới nhất được update trực tiếp lên website Kqxs.blog để mọi người tiện theo dõi.
-
Lịch mở thưởng XSMT
Xổ số miền Trung được mở thưởng hàng ngày từ thứ 2 đến chủ nhật, mỗi ngày có 2 đài mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó. Lịch quay thưởng cụ thể như sau:
- Thứ 2: Xổ số Huế - Xổ số Phú Yên
- Thứ 3: Xổ số Đắk Lắk - Xổ số Quảng Nam
- Thứ 4: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Đà Nẵng
- Thứ 5: Xổ số Bình Định - Xổ số Quảng Bình - Xổ số Quảng Trị
- Thứ 6: Xổ số Ninh Thuận - Xổ số Gia Lai
- Thứ 7: Xổ số Đà Nẵng - Xổ số Quảng Ngãi - Xổ số Đắk Nông
- Chủ nhật: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Kon Tum
Lịch quay thưởng được áp dụng thống nhất trên toàn quốc, do đó người chơi xổ số miền Trung có thể tham gia dự thưởng ở bất kỳ đâu.
Quá trình quay thưởng xổ số miền Trung được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của Hội đồng giám sát xổ số. Các công ty xổ số miền Trung sẽ sử dụng hệ thống quay số hiện đại để chọn ra các con số may mắn.
Lịch quay thưởng xổ số miền Trung được bắt đầu từ lúc 17h15 hàng ngày. Người chơi có thể theo dõi trực tiếp kết quả quay thưởng trên các kênh truyền hình, website hoặc ứng dụng xổ số.
-
Cơ cấu giải thưởng XSMT
- Kết quả xổ số miền Trung hôm nay còn có 9 giải phụ và 45 giải khuyến khích dành cho những vé số sai một chữ số ở hàng trăm hoặc sai một chữ số ở bất kỳ hàng nào của 5 chữ số còn lại so với giải Đặc biệt.
- Giải phụ dành cho những vé số chỉ sai một chữ số ở hàng trăm so với giải Đặc biệt. Giá trị mỗi giải phụ là 50.000.000 VNĐ và số lượng giải phụ là 9.
- Giải khuyến khích dành cho những vé số chỉ sai một chữ số ở bất kỳ hàng nào của 5 chữ số còn lại so với giải Đặc biệt. Giá trị mỗi giải khuyến khích là 6.000.000 VNĐ và số lượng giải khuyến khích là 45.
- Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền trung có 9 giải thưởng, từ giải Đặc biệt đến giải Tám với 18 lần quay thưởng. Cơ cấu giải thưởng được quy định như sau:
-
Thông tin khác
- Chọn mua vé số của những công ty xổ số uy tín.
- Sử dụng các công cụ soi cầu của kqxs.blog để tìm ra con số may mắn.
- Kiểm tra kỹ thông tin trên vé số, bao gồm số seri, ngày mở thưởng, các con số trúng thưởng.
- Nếu trúng giải, bạn cần giữ vé số nguyên vẹn để làm thủ tục lĩnh thưởng.
- Dò vé xổ số thường xuyên để không bỏ lỡ cơ hội trúng thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm KQXS trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: Kết quả xổ số
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về XSMT. Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
