XSMN - SXMN - KQXSMN - Kết Quả Xổ Số Miền Nam
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 87 | 95 |
| G.7 | 475 | 610 | 744 |
| G.6 | 1928 5575 3686 | 6545 7305 0843 | 7464 9006 7600 |
| G.5 | 4033 | 7482 | 5892 |
| G.4 | 90848 39391 24045 69540 58135 16486 94018 | 77324 74392 27983 78585 68723 51254 96250 | 83626 46191 15729 18159 66600 14097 00564 |
| G.3 | 43805 60358 | 33442 86721 | 68763 48398 |
| G.2 | 67343 | 00474 | 04871 |
| G.1 | 56573 | 76659 | 18173 |
| G.ĐB | 136970 | 401901 | 377346 |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 24/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 35, 33 |
| 4 | 43, 48, 45, 40 |
| 5 | 58 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70, 73, 75, 75 |
| 8 | 86, 86 |
| 9 | 91 |
Lô tô An Giang Thứ 5, 24/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21, 24, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 45, 43 |
| 5 | 59, 54, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 83, 85, 82, 87 |
| 9 | 92 |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 24/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 44 |
| 5 | 59 |
| 6 | 63, 64, 64 |
| 7 | 73, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 91, 97, 92, 95 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSTN | XSAG | XSBTH |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 50 | 66 |
| G.7 | 778 | 843 | 744 |
| G.6 | 6394 1954 0247 | 4535 3835 5078 | 7699 8469 4721 |
| G.5 | 6421 | 9174 | 7242 |
| G.4 | 10692 34215 46927 92993 53119 48129 71845 | 85468 24481 93448 63122 54072 71243 48066 | 62307 91798 09559 43811 23682 52990 45011 |
| G.3 | 66244 57727 | 69203 12962 | 01301 62146 |
| G.2 | 72389 | 08214 | 84117 |
| G.1 | 44953 | 56175 | 61832 |
| G.ĐB | 567326 | 157293 | 523291 |
Lô tô Đồng Nai Thứ 4, 23/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 19, 14 |
| 2 | 26, 27, 27, 29, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 45, 47 |
| 5 | 53, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 92, 93, 94 |
Lô tô Cần Thơ Thứ 4, 23/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22 |
| 3 | 35, 35 |
| 4 | 48, 43, 43 |
| 5 | 50 |
| 6 | 62, 68, 66 |
| 7 | 75, 72, 74, 78 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93 |
Lô tô Sóc Trăng Thứ 4, 23/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07 |
| 1 | 17, 11, 11 |
| 2 | 21 |
| 3 | 32 |
| 4 | 46, 42, 44 |
| 5 | 59 |
| 6 | 69, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 82 |
| 9 | 91, 98, 90, 99 |
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Xem thống kê Đặc biệt miền Nam
- Tham khảo Lô kép miền nam
- Kết quả SXMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền nam hôm nay:
| XSDN | XSCT | XSST |
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 47 | 90 |
| G.7 | 228 | 050 | 881 |
| G.6 | 5594 7465 1218 | 2265 4620 6643 | 6654 8969 3873 |
| G.5 | 1112 | 3459 | 2429 |
| G.4 | 25509 81678 34856 41371 78035 91165 65924 | 92819 83987 45200 15566 42489 23699 62216 | 49739 78267 38221 86693 98919 04496 33364 |
| G.3 | 65002 05409 | 86575 64011 | 75266 50819 |
| G.2 | 00404 | 29195 | 76219 |
| G.1 | 18315 | 34637 | 88030 |
| G.ĐB | 910864 | 033387 | 977937 |
Lô tô Bến Tre Thứ 3, 22/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 02, 09, 09 |
| 1 | 15, 12, 18, 15 |
| 2 | 24, 28 |
| 3 | 35 |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | 64, 65, 65 |
| 7 | 78, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 94 |
Lô tô Vũng Tàu Thứ 3, 22/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 11, 19, 16 |
| 2 | 20 |
| 3 | 37 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 59, 50 |
| 6 | 66, 65 |
| 7 | 75 |
| 8 | 87, 87, 89 |
| 9 | 95, 99 |
Lô tô Bạc Liêu Thứ 3, 22/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 19, 19 |
| 2 | 21, 29 |
