XSMN - SXMN - KQXSMN - Kết Quả Xổ Số Miền Nam
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 79 | 05 |
| G.7 | 903 | 902 | 071 |
| G.6 | 7034 4785 6988 | 9048 4938 9811 | 2686 8088 3029 |
| G.5 | 6083 | 3653 | 5674 |
| G.4 | 03246 09179 61380 53675 93543 35121 64889 | 06700 45274 06571 56669 86927 33043 17077 | 22864 19153 21905 19639 66263 91364 60927 |
| G.3 | 42035 97098 | 13583 27888 | 84230 02812 |
| G.2 | 50170 | 57603 | 36285 |
| G.1 | 22569 | 21999 | 90201 |
| G.ĐB | 259514 | 497994 | 200841 |
Lô tô Cần Thơ Thứ 4, 21/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21, 21 |
| 3 | 35, 34 |
| 4 | 46, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 70, 79, 75 |
| 8 | 80, 89, 83, 85, 88 |
| 9 | 98 |
Lô tô Đồng Nai Thứ 4, 21/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 00, 02 |
| 1 | 11 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43, 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 69 |
| 7 | 74, 71, 77, 79 |
| 8 | 83, 88 |
| 9 | 94, 99 |
Lô tô Sóc Trăng Thứ 4, 21/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05, 05 |
| 1 | 12 |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | 30, 39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53 |
| 6 | 64, 63, 64 |
| 7 | 74, 71 |
| 8 | 85, 86, 88 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSCT | XSDN | XSST |
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 01 | 11 |
| G.7 | 433 | 308 | 421 |
| G.6 | 2475 5208 0627 | 3185 4987 0971 | 9266 6311 8860 |
| G.5 | 5224 | 7647 | 5027 |
| G.4 | 72741 91052 23957 79489 84471 57188 18532 | 97818 70012 86537 97964 19460 63208 86545 | 95120 28950 21496 04134 27149 45134 07046 |
| G.3 | 45418 90546 | 65890 98272 | 02258 38499 |
| G.2 | 91483 | 35638 | 27620 |
| G.1 | 70893 | 70044 | 58157 |
| G.ĐB | 787820 | 300409 | 305017 |
Lô tô Bạc Liêu Thứ 3, 20/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20, 24, 27, 21 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | 52, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 83, 89, 88 |
| 9 | 93 |
Lô tô Bến Tre Thứ 3, 20/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 08, 08, 01 |
| 1 | 18, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 37 |
| 4 | 44, 45, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 60 |
| 7 | 72, 71 |
| 8 | 85, 87 |
| 9 | 90 |
Lô tô Vũng Tàu Thứ 3, 20/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 11, 11 |
| 2 | 20, 20, 27, 21 |
| 3 | 34, 34 |
| 4 | 49, 46 |
| 5 | 57, 58, 50 |
| 6 | 66, 60 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 99, 96 |
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Xem thống kê Đặc biệt miền Nam
- Tham khảo Lô kép miền nam
- Kết quả SXMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền nam hôm nay:
| XSBL | XSBTR | XSVT |
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 94 | 47 |
| G.7 | 857 | 870 | 978 |
| G.6 | 9463 5345 4946 | 6268 6577 9646 | 5905 1622 4660 |
| G.5 | 2117 | 6387 | 7851 |
| G.4 | 58731 11712 22112 04219 66912 47375 60331 | 61007 82295 85228 63206 15120 06665 09537 | 19004 07963 86871 79342 05287 87931 38293 |
| G.3 | 40414 39330 | 81677 71298 | 31109 03106 |
| G.2 | 90010 | 81835 | 44916 |
| G.1 | 64948 | 11850 | 06214 |
| G.ĐB | 786591 | 786514 | 647068 |
Lô tô Cà Mau Thứ 2, 19/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 14, 12, 12, 19, 12, 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30, 31, 31 |
| 4 | 48, 45, 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75 |
| 8 | - |
| 9 | 91 |
Lô tô Đồng Tháp Thứ 2, 19/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 28, 20 |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | 46 |
| 5 | 50 |
| 6 | 65, 68 |
| 7 | 77, 77, 70 |
| 8 | 87 |
| 9 | 98, 95, 94 |
Lô tô TP.HCM Thứ 2, 19/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 06, 04, 05 |
