XSMN - SXMN - KQXSMN - Kết Quả Xổ Số Miền Nam
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 30 | 45 |
| G.7 | 058 | 929 | 956 |
| G.6 | 6642 9197 4610 | 0748 1359 3123 | 7192 8573 8397 |
| G.5 | 2346 | 3252 | 6012 |
| G.4 | 48890 48336 58848 11235 39269 03213 50686 | 51196 00553 43768 47439 36942 29641 56070 | 81824 13604 41794 41447 60726 79877 72582 |
| G.3 | 59622 64450 | 48945 03233 | 64286 51043 |
| G.2 | 43204 | 57724 | 56408 |
| G.1 | 62708 | 58994 | 64669 |
| G.ĐB | 630738 | 222731 | 046969 |
Lô tô Cần Thơ Thứ 4, 25/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04 |
| 1 | 13, 10 |
| 2 | 22 |
| 3 | 38, 36, 35 |
| 4 | 48, 46, 42 |
| 5 | 50, 58, 54 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 90, 97 |
Lô tô Đồng Nai Thứ 4, 25/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 24, 23, 29 |
| 3 | 31, 33, 39, 30 |
| 4 | 45, 42, 41, 48 |
| 5 | 53, 52, 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 96 |
Lô tô Sóc Trăng Thứ 4, 25/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04 |
| 1 | 12 |
| 2 | 24, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 47, 45 |
| 5 | 56 |
| 6 | 69, 69 |
| 7 | 77, 73 |
| 8 | 86, 82 |
| 9 | 94, 92, 97 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSCT | XSDN | XSST |
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 12 | 44 |
| G.7 | 840 | 912 | 267 |
| G.6 | 7799 8778 6593 | 8369 2747 0610 | 3774 5218 1986 |
| G.5 | 6807 | 3329 | 5370 |
| G.4 | 20372 58069 48397 31453 05518 61118 88698 | 96915 83508 08062 16899 41707 19275 11250 | 54689 01402 51378 71362 16454 13342 14108 |
| G.3 | 84446 77007 | 87918 56323 | 51500 88754 |
| G.2 | 88326 | 47478 | 26360 |
| G.1 | 29153 | 65439 | 41768 |
| G.ĐB | 010560 | 404294 | 329713 |
Lô tô Bạc Liêu Thứ 3, 24/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07 |
| 1 | 18, 18 |
| 2 | 26 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 40, 41 |
| 5 | 53, 53 |
| 6 | 60, 69 |
| 7 | 72, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 98, 99, 93 |
Lô tô Bến Tre Thứ 3, 24/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07 |
| 1 | 18, 15, 10, 12, 12 |
| 2 | 23, 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 50 |
| 6 | 62, 69 |
| 7 | 78, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 99 |
Lô tô Vũng Tàu Thứ 3, 24/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 08 |
| 1 | 13, 18 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 42, 44 |
| 5 | 54, 54 |
| 6 | 68, 60, 62, 67 |
| 7 | 78, 70, 74 |
| 8 | 89, 86 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Xem thống kê Đặc biệt miền Nam
- Tham khảo Lô kép miền nam
- Kết quả SXMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền nam hôm nay:
| XSBL | XSBTR | XSVT |
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 89 | 95 |
| G.7 | 840 | 061 | 645 |
| G.6 | 0833 7475 3364 | 3452 5668 7096 | 9929 5025 9713 |
| G.5 | 2825 | 2592 | 0291 |
| G.4 | 81135 61294 65993 37175 06657 43551 79786 | 35507 81488 44958 62071 83255 71271 79058 | 90433 07238 23456 02295 71619 60077 84886 |
| G.3 | 47785 71035 | 82199 17737 | 13701 57261 |
| G.2 | 51387 | 11280 | 02754 |
| G.1 | 73641 | 78965 | 57517 |
| G.ĐB | 792898 | 586568 | 278841 |
Lô tô Cà Mau Thứ 2, 23/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 25 |
| 3 | 35, 35, 33 |
| 4 | 41, 40 |
| 5 | 57, 51 |
| 6 | 64 |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | 87, 85, 86 |
| 9 | 98, 94, 93, 90 |
Lô tô Đồng Tháp Thứ 2, 23/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 55, 58, 52 |
| 6 | 68, 65, 68, 61 |
| 7 | 71, 71 |
| 8 | 80, 88, 89 |
| 9 | 99, 92, 96 |
Lô tô TP.HCM Thứ 2, 23/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 17, 19, 13 |
| 2 | 29, 25 |
| 3 | 33, 38 |
| 4 | 41, 45 |
