XSMN - SXMN - KQXSMN - Kết Quả Xổ Số Miền Nam
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 36 | 51 |
| G.7 | 956 | 587 | 344 |
| G.6 | 1983 1429 8180 | 2971 7027 2662 | 9792 5605 0638 |
| G.5 | 7819 | 5952 | 4713 |
| G.4 | 60110 70505 04633 99206 41977 48756 79224 | 29614 06587 40447 69545 05086 05661 53386 | 67466 88093 63364 00906 89217 69660 80706 |
| G.3 | 17078 10583 | 57775 49227 | 98451 38484 |
| G.2 | 64114 | 51271 | 29411 |
| G.1 | 46177 | 25432 | 33828 |
| G.ĐB | 470822 | 216556 | 275034 |
Lô tô Đồng Nai Thứ 4, 30/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06 |
| 1 | 14, 10, 19 |
| 2 | 22, 24, 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 78, 77 |
| 8 | 83, 83, 80, 87 |
| 9 | - |
Lô tô Cần Thơ Thứ 4, 30/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14 |
| 2 | 27, 27 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 47, 45 |
| 5 | 56, 52 |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | 71, 75, 71 |
| 8 | 87, 86, 86, 87 |
| 9 | - |
Lô tô Sóc Trăng Thứ 4, 30/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 06, 05 |
| 1 | 11, 17, 13 |
| 2 | 28 |
| 3 | 34, 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 51 |
| 6 | 66, 64, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 93, 92 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSDN | XSCT | XSST |
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 14 | 20 |
| G.7 | 665 | 405 | 927 |
| G.6 | 8725 3897 2585 | 4027 3142 7899 | 1803 4497 6892 |
| G.5 | 9293 | 1066 | 7417 |
| G.4 | 49058 06693 06306 15228 98990 54213 61395 | 04232 96159 48194 08565 03103 07250 64199 | 74311 88775 14160 52458 10696 35055 43915 |
| G.3 | 14309 37125 | 16288 21673 | 70765 65775 |
| G.2 | 75792 | 67850 | 06956 |
| G.1 | 61692 | 14992 | 57108 |
| G.ĐB | 383665 | 333771 | 150902 |
Lô tô Bến Tre Thứ 3, 29/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 06 |
| 1 | 13 |
| 2 | 25, 28, 25 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 65, 65 |
| 7 | 75 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92, 92, 93, 90, 95, 93, 97 |
Lô tô Vũng Tàu Thứ 3, 29/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 27 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50, 59, 50 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92, 94, 99, 99 |
Lô tô Bạc Liêu Thứ 3, 29/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08, 03 |
| 1 | 11, 15, 17 |
| 2 | 27, 20 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 56, 58, 55 |
| 6 | 65, 60 |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 97, 92 |
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Xem thống kê Đặc biệt miền Nam
- Tham khảo Lô kép miền nam
- Kết quả SXMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền nam hôm nay:
| XSBTR | XSVT | XSBL |
| Giải | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 27 | 41 |
| G.7 | 285 | 018 | 276 |
| G.6 | 7161 6655 2155 | 3636 1122 4283 | 4194 3009 2896 |
| G.5 | 3811 | 9544 | 1237 |
| G.4 | 74569 89878 58813 25531 17297 59888 76986 | 18640 54016 34952 69680 49404 14917 99983 | 28220 25796 43045 51872 02802 30614 07566 |
| G.3 | 49513 21219 | 02626 33134 | 91031 36267 |
| G.2 | 10072 | 48063 | 79248 |
| G.1 | 57769 | 00633 | 42704 |
| G.ĐB | 760372 | 048795 | 281551 |
Lô tô TP.HCM Thứ 2, 28/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 19, 13, 11 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 55 |
| 6 | 69, 69, 61 |
| 7 | 72, 72, 78 |
| 8 | 88, 86, 85 |
| 9 | 97 |
Lô tô Đồng Tháp Thứ 2, 28/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 16, 17, 18 |
| 2 | 26, 22, 27 |
| 3 | 33, 34, 36 |
| 4 | 40, 44 |
| 5 | 52 |
| 6 | 63 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 83, 83 |
| 9 | 95 |
Lô tô Cà Mau Thứ 2, 28/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 02, 09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31, 37 |
