XSMN - SXMN - KQXSMN - Kết Quả Xổ Số Miền Nam
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 58 | 99 |
| G.7 | 670 | 764 | 698 |
| G.6 | 5601 2296 2799 | 5015 6791 5584 | 2104 8269 7690 |
| G.5 | 1268 | 7521 | 1276 |
| G.4 | 17867 37385 39119 69531 27568 47061 71517 | 36216 86692 59334 33570 68967 66777 06713 | 97611 43728 46157 24832 84083 70591 84046 |
| G.3 | 27096 27631 | 94243 76424 | 61343 86509 |
| G.2 | 00525 | 01332 | 52841 |
| G.1 | 44034 | 19780 | 88872 |
| G.ĐB | 024183 | 958515 | 452018 |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 17/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 19, 17 |
| 2 | 25 |
| 3 | 34, 31, 31 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 67, 68, 61, 68 |
| 7 | 70, 77 |
| 8 | 83, 85 |
| 9 | 96, 96, 99 |
Lô tô An Giang Thứ 5, 17/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 16, 13, 15 |
| 2 | 24, 21 |
| 3 | 32, 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 58 |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | 70, 77 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | 92, 91 |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 17/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 04 |
| 1 | 18, 11 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41, 43, 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72, 76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 90, 98, 99 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSTN | XSAG | XSBTH |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 90 | 18 |
| G.7 | 058 | 392 | 666 |
| G.6 | 5015 8016 7186 | 1157 3698 0290 | 0080 4857 3170 |
| G.5 | 9333 | 9660 | 8521 |
| G.4 | 20149 88390 92242 28191 90366 61532 31726 | 96289 65502 08396 16144 92871 80754 98346 | 49871 15133 12101 26191 60655 07415 92147 |
| G.3 | 50774 80660 | 41230 53436 | 46965 04971 |
| G.2 | 60261 | 16348 | 87658 |
| G.1 | 30067 | 22415 | 81546 |
| G.ĐB | 360877 | 171205 | 296399 |
Lô tô Đồng Nai Thứ 4, 16/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 16 |
| 2 | 26 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 49, 42 |
| 5 | 58, 58 |
| 6 | 67, 61, 60, 66 |
| 7 | 77, 74 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90, 91 |
Lô tô Cần Thơ Thứ 4, 16/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 02 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 36 |
| 4 | 48, 44, 46 |
| 5 | 54, 57 |
| 6 | 60 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89 |
| 9 | 96, 98, 90, 92, 90 |
Lô tô Sóc Trăng Thứ 4, 16/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 15, 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 33 |
| 4 | 46, 47 |
| 5 | 58, 55, 57 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 71, 71, 70 |
| 8 | 80 |
| 9 | 99, 91 |
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Xem thống kê Đặc biệt miền Nam
- Tham khảo Lô kép miền nam
- Kết quả SXMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền nam hôm nay:
| XSDN | XSCT | XSST |
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 19 | 54 |
| G.7 | 045 | 270 | 984 |
| G.6 | 8564 9430 6200 | 0845 0766 1217 | 3869 6373 6316 |
| G.5 | 7467 | 8257 | 0128 |
| G.4 | 70965 87230 09565 85290 78818 70943 70506 | 11319 75441 75688 26836 99073 57292 79341 | 64567 38021 98927 05962 02344 68237 43933 |
| G.3 | 79974 17129 | 23230 37366 | 95547 00689 |
| G.2 | 34176 | 70642 | 62910 |
| G.1 | 73405 | 29125 | 98197 |
| G.ĐB | 783287 | 426800 | 118673 |
Lô tô Bến Tre Thứ 3, 15/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06, 00, 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30, 30 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 65, 67, 64 |
| 7 | 76, 74 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90 |
Lô tô Vũng Tàu Thứ 3, 15/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 19, 17, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 30, 36 |
| 4 | 42, 41, 41, 45 |
| 5 | 57 |