| 5 | 54, 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 95, 91, 95 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Nam
- Xem thống kê Lô xiên miền Nam
- Tham khảo Lô kép miền nam
- Xem nhanh KQXS theo tỉnh miền Nam hôm nay:
| XSCM | XSDT | XSHCM |
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 79 | 28 |
| G.7 | 181 | 925 | 434 |
| G.6 | 3642 6291 1363 | 6246 2502 9206 | 6014 4192 3617 |
| G.5 | 2588 | 7402 | 2038 |
| G.4 | 44363 11463 08655 66499 34428 66352 79763 | 66133 65045 14720 27946 76912 35261 83885 | 41619 68464 28793 56459 89132 83044 63941 |
| G.3 | 17723 24376 | 92777 16240 | 70842 51224 |
| G.2 | 73342 | 51627 | 41037 |
| G.1 | 69661 | 94874 | 29145 |
| G.ĐB | 442074 | 690669 | 902794 |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 22/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 42 |
| 5 | 55, 52 |
| 6 | 61, 63, 63, 63, 63 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 88, 81 |
| 9 | 99, 91, 90 |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 22/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 06 |
| 1 | 12 |
| 2 | 27, 20, 25 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 45, 46, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 61 |
| 7 | 74, 77, 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | - |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 22/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 14, 17 |
| 2 | 24, 28 |
| 3 | 37, 32, 38, 34 |
| 4 | 45, 42, 44, 41 |
| 5 | 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 94, 93, 92 |
| Giải | Bình Phước | TP.HCM | Hậu Giang | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 36 | 17 | 22 |
| G.7 | 871 | 381 | 138 | 087 |
| G.6 | 8590 4349 0784 | 2743 6054 3066 | 2544 9499 0988 | 5861 6620 6579 |
| G.5 | 9906 | 4359 | 3724 | 1497 |
| G.4 | 26804 48616 02080 30295 94232 35515 83263 | 20532 33437 28211 60872 35718 19771 85832 | 43336 53606 91753 45369 76146 83337 67959 | 83033 25856 97466 67395 15445 43660 54172 |
| G.3 | 22841 36257 | 69747 92806 | 10335 53906 | 70522 69863 |
| G.2 | 82429 | 36066 | 15722 | 85053 |
| G.1 | 29658 | 30038 | 22320 | 05476 |
| G.ĐB | 838763 | 510389 | 192482 | 387418 |
Lô tô Bình Phước Thứ 7, 21/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06 |
| 1 | 16, 15 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41, 49 |
| 5 | 58, 57 |
| 6 | 63, 63 |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | 95, 90 |
Lô tô TP.HCM Thứ 7, 21/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 32, 37, 32, 36 |
| 4 | 47, 43 |
| 5 | 59, 54 |
| 6 | 66, 66 |
| 7 | 72, 71 |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | - |
Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 21/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 06 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20, 22, 24 |
| 3 | 35, 36, 37, 38 |
| 4 | 46, 44 |
| 5 | 53, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 88 |
| 9 | 99 |
Lô tô Long An Thứ 7, 21/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | 22, 20, 22 |
| 3 | 33 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53, 56 |
| 6 | 63, 66, 60, 61 |
| 7 | 76, 72, 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | 95, 97 |
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 67 | 59 |
| G.7 | 191 | 225 | 756 |
| G.6 | 4721 8240 6329 | 6259 4579 0821 | 8481 5935 2001 |
| G.5 | 6132 | 5679 | 9664 |
| G.4 | 61286 25105 11642 59070 50084 47078 87770 | 18186 51342 15099 08740 80509 47161 85704 | 57060 27645 82011 33469 28762 01654 50949 |
| G.3 | 14985 32757 | 00849 37115 | 45323 07030 |
| G.2 | 28698 | 59752 | 96724 |
| G.1 | 81904 | 84570 | 74835 |
| G.ĐB | 464716 | 190900 | 390675 |
Lô tô Bình Dương Thứ 6, 20/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21, 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42, 40 |