| 3 | 37, 30, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | 66, 67, 64, 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93, 96, 90 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Nam
- Xem thống kê Lô xiên miền Nam
- Tham khảo Lô kép miền nam
- Xem nhanh KQXS theo tỉnh miền Nam hôm nay:
| XSBTR | XSVT | XSBL |
| Giải | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 81 | 74 |
| G.7 | 281 | 484 | 982 |
| G.6 | 0322 8736 7715 | 6185 4869 2151 | 5312 2712 1296 |
| G.5 | 9729 | 0086 | 3477 |
| G.4 | 35059 37355 42827 17002 70220 17567 03634 | 08345 01182 76355 92320 60333 85210 83171 | 47814 21054 95023 78916 68510 96056 99679 |
| G.3 | 47812 54384 | 04566 68924 | 17552 41247 |
| G.2 | 33533 | 87503 | 81938 |
| G.1 | 45022 | 58303 | 84624 |
| G.ĐB | 016707 | 966088 | 405981 |
Lô tô TP.HCM Thứ 2, 21/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 02 |
| 1 | 12, 15 |
| 2 | 22, 27, 20, 29, 22 |
| 3 | 33, 34, 36, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 55 |
| 6 | 67 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 81 |
| 9 | - |
Lô tô Đồng Tháp Thứ 2, 21/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03 |
| 1 | 10 |
| 2 | 24, 20 |
| 3 | 33 |
| 4 | 45 |
| 5 | 55, 51 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 71 |
| 8 | 88, 82, 86, 85, 84, 81 |
| 9 | - |
Lô tô Cà Mau Thứ 2, 21/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 16, 10, 12, 12 |
| 2 | 24, 23 |
| 3 | 38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 52, 54, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 77, 74 |
| 8 | 81, 82 |
| 9 | 96 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 35 | 44 |
| G.7 | 062 | 349 | 917 |
| G.6 | 8384 2964 7285 | 8497 3148 4768 | 5486 7885 9074 |
| G.5 | 6839 | 9084 | 5823 |
| G.4 | 94261 89843 63708 07347 05758 50324 28032 | 62150 12550 13247 45529 25272 31249 43906 | 86585 14450 26016 97344 23929 64560 52801 |
| G.3 | 24740 55580 | 84807 89887 | 60526 88359 |
| G.2 | 77874 | 05467 | 78387 |
| G.1 | 92644 | 06508 | 15078 |
| G.ĐB | 248087 | 237748 | 722323 |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 20/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 24 |
| 3 | 32, 39 |
| 4 | 44, 40, 43, 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 61, 64, 62 |
| 7 | 74 |
| 8 | 87, 80, 84, 85 |
| 9 | - |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 20/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 29 |
| 3 | 35 |
| 4 | 48, 47, 49, 48, 49 |
| 5 | 50, 50 |
| 6 | 67, 68 |
| 7 | 72 |
| 8 | 87, 84 |
| 9 | 97 |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 20/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 23, 26, 29, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 44 |
| 5 | 59, 50 |
| 6 | 60 |
| 7 | 78, 74 |
| 8 | 87, 85, 86, 85 |
| 9 | - |
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 22 | 68 | 50 |
| G.7 | 789 | 874 | 370 | 379 |
| G.6 | 5275 9644 2508 | 0659 0281 6942 | 7021 7181 4670 | 5003 0429 0544 |
| G.5 | 5391 | 1710 | 8756 | 6591 |
| G.4 | 33233 34368 54314 26839 24968 80881 57714 | 82356 69366 10718 07465 91438 77433 87707 | 87336 89285 93874 08134 72044 80383 59769 | 98265 95438 03163 53365 97262 29580 30654 |
| G.3 | 14942 54389 | 04032 76191 | 75288 63888 | 81668 90291 |
| G.2 | 72337 | 20389 | 42156 | 54987 |
| G.1 | 01845 | 07155 | 69211 | 85336 |
| G.ĐB | 451013 | 961743 | 854864 | 043160 |
Lô tô TP.HCM Thứ 7, 19/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 13, 14, 14, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 33, 39 |
| 4 | 45, 42, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89, 81, 89 |
| 9 | 91 |
Lô tô Long An Thứ 7, 19/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 18, 10 |
| 2 | 22 |
| 3 | 32, 38, 33 |
| 4 | 43, 42 |
| 5 | 55, 56, 59 |
| 6 | 66, 65 |