| 6 | 66, 66 |
| 7 | 73, 70 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92 |
Lô tô Bạc Liêu Thứ 3, 15/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 16 |
| 2 | 21, 27, 28 |
| 3 | 37, 33 |
| 4 | 47, 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 67, 62, 69 |
| 7 | 73, 73 |
| 8 | 89, 84 |
| 9 | 97 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Nam
- Xem thống kê Lô xiên miền Nam
- Tham khảo Lô kép miền nam
- Xem nhanh KQXS theo tỉnh miền Nam hôm nay:
| XSBTR | XSVT | XSBL |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 42 | 26 |
| G.7 | 758 | 179 | 652 |
| G.6 | 3199 2411 6886 | 0707 6961 5108 | 9184 3999 3259 |
| G.5 | 5687 | 1702 | 2025 |
| G.4 | 82327 58217 39699 30885 75665 86159 09358 | 63286 50249 15808 94712 76658 01334 27668 | 85695 20017 89835 45431 48805 36643 41558 |
| G.3 | 44679 12634 | 39629 62927 | 29645 94465 |
| G.2 | 38889 | 31016 | 36339 |
| G.1 | 36400 | 92605 | 55959 |
| G.ĐB | 515408 | 452026 | 724379 |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 13/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00 |
| 1 | 17, 11 |
| 2 | 27 |
| 3 | 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 59, 58, 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 89, 85, 87, 86 |
| 9 | 99, 99 |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 13/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 02, 07, 08 |
| 1 | 16, 12 |
| 2 | 26, 29, 27 |
| 3 | 34 |
| 4 | 49, 42 |
| 5 | 58 |
| 6 | 68, 61 |
| 7 | 79 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 13/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 17 |
| 2 | 25, 26 |
| 3 | 39, 35, 31 |
| 4 | 45, 43 |
| 5 | 59, 58, 59, 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 95, 99 |
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 14 | 17 | 42 |
| G.7 | 722 | 464 | 378 | 208 |
| G.6 | 6584 3651 1496 | 0811 9151 2765 | 4637 5974 7072 | 8816 8912 7590 |
| G.5 | 9425 | 5461 | 7901 | 5200 |
| G.4 | 63432 32190 91686 75436 59386 89236 73393 | 36913 08800 43356 33646 95188 89870 01626 | 51399 54433 78400 02724 58164 68756 01140 | 32294 87255 41313 25193 09579 44819 86336 |
| G.3 | 95790 38976 | 12160 28151 | 78635 59028 | 98644 05441 |
| G.2 | 50557 | 80295 | 77749 | 96901 |
| G.1 | 79995 | 86640 | 94263 | 35210 |
| G.ĐB | 269569 | 155337 | 871126 | 447951 |
Lô tô TP.HCM Thứ 7, 12/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 25, 22 |
| 3 | 32, 36, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 51 |
| 6 | 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 86, 86, 84 |
| 9 | 95, 90, 90, 93, 96 |
Lô tô Long An Thứ 7, 12/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 13, 11, 14 |
| 2 | 26 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40, 46 |
| 5 | 51, 56, 51 |
| 6 | 60, 61, 65, 64 |
| 7 | 70 |
| 8 | 88 |
| 9 | 95 |
Lô tô Bình Phước Thứ 7, 12/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01 |
| 1 | 17 |
| 2 | 26, 28, 24 |
| 3 | 35, 33, 37 |
| 4 | 49, 40 |
| 5 | 56 |
| 6 | 63, 64 |
| 7 | 74, 72, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 99 |
Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 12/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00, 08 |
| 1 | 10, 13, 19, 16, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 36 |
| 4 | 44, 41, 42 |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 93, 90 |
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 28 | 87 |
| G.7 | 858 | 972 | 508 |
| G.6 | 2812 2107 0659 | 5348 9647 1570 | 3129 5913 1713 |
| G.5 | 3293 | 0446 | 1041 |
| G.4 | 82224 79347 89304 19247 09681 48666 33785 | 60786 47492 22581 60806 15919 04646 50560 | 74920 91989 37628 09871 77110 96334 92931 |
| G.3 | 26420 61206 | 97814 69304 | 44438 13339 |
| G.2 | 21625 | 28108 | 06447 |
| G.1 | 34088 | 57748 | 86984 |
| G.ĐB | 821221 | 937036 | 467062 |
Lô tô Vĩnh Long Thứ 6, 11/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 04, 07, 04 |
