XSMN - SXMN - KQXSMN - Kết Quả Xổ Số Miền Nam
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 77 | 68 | 85 |
| G.7 | 084 | 618 | 651 | 090 |
| G.6 | 5658 0084 1452 | 4873 8302 6012 | 6590 0598 2610 | 6820 1740 4300 |
| G.5 | 8156 | 2595 | 5261 | 1579 |
| G.4 | 71547 34467 89393 53714 88469 78345 75365 | 27902 84779 47267 21498 61030 19127 33296 | 42914 08377 28087 00572 43855 76036 89407 | 14819 77793 45101 44424 03705 22874 61363 |
| G.3 | 76171 97094 | 46521 14628 | 87652 95389 | 55442 22912 |
| G.2 | 56465 | 88408 | 98328 | 47477 |
| G.1 | 84911 | 91258 | 41528 | 15886 |
| G.ĐB | 724556 | 479455 | 424189 | 453092 |
Lô tô TP.HCM Thứ 7, 18/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 47, 45 |
| 5 | 56, 56, 58, 52 |
| 6 | 65, 67, 69, 65 |
| 7 | 71, 76 |
| 8 | 84, 84 |
| 9 | 94, 93 |
Lô tô Long An Thứ 7, 18/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 02, 02 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 21, 28, 27 |
| 3 | 30 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 58 |
| 6 | 67 |
| 7 | 79, 73, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 96, 95 |
Lô tô Bình Phước Thứ 7, 18/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 14, 10 |
| 2 | 28, 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 55, 51 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | 77, 72 |
| 8 | 89, 89, 87 |
| 9 | 90, 98 |
Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 18/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05, 00 |
| 1 | 12, 19 |
| 2 | 24, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 77, 74, 79 |
| 8 | 86, 85 |
| 9 | 92, 93, 90 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSHCM | XSLA | XSBP | XSHG |
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 06 | 41 |
| G.7 | 796 | 777 | 018 |
| G.6 | 1500 1363 0876 | 9814 0735 5698 | 3774 9567 1669 |
| G.5 | 5108 | 7964 | 7498 |
| G.4 | 89040 85015 13922 22402 68305 74606 47690 | 66754 38220 16490 33570 62921 61797 51543 | 88729 46026 28870 11045 96291 09951 12580 |
| G.3 | 01538 95878 | 70325 45281 | 24933 15432 |
| G.2 | 73106 | 11982 | 17972 |
| G.1 | 88617 | 87044 | 07462 |
| G.ĐB | 865023 | 239260 | 771757 |
Lô tô Vĩnh Long Thứ 6, 17/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 02, 05, 06, 08, 00 |
| 1 | 17, 15 |
| 2 | 23, 22 |
| 3 | 38, 31 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 78, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 96 |
Lô tô Bình Dương Thứ 6, 17/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 25, 20, 21 |
| 3 | 35 |
| 4 | 44, 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60, 64 |
| 7 | 70, 77 |
| 8 | 82, 81 |
| 9 | 90, 97, 98 |
Lô tô Trà Vinh Thứ 6, 17/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | 29, 26 |
| 3 | 33, 32 |
| 4 | 45, 41 |
| 5 | 57, 51 |
| 6 | 62, 67, 69 |
| 7 | 72, 70, 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 98 |
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Xem thống kê Đặc biệt miền Nam
- Tham khảo Lô kép miền nam
- Kết quả SXMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền nam hôm nay:
| XSVL | XSBD | XSTV |
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 48 | 36 |
| G.7 | 882 | 705 | 109 |
| G.6 | 7007 8466 3780 | 9983 4485 7159 | 0505 5080 7042 |
| G.5 | 4947 | 1555 | 7473 |
| G.4 | 59429 29698 28005 58949 07297 63735 53297 | 26586 52301 36840 82592 09690 59402 97825 | 11151 81767 29152 46972 44659 32447 50028 |
| G.3 | 13031 01689 | 50233 05819 | 93660 96519 |
| G.2 | 99825 | 36951 | 56939 |
| G.1 | 86365 | 32482 | 03687 |
| G.ĐB | 143754 | 951018 | 672774 |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 16/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 29 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 49, 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65, 66, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 80, 82 |