| 4 | 48, 45, 41 |
| 5 | 51 |
| 6 | 67, 66 |
| 7 | 72, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 94, 96 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Nam
- Xem thống kê Lô xiên miền Nam
- Tham khảo Lô kép miền nam
- Xem nhanh KQXS theo tỉnh miền Nam hôm nay:
| XSHCM | XSDT | XSCM |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 76 | 95 |
| G.7 | 189 | 142 | 948 |
| G.6 | 1474 3228 9901 | 4293 5879 1733 | 3531 6265 8259 |
| G.5 | 0218 | 9918 | 5306 |
| G.4 | 47008 70443 97286 11585 71079 20755 50315 | 87202 24192 29045 30596 12731 26400 89740 | 09687 16731 80111 80183 86939 96452 96329 |
| G.3 | 31815 65401 | 04495 61481 | 70771 26829 |
| G.2 | 70796 | 40290 | 42333 |
| G.1 | 26392 | 98680 | 09241 |
| G.ĐB | 240624 | 713078 | 450102 |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 27/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08, 01 |
| 1 | 15, 15, 18 |
| 2 | 24, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 43 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | 86, 85, 89 |
| 9 | 92, 96 |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 27/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 00 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 33 |
| 4 | 45, 40, 42 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 78, 79, 76 |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | 90, 95, 92, 96, 93 |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 27/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06 |
| 1 | 11 |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | 33, 31, 39, 31 |
| 4 | 41, 48 |
| 5 | 52, 59 |
| 6 | 65 |
| 7 | 71 |
| 8 | 87, 83 |
| 9 | 95 |
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 13 | 17 | 83 |
| G.7 | 628 | 920 | 407 | 772 |
| G.6 | 8551 8397 1573 | 7010 7327 2694 | 8730 6727 2552 | 8349 2959 2584 |
| G.5 | 9315 | 8151 | 8168 | 2055 |
| G.4 | 39659 65601 58662 71396 30693 94113 81582 | 67110 44204 96921 69665 63517 91037 43228 | 25312 07552 55416 46121 51084 30855 38602 | 62960 85320 38501 82568 24443 53108 89483 |
| G.3 | 68071 98546 | 96393 90037 | 38105 31112 | 63983 49995 |
| G.2 | 48593 | 06592 | 72783 | 86150 |
| G.1 | 29156 | 56436 | 32981 | 95411 |
| G.ĐB | 584475 | 985879 | 745514 | 957565 |
Lô tô TP.HCM Thứ 7, 26/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 13, 15 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 56, 59, 51 |
| 6 | 62 |
| 7 | 75, 71, 73, 76 |
| 8 | 82 |
| 9 | 93, 96, 93, 97 |
Lô tô Long An Thứ 7, 26/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10, 17, 10, 13 |
| 2 | 21, 28, 27, 20 |
| 3 | 36, 37, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 93, 94 |
Lô tô Bình Phước Thứ 7, 26/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 02, 07 |
| 1 | 14, 12, 12, 16, 17 |
| 2 | 21, 27 |
| 3 | 30 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 55, 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 83, 84 |
| 9 | - |
Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 26/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08 |
| 1 | 11 |
| 2 | 20 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 49 |
| 5 | 50, 55, 59 |
| 6 | 65, 60, 68 |
| 7 | 72 |
| 8 | 83, 83, 84, 83 |
| 9 | 95 |
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 43 | 43 |
| G.7 | 917 | 347 | 699 |
| G.6 | 4591 2561 2616 | 6509 7000 7699 | 1089 8087 1366 |
| G.5 | 1048 | 9303 | 5231 |
| G.4 | 16709 94790 36972 49885 43083 57459 77406 | 29521 09322 86169 63678 36024 35156 14658 | 05961 95735 70344 26452 45816 49208 14440 |
| G.3 | 60896 08186 | 81050 89385 | 79301 33093 |
| G.2 | 73017 | 96902 | 04320 |
| G.1 | 88689 | 73243 | 31703 |
| G.ĐB | 017299 | 475052 | 107064 |
Lô tô Vĩnh Long Thứ 6, 25/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 06 |
| 1 | 17, 16, 17 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 48, 42 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61 |