| 1 | 12 |
| 2 | 21, 25, 20, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 47 |
| 5 | 59, 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 81, 85 |
| 9 | 93 |
Lô tô Bình Dương Thứ 6, 11/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04, 06 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 48, 46, 46, 48, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 60 |
| 7 | 70, 72 |
| 8 | 86, 81 |
| 9 | 92 |
Lô tô Trà Vinh Thứ 6, 11/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10, 13, 13 |
| 2 | 20, 28, 29 |
| 3 | 38, 39, 34, 31 |
| 4 | 47, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | 84, 89, 87 |
| 9 | - |
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 66 | 22 |
| G.7 | 282 | 979 | 703 |
| G.6 | 3154 9559 1776 | 5629 3700 3824 | 7391 1274 8380 |
| G.5 | 1281 | 9155 | 7166 |
| G.4 | 65684 50000 58458 15677 00776 61931 79519 | 06694 33903 96455 29210 29596 84613 23289 | 06998 95180 66929 15800 30023 99571 50260 |
| G.3 | 54162 40090 | 94540 99013 | 44862 25304 |
| G.2 | 31387 | 76646 | 44600 |
| G.1 | 47152 | 52742 | 35952 |
| G.ĐB | 910457 | 370490 | 253778 |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 10/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 52, 58, 54, 59, 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | 77, 76, 76 |
| 8 | 87, 84, 81, 82 |
| 9 | 90 |
Lô tô An Giang Thứ 5, 10/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 00 |
| 1 | 13, 10, 13 |
| 2 | 29, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 46, 40 |
| 5 | 55, 55 |
| 6 | 66 |
| 7 | 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90, 94, 96 |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 10/09/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04, 00, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 23, 22 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 62, 60, 66 |
| 7 | 78, 71, 74 |
| 8 | 80, 80 |
| 9 | 98, 91 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam (XSMN)
Kết quả xổ số miền Nam (KQXSMN) là kết quả quay thưởng của các Công ty xổ số kiến thiết (XSKTMN) khu vực miền Nam, được tổ chức quay thưởng vào lúc 16h10 hàng ngày. XSMN có 9 giải thưởng, từ giải Đặc biệt đến giải Tám, bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Các bạn có thể theo dõi, xem trực tiếp kết quả, thống kê, dò xổ số đài miền Nam hôm nay trên website Kqxs.blog của chúng tôi. Kết quả quay thưởng xổ số miền Nam mới nhất được update trực tiếp lên website để mọi người tiện theo dõi.
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Đồng Tháp - Xổ số TP.HCM - Xổ số Cà Mau
- Thứ 3: Xổ số Vũng Tàu - Xổ số Bến Tre - Xổ số Bạc Liêu
- Thứ 4: Xổ số Cần Thơ - Xổ số Sóc Trăng - Xổ số Đồng Nai
- Thứ 5: Xổ số An Giang - Xổ số Tây Ninh - Xổ số Bình Thuận
- Thứ 6: Xổ số Vĩnh Long - Xổ số Bình Dương - Xổ số Trà Vinh
- Thứ 7: Xổ số TP.HCM - Xổ số Long An - Xổ số Bình Phước - Xổ số Hậu Giang
- Chủ nhật: Xổ số Kiên Giang - Xổ số Tiền Giang - Xổ số Đà Lạt
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Thông tin trên vé số miền Nam
- Số seri: 6 chữ số in ở góc trên bên trái của vé.
- Ngày mở thưởng: 3 chữ số in ở góc dưới bên trái của vé.
- Mã tỉnh/thành phố: 2 chữ số in ở góc dưới bên phải của vé.
- Số dự thưởng: 6 chữ số in ở giữa của vé.
-
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Nam
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
- 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ.
-
Thông tin khác
- Người chơi phải là công dân Việt Nam, từ 18 tuổi trở lên.
- Vé xổ số phải còn nguyên vẹn, không bị rách, mất góc, tẩy xóa.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.
- Vé số được in trên giấy có chất lượng tốt, có hình ảnh, chữ viết rõ ràng.
- Số seri in liền mạch, không bị mờ, nhòe.
- Trên vé có mã tỉnh/thành phố, ngày mở thưởng được in rõ ràng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: KQXS
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