| 9 | 98, 97, 97 |
Lô tô An Giang Thứ 5, 16/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 05 |
| 1 | 18, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 48 |
| 5 | 51, 55, 59 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 82, 86, 83, 85 |
| 9 | 92, 90 |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 16/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 39, 36 |
| 4 | 47, 42 |
| 5 | 51, 52, 59 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 74, 72, 73 |
| 8 | 87, 80 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Nam
- Xem thống kê Lô xiên miền Nam
- Tham khảo Lô kép miền nam
- Xem nhanh KQXS theo tỉnh miền Nam hôm nay:
| XSTN | XSAG | XSBTH |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 31 | 36 |
| G.7 | 080 | 094 | 977 |
| G.6 | 6492 4564 1176 | 9679 1349 9018 | 9763 1276 6075 |
| G.5 | 7307 | 2393 | 9129 |
| G.4 | 07095 32979 21059 77274 96774 97255 66037 | 10315 65370 14475 89675 91407 12204 85353 | 80650 78122 18251 76745 87027 39371 05112 |
| G.3 | 82918 58618 | 19580 18435 | 69265 33669 |
| G.2 | 42443 | 75484 | 53708 |
| G.1 | 50469 | 32126 | 82548 |
| G.ĐB | 813676 | 854211 | 457503 |
Lô tô Đồng Nai Thứ 4, 15/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 18, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 43 |
| 5 | 59, 55 |
| 6 | 69, 64, 68 |
| 7 | 76, 79, 74, 74, 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 95, 92 |
Lô tô Cần Thơ Thứ 4, 15/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 04 |
| 1 | 11, 15, 18 |
| 2 | 26 |
| 3 | 35, 31 |
| 4 | 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 75, 75, 79 |
| 8 | 84, 80 |
| 9 | 93, 94 |
Lô tô Sóc Trăng Thứ 4, 15/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 22, 27, 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 48, 45 |
| 5 | 50, 51 |
| 6 | 65, 69, 63 |
| 7 | 71, 76, 75, 77 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 31 | 45 |
| G.7 | 094 | 324 | 937 |
| G.6 | 1155 4575 4068 | 0654 2210 3858 | 8160 1950 1938 |
| G.5 | 8216 | 8073 | 0029 |
| G.4 | 20511 69975 56808 15258 94879 85385 81455 | 29930 60759 69430 05728 80690 42222 71762 | 48893 83131 45675 82545 11814 72398 20865 |
| G.3 | 66305 65850 | 61574 64120 | 97499 30808 |
| G.2 | 25790 | 58385 | 79068 |
| G.1 | 50733 | 24529 | 82272 |
| G.ĐB | 966588 | 433594 | 499850 |
Lô tô Bến Tre Thứ 3, 14/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08 |
| 1 | 11, 16, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 58, 55, 55 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75, 79, 75 |
| 8 | 88, 85 |
| 9 | 90, 94 |
Lô tô Vũng Tàu Thứ 3, 14/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10 |
| 2 | 29, 20, 28, 22, 24 |
| 3 | 30, 30, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 54, 58 |
| 6 | 62 |
| 7 | 74, 73 |
| 8 | 85 |
| 9 | 94, 90 |
Lô tô Bạc Liêu Thứ 3, 14/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31, 38, 37 |
| 4 | 45, 45 |
| 5 | 50, 50 |
| 6 | 68, 65, 60 |
| 7 | 72, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 93, 98 |
| Giải | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 14 | 50 |
| G.7 | 454 | 186 | 314 |
| G.6 | 2648 1819 1455 | 1180 5773 6743 | 2444 9162 1487 |
| G.5 | 4574 | 9435 | 9703 |
| G.4 | 60684 75206 01217 87930 86044 99326 36303 | 60780 39898 32050 51588 63416 81580 76784 | 12651 64464 99711 94616 28220 92226 81430 |
| G.3 | 40232 94170 | 30122 18501 | 32318 39787 |
| G.2 | 16244 | 57301 | 16367 |
| G.1 | 67501 | 57620 | 76997 |
| G.ĐB | 310631 | 699223 | 133005 |
Lô tô TP.HCM Thứ 2, 13/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 03 |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31, 32, 30 |
| 4 | 44, 44, 48, 48 |
| 5 | 55, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