| 1 | 14, 16 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31 |
| 4 | 42, 47 |
| 5 | 51 |
| 6 | 68, 63, 60 |
| 7 | 71, 78 |
| 8 | 87 |
| 9 | 93 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Nam
- Xem thống kê Lô xiên miền Nam
- Tham khảo Lô kép miền nam
- Xem nhanh KQXS theo tỉnh miền Nam hôm nay:
| XSCM | XSDT | XSHCM |
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 74 | 73 |
| G.7 | 931 | 692 | 591 |
| G.6 | 8466 3881 4915 | 1570 0624 2314 | 2052 6703 3544 |
| G.5 | 4672 | 1735 | 8031 |
| G.4 | 58780 77214 05228 34636 32960 93253 57666 | 05559 33849 01913 63698 61237 81026 60323 | 05515 58681 53387 75779 54525 01661 47858 |
| G.3 | 47827 85640 | 22053 50200 | 67011 14503 |
| G.2 | 40775 | 62086 | 89563 |
| G.1 | 26018 | 18137 | 42924 |
| G.ĐB | 796131 | 442231 | 780984 |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 18/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 14, 15 |
| 2 | 27, 28, 23 |
| 3 | 31, 36, 31 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60, 66, 66 |
| 7 | 75, 72 |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | - |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 18/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 13, 14 |
| 2 | 26, 23, 24 |
| 3 | 31, 37, 37, 35 |
| 4 | 49 |
| 5 | 53, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 86 |
| 9 | 98, 92 |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 18/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03 |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 24, 25 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | 63, 61 |
| 7 | 79, 73 |
| 8 | 84, 81, 87 |
| 9 | 91 |
| Giải | Bình Phước | TP.HCM | Hậu Giang | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 62 | 28 | 74 |
| G.7 | 763 | 782 | 525 | 385 |
| G.6 | 2351 8577 3130 | 2105 3278 6148 | 0778 6205 2467 | 5597 6123 4680 |
| G.5 | 5662 | 8577 | 0190 | 0812 |
| G.4 | 30452 59236 06769 02045 43858 46836 43890 | 33785 14080 47383 79628 89204 47032 20244 | 12508 71882 36405 08790 73301 19983 64534 | 50898 17924 74476 46614 23060 16961 26082 |
| G.3 | 47352 12191 | 19734 05551 | 95097 43840 | 02861 31120 |
| G.2 | 47280 | 90984 | 53761 | 72469 |
| G.1 | 82579 | 57725 | 98340 | 23770 |
| G.ĐB | 053067 | 426716 | 668477 | 384224 |
Lô tô Bình Phước Thứ 7, 17/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 36, 36, 30, 30 |
| 4 | 45 |
| 5 | 52, 52, 58, 51 |
| 6 | 67, 69, 62, 63 |
| 7 | 79, 77 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 90 |
Lô tô TP.HCM Thứ 7, 17/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05 |
| 1 | 16 |
| 2 | 25, 28 |
| 3 | 34, 32 |
| 4 | 44, 48 |
| 5 | 51 |
| 6 | 62 |
| 7 | 77, 78 |
| 8 | 84, 85, 80, 83, 82 |
| 9 | - |
Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 17/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 05, 01, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 67 |
| 7 | 77, 78 |
| 8 | 82, 83 |
| 9 | 97, 90, 90 |
Lô tô Long An Thứ 7, 17/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 12 |
| 2 | 24, 20, 24, 23 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 69, 61, 60, 61 |
| 7 | 70, 76, 74 |
| 8 | 82, 80, 85 |
| 9 | 98, 97 |
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 51 | 21 |
| G.7 | 558 | 079 | 350 |
| G.6 | 5474 5006 1331 | 8269 3870 8063 | 6645 3162 3187 |
| G.5 | 3903 | 1609 | 3940 |
| G.4 | 35101 28593 59322 71705 93949 25727 36866 | 21272 91844 93586 83705 63410 98406 40133 | 48505 30979 05873 69379 98320 81299 53161 |
| G.3 | 80022 63443 | 30353 43540 | 49772 57266 |
| G.2 | 88816 | 26125 | 30287 |
| G.1 | 74917 | 91562 | 87619 |
| G.ĐB | 674308 | 962541 | 670271 |
Lô tô Bình Dương Thứ 6, 16/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01, 05, 03, 06 |
| 1 | 17, 16 |