| 7 | 72 |
| 8 | 89, 86, 85, 83 |
| 9 | 99, 96, 90, 91 |
Lô tô Bình Dương Thứ 6, 25/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 09, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 22, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 47, 43 |
| 5 | 52, 50, 56, 58 |
| 6 | 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | 99 |
Lô tô Trà Vinh Thứ 6, 25/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 01, 08 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20 |
| 3 | 35, 31 |
| 4 | 44, 40, 43 |
| 5 | 52 |
| 6 | 64, 61, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 87 |
| 9 | 93, 99 |
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 87 | 95 |
| G.7 | 475 | 610 | 744 |
| G.6 | 1928 5575 3686 | 6545 7305 0843 | 7464 9006 7600 |
| G.5 | 4033 | 7482 | 5892 |
| G.4 | 90848 39391 24045 69540 58135 16486 94018 | 77324 74392 27983 78585 68723 51254 96250 | 83626 46191 15729 18159 66600 14097 00564 |
| G.3 | 43805 60358 | 33442 86721 | 68763 48398 |
| G.2 | 67343 | 00474 | 04871 |
| G.1 | 56573 | 76659 | 18173 |
| G.ĐB | 136970 | 401901 | 377346 |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 24/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 35, 33 |
| 4 | 43, 48, 45, 40 |
| 5 | 58 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70, 73, 75, 75 |
| 8 | 86, 86 |
| 9 | 91 |
Lô tô An Giang Thứ 5, 24/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21, 24, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 45, 43 |
| 5 | 59, 54, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 83, 85, 82, 87 |
| 9 | 92 |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 24/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 44 |
| 5 | 59 |
| 6 | 63, 64, 64 |
| 7 | 73, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 91, 97, 92, 95 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam (XSMN)
Kết quả xổ số miền Nam (KQXSMN) là kết quả quay thưởng của các Công ty xổ số kiến thiết (XSKTMN) khu vực miền Nam, được tổ chức quay thưởng vào lúc 16h10 hàng ngày. XSMN có 9 giải thưởng, từ giải Đặc biệt đến giải Tám, bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Các bạn có thể theo dõi, xem trực tiếp kết quả, thống kê, dò xổ số đài miền Nam hôm nay trên website Kqxs.blog của chúng tôi. Kết quả quay thưởng xổ số miền Nam mới nhất được update trực tiếp lên website để mọi người tiện theo dõi.
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Đồng Tháp - Xổ số TP.HCM - Xổ số Cà Mau
- Thứ 3: Xổ số Vũng Tàu - Xổ số Bến Tre - Xổ số Bạc Liêu
- Thứ 4: Xổ số Cần Thơ - Xổ số Sóc Trăng - Xổ số Đồng Nai
- Thứ 5: Xổ số An Giang - Xổ số Tây Ninh - Xổ số Bình Thuận
- Thứ 6: Xổ số Vĩnh Long - Xổ số Bình Dương - Xổ số Trà Vinh
- Thứ 7: Xổ số TP.HCM - Xổ số Long An - Xổ số Bình Phước - Xổ số Hậu Giang
- Chủ nhật: Xổ số Kiên Giang - Xổ số Tiền Giang - Xổ số Đà Lạt
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Thông tin trên vé số miền Nam
- Số seri: 6 chữ số in ở góc trên bên trái của vé.
- Ngày mở thưởng: 3 chữ số in ở góc dưới bên trái của vé.
- Mã tỉnh/thành phố: 2 chữ số in ở góc dưới bên phải của vé.
- Số dự thưởng: 6 chữ số in ở giữa của vé.
-
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Nam
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
- 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ.
-
Thông tin khác
- Người chơi phải là công dân Việt Nam, từ 18 tuổi trở lên.
- Vé xổ số phải còn nguyên vẹn, không bị rách, mất góc, tẩy xóa.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.
- Vé số được in trên giấy có chất lượng tốt, có hình ảnh, chữ viết rõ ràng.
- Số seri in liền mạch, không bị mờ, nhòe.
- Trên vé có mã tỉnh/thành phố, ngày mở thưởng được in rõ ràng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: KQXS
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