| 7 | 74 |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | 91 |
Lô tô Bình Phước Thứ 7, 19/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11 |
| 2 | 21 |
| 3 | 36, 34 |
| 4 | 44 |
| 5 | 56, 56 |
| 6 | 64, 69, 68 |
| 7 | 74, 70, 70 |
| 8 | 88, 88, 85, 83, 81 |
| 9 | - |
Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 19/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | 29 |
| 3 | 36, 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 54, 50 |
| 6 | 60, 68, 65, 63, 65, 62 |
| 7 | 79 |
| 8 | 87, 80 |
| 9 | 91, 91 |
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 92 | 15 |
| G.7 | 512 | 354 | 279 |
| G.6 | 5353 5416 3737 | 2133 7696 6019 | 5861 3746 8332 |
| G.5 | 0954 | 9131 | 8201 |
| G.4 | 88580 93332 95057 16369 30922 55391 22091 | 92104 02926 23414 93905 34399 07798 47759 | 63034 07527 65368 00071 94934 44330 93689 |
| G.3 | 41161 52686 | 66860 59014 | 42301 79312 |
| G.2 | 66131 | 88793 | 30563 |
| G.1 | 47478 | 27421 | 52848 |
| G.ĐB | 905889 | 898508 | 207644 |
Lô tô Vĩnh Long Thứ 6, 18/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 12, 16 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31, 32, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 54, 53 |
| 6 | 61, 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 89, 86, 80 |
| 9 | 91, 91 |
Lô tô Bình Dương Thứ 6, 18/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04, 05 |
| 1 | 14, 14, 19 |
| 2 | 21, 26 |
| 3 | 31, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 54 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 93, 99, 98, 96, 92 |
Lô tô Trà Vinh Thứ 6, 18/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 01 |
| 1 | 12, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 34, 34, 30, 32 |
| 4 | 44, 48, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 68, 61 |
| 7 | 71, 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam (XSMN)
Kết quả xổ số miền Nam (KQXSMN) là kết quả quay thưởng của các Công ty xổ số kiến thiết (XSKTMN) khu vực miền Nam, được tổ chức quay thưởng vào lúc 16h10 hàng ngày. XSMN có 9 giải thưởng, từ giải Đặc biệt đến giải Tám, bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Các bạn có thể theo dõi, xem trực tiếp kết quả, thống kê, dò xổ số đài miền Nam hôm nay trên website Kqxs.blog của chúng tôi. Kết quả quay thưởng xổ số miền Nam mới nhất được update trực tiếp lên website để mọi người tiện theo dõi.
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Đồng Tháp - Xổ số TP.HCM - Xổ số Cà Mau
- Thứ 3: Xổ số Vũng Tàu - Xổ số Bến Tre - Xổ số Bạc Liêu
- Thứ 4: Xổ số Cần Thơ - Xổ số Sóc Trăng - Xổ số Đồng Nai
- Thứ 5: Xổ số An Giang - Xổ số Tây Ninh - Xổ số Bình Thuận
- Thứ 6: Xổ số Vĩnh Long - Xổ số Bình Dương - Xổ số Trà Vinh
- Thứ 7: Xổ số TP.HCM - Xổ số Long An - Xổ số Bình Phước - Xổ số Hậu Giang
- Chủ nhật: Xổ số Kiên Giang - Xổ số Tiền Giang - Xổ số Đà Lạt
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Thông tin trên vé số miền Nam
- Số seri: 6 chữ số in ở góc trên bên trái của vé.
- Ngày mở thưởng: 3 chữ số in ở góc dưới bên trái của vé.
- Mã tỉnh/thành phố: 2 chữ số in ở góc dưới bên phải của vé.
- Số dự thưởng: 6 chữ số in ở giữa của vé.
-
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Nam
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
- 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ.
-
Thông tin khác
- Người chơi phải là công dân Việt Nam, từ 18 tuổi trở lên.
- Vé xổ số phải còn nguyên vẹn, không bị rách, mất góc, tẩy xóa.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.
- Vé số được in trên giấy có chất lượng tốt, có hình ảnh, chữ viết rõ ràng.
- Số seri in liền mạch, không bị mờ, nhòe.
- Trên vé có mã tỉnh/thành phố, ngày mở thưởng được in rõ ràng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: KQXS
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