| 5 | 57, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 78, 70 |
| 8 | 85, 86, 84 |
| 9 | 98, 91 |
Lô tô Trà Vinh Thứ 6, 20/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09, 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 42, 40 |
| 5 | 52, 59 |
| 6 | 61, 67 |
| 7 | 70, 79, 79 |
| 8 | 86 |
| 9 | 99 |
Lô tô Vĩnh Long Thứ 6, 20/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11 |
| 2 | 24, 23 |
| 3 | 35, 30, 35 |
| 4 | 45, 49 |
| 5 | 54, 56, 59 |
| 6 | 60, 69, 62, 64 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 22 | 85 |
| G.7 | 767 | 163 | 546 |
| G.6 | 8076 6869 7632 | 8586 2791 8978 | 6264 8140 1249 |
| G.5 | 8147 | 4986 | 5061 |
| G.4 | 78976 20267 08623 01915 20760 61125 40440 | 26123 12489 65274 38055 36326 31061 84793 | 81024 18432 00443 24801 44755 22103 28847 |
| G.3 | 89726 77463 | 62650 75741 | 10656 50842 |
| G.2 | 57957 | 85087 | 65549 |
| G.1 | 71030 | 19564 | 67780 |
| G.ĐB | 182393 | 691201 | 391019 |
Lô tô An Giang Thứ 5, 19/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 15 |
| 2 | 26, 23, 25 |
| 3 | 30, 32 |
| 4 | 40, 47 |
| 5 | 57 |
| 6 | 63, 67, 60, 69, 67 |
| 7 | 76, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 93 |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 19/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 26, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | 50, 55 |
| 6 | 64, 61, 63 |
| 7 | 74, 78 |
| 8 | 87, 89, 86, 86 |
| 9 | 93, 91 |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 19/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32 |
| 4 | 49, 42, 43, 47, 40, 49, 46 |
| 5 | 56, 55 |
| 6 | 61, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 85 |
| 9 | - |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam (XSMN)
Kết quả xổ số miền Nam (KQXSMN) là kết quả quay thưởng của các Công ty xổ số kiến thiết (XSKTMN) khu vực miền Nam, được tổ chức quay thưởng vào lúc 16h10 hàng ngày. XSMN có 9 giải thưởng, từ giải Đặc biệt đến giải Tám, bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Các bạn có thể theo dõi, xem trực tiếp kết quả, thống kê, dò xổ số đài miền Nam hôm nay trên website Kqxs.blog của chúng tôi. Kết quả quay thưởng xổ số miền Nam mới nhất được update trực tiếp lên website để mọi người tiện theo dõi.
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Đồng Tháp - Xổ số TP.HCM - Xổ số Cà Mau
- Thứ 3: Xổ số Vũng Tàu - Xổ số Bến Tre - Xổ số Bạc Liêu
- Thứ 4: Xổ số Cần Thơ - Xổ số Sóc Trăng - Xổ số Đồng Nai
- Thứ 5: Xổ số An Giang - Xổ số Tây Ninh - Xổ số Bình Thuận
- Thứ 6: Xổ số Vĩnh Long - Xổ số Bình Dương - Xổ số Trà Vinh
- Thứ 7: Xổ số TP.HCM - Xổ số Long An - Xổ số Bình Phước - Xổ số Hậu Giang
- Chủ nhật: Xổ số Kiên Giang - Xổ số Tiền Giang - Xổ số Đà Lạt
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Thông tin trên vé số miền Nam
- Số seri: 6 chữ số in ở góc trên bên trái của vé.
- Ngày mở thưởng: 3 chữ số in ở góc dưới bên trái của vé.
- Mã tỉnh/thành phố: 2 chữ số in ở góc dưới bên phải của vé.
- Số dự thưởng: 6 chữ số in ở giữa của vé.
-
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Nam
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
- 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ.
-
Thông tin khác
- Người chơi phải là công dân Việt Nam, từ 18 tuổi trở lên.
- Vé xổ số phải còn nguyên vẹn, không bị rách, mất góc, tẩy xóa.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.
- Vé số được in trên giấy có chất lượng tốt, có hình ảnh, chữ viết rõ ràng.
- Số seri in liền mạch, không bị mờ, nhòe.
- Trên vé có mã tỉnh/thành phố, ngày mở thưởng được in rõ ràng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: KQXS
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