Lô tô Đồng Tháp Thứ 2, 13/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 01 |
| 1 | 16, 14 |
| 2 | 23, 20, 22 |
| 3 | 35 |
| 4 | 43 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 80, 88, 80, 84, 80, 86 |
| 9 | 98 |
Lô tô Cà Mau Thứ 2, 13/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 03 |
| 1 | 18, 11, 16, 14 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 50 |
| 6 | 67, 64, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 87, 87 |
| 9 | 97 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 46 | 19 |
| G.7 | 687 | 668 | 847 |
| G.6 | 8623 6946 2206 | 1575 6777 3518 | 3640 8178 3529 |
| G.5 | 0077 | 1704 | 1154 |
| G.4 | 35478 73010 09264 48554 08924 11464 35611 | 09575 55403 99744 16195 91407 60558 95269 | 06411 02552 26005 24556 34208 50308 89375 |
| G.3 | 92263 23547 | 02532 50793 | 74780 02212 |
| G.2 | 53400 | 69043 | 27357 |
| G.1 | 31704 | 55795 | 14124 |
| G.ĐB | 855718 | 487766 | 232073 |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 12/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 00, 06 |
| 1 | 18, 10, 11, 17 |
| 2 | 24, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 46 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63, 64, 64 |
| 7 | 78, 77 |
| 8 | 87 |
| 9 | - |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 12/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 07, 04 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 43, 44, 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | 66, 69, 68 |
| 7 | 75, 75, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 93, 95 |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 12/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 08 |
| 1 | 12, 11, 19 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 47 |
| 5 | 57, 52, 56, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 75, 78 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam (XSMN)
Kết quả xổ số miền Nam (KQXSMN) là kết quả quay thưởng của các Công ty xổ số kiến thiết (XSKTMN) khu vực miền Nam, được tổ chức quay thưởng vào lúc 16h10 hàng ngày. XSMN có 9 giải thưởng, từ giải Đặc biệt đến giải Tám, bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Các bạn có thể theo dõi, xem trực tiếp kết quả, thống kê, dò xổ số đài miền Nam hôm nay trên website Kqxs.blog của chúng tôi. Kết quả quay thưởng xổ số miền Nam mới nhất được update trực tiếp lên website để mọi người tiện theo dõi.
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Đồng Tháp - Xổ số TP.HCM - Xổ số Cà Mau
- Thứ 3: Xổ số Vũng Tàu - Xổ số Bến Tre - Xổ số Bạc Liêu
- Thứ 4: Xổ số Cần Thơ - Xổ số Sóc Trăng - Xổ số Đồng Nai
- Thứ 5: Xổ số An Giang - Xổ số Tây Ninh - Xổ số Bình Thuận
- Thứ 6: Xổ số Vĩnh Long - Xổ số Bình Dương - Xổ số Trà Vinh
- Thứ 7: Xổ số TP.HCM - Xổ số Long An - Xổ số Bình Phước - Xổ số Hậu Giang
- Chủ nhật: Xổ số Kiên Giang - Xổ số Tiền Giang - Xổ số Đà Lạt
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Thông tin trên vé số miền Nam
- Số seri: 6 chữ số in ở góc trên bên trái của vé.
- Ngày mở thưởng: 3 chữ số in ở góc dưới bên trái của vé.
- Mã tỉnh/thành phố: 2 chữ số in ở góc dưới bên phải của vé.
- Số dự thưởng: 6 chữ số in ở giữa của vé.
-
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Nam
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
- 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ.
-
Thông tin khác
- Người chơi phải là công dân Việt Nam, từ 18 tuổi trở lên.
- Vé xổ số phải còn nguyên vẹn, không bị rách, mất góc, tẩy xóa.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.
- Vé số được in trên giấy có chất lượng tốt, có hình ảnh, chữ viết rõ ràng.
- Số seri in liền mạch, không bị mờ, nhòe.
- Trên vé có mã tỉnh/thành phố, ngày mở thưởng được in rõ ràng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: KQXS
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