| 2 | 22, 22, 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 43, 49 |
| 5 | 58, 55 |
| 6 | 66 |
| 7 | 74 |
| 8 | - |
| 9 | 93 |
Lô tô Trà Vinh Thứ 6, 16/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06, 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 25 |
| 3 | 33 |
| 4 | 41, 40, 44 |
| 5 | 53, 51 |
| 6 | 62, 69, 63 |
| 7 | 72, 70, 79 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
Lô tô Vĩnh Long Thứ 6, 16/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 19 |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 66, 61, 62 |
| 7 | 71, 72, 79, 73, 79 |
| 8 | 87, 87 |
| 9 | 99 |
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 23 | 42 |
| G.7 | 531 | 114 | 535 |
| G.6 | 8785 3704 2665 | 3244 7935 2939 | 9162 2620 7951 |
| G.5 | 6539 | 2005 | 7394 |
| G.4 | 69034 58524 25184 32964 83505 04232 34557 | 02545 65057 14887 56642 69289 15245 87126 | 60668 99649 85680 91591 68417 93562 96521 |
| G.3 | 09795 23495 | 48166 22648 | 28675 39990 |
| G.2 | 35895 | 98070 | 43391 |
| G.1 | 62988 | 91728 | 68596 |
| G.ĐB | 397902 | 346307 | 430028 |
Lô tô An Giang Thứ 5, 15/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 24 |
| 3 | 34, 32, 39, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 57 |
| 6 | 64, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 84, 85, 82 |
| 9 | 95, 95, 95 |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 15/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 28, 26, 23 |
| 3 | 35, 39 |
| 4 | 48, 45, 42, 45, 44 |
| 5 | 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70 |
| 8 | 87, 89 |
| 9 | - |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 15/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 28, 21, 20 |
| 3 | 35 |
| 4 | 49, 42 |
| 5 | 51 |
| 6 | 68, 62, 62 |
| 7 | 75 |
| 8 | 80 |
| 9 | 96, 91, 90, 91, 94 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam (XSMN)
Kết quả xổ số miền Nam (KQXSMN) là kết quả quay thưởng của các Công ty xổ số kiến thiết (XSKTMN) khu vực miền Nam, được tổ chức quay thưởng vào lúc 16h10 hàng ngày. XSMN có 9 giải thưởng, từ giải Đặc biệt đến giải Tám, bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Các bạn có thể theo dõi, xem trực tiếp kết quả, thống kê, dò xổ số đài miền Nam hôm nay trên website Kqxs.blog của chúng tôi. Kết quả quay thưởng xổ số miền Nam mới nhất được update trực tiếp lên website để mọi người tiện theo dõi.
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Đồng Tháp - Xổ số TP.HCM - Xổ số Cà Mau
- Thứ 3: Xổ số Vũng Tàu - Xổ số Bến Tre - Xổ số Bạc Liêu
- Thứ 4: Xổ số Cần Thơ - Xổ số Sóc Trăng - Xổ số Đồng Nai
- Thứ 5: Xổ số An Giang - Xổ số Tây Ninh - Xổ số Bình Thuận
- Thứ 6: Xổ số Vĩnh Long - Xổ số Bình Dương - Xổ số Trà Vinh
- Thứ 7: Xổ số TP.HCM - Xổ số Long An - Xổ số Bình Phước - Xổ số Hậu Giang
- Chủ nhật: Xổ số Kiên Giang - Xổ số Tiền Giang - Xổ số Đà Lạt
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Thông tin trên vé số miền Nam
- Số seri: 6 chữ số in ở góc trên bên trái của vé.
- Ngày mở thưởng: 3 chữ số in ở góc dưới bên trái của vé.
- Mã tỉnh/thành phố: 2 chữ số in ở góc dưới bên phải của vé.
- Số dự thưởng: 6 chữ số in ở giữa của vé.
-
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Nam
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
- 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ.
-
Thông tin khác
- Người chơi phải là công dân Việt Nam, từ 18 tuổi trở lên.
- Vé xổ số phải còn nguyên vẹn, không bị rách, mất góc, tẩy xóa.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.
- Vé số được in trên giấy có chất lượng tốt, có hình ảnh, chữ viết rõ ràng.
- Số seri in liền mạch, không bị mờ, nhòe.
- Trên vé có mã tỉnh/thành phố, ngày mở thưởng được in rõ ràng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: KQXS
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
