XSMN - SXMN - KQXSMN - Kết Quả Xổ Số Miền Nam
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 24 | 70 |
| G.7 | 816 | 357 | 912 |
| G.6 | 4459 9958 6602 | 0638 6441 2459 | 4862 3192 7237 |
| G.5 | 9201 | 6042 | 1814 |
| G.4 | 94894 87109 67108 30092 96914 11271 89850 | 62335 10248 66809 94607 48398 86259 56294 | 87828 80227 87191 47571 03285 70495 56164 |
| G.3 | 18952 49213 | 45271 04162 | 41606 67223 |
| G.2 | 29631 | 80438 | 12926 |
| G.1 | 64433 | 61592 | 51287 |
| G.ĐB | 120550 | 556557 | 364953 |
Lô tô Vĩnh Long Thứ 6, 09/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 08, 01, 02 |
| 1 | 13, 14, 16 |
| 2 | 28 |
| 3 | 33, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 52, 50, 59, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 92 |
Lô tô Bình Dương Thứ 6, 09/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 24 |
| 3 | 38, 35, 38 |
| 4 | 48, 42, 41 |
| 5 | 57, 59, 59, 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 98, 94 |
Lô tô Trà Vinh Thứ 6, 09/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14, 12 |
| 2 | 26, 23, 28, 27 |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | 64, 62 |
| 7 | 71, 70 |
| 8 | 87, 85 |
| 9 | 91, 95, 92 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSVL | XSBD | XSTV |
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 37 | 03 |
| G.7 | 489 | 138 | 739 |
| G.6 | 3308 4485 9749 | 6118 2186 6073 | 3995 5070 0902 |
| G.5 | 9557 | 5578 | 5767 |
| G.4 | 45272 08288 41991 40417 20959 59618 68834 | 54296 64520 71110 63339 29537 47309 78610 | 71461 13977 60824 31229 31917 23883 75442 |
| G.3 | 74517 88638 | 82626 47142 | 86495 21687 |
| G.2 | 35606 | 75890 | 62336 |
| G.1 | 15569 | 56163 | 86106 |
| G.ĐB | 999472 | 924168 | 088061 |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 08/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 08 |
| 1 | 17, 17, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 34 |
| 4 | 49 |
| 5 | 59, 57, 54 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72, 72 |
| 8 | 88, 85, 89 |
| 9 | 91 |
Lô tô An Giang Thứ 5, 08/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 10, 10, 18 |
| 2 | 26, 20 |
| 3 | 39, 37, 38, 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 63 |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90, 96 |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 08/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 02, 03 |
| 1 | 17 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 36, 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 61, 67 |
| 7 | 77, 70 |
| 8 | 87, 83 |
| 9 | 95, 95 |
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Xem thống kê Đặc biệt miền Nam
- Tham khảo Lô kép miền nam
- Kết quả SXMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền nam hôm nay:
| XSTN | XSAG | XSBTH |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 96 | 49 |
| G.7 | 905 | 799 | 022 |
| G.6 | 0721 2867 1147 | 9486 0577 5362 | 1036 0768 3280 |
| G.5 | 0767 | 8166 | 9313 |
| G.4 | 67186 87407 05324 30505 03842 96675 74999 | 99177 77695 91450 84176 52656 87005 02124 | 89519 94420 40687 24939 52064 69637 41294 |
| G.3 | 81730 14703 | 22564 67685 | 66913 96817 |
| G.2 | 54142 | 24013 | 76240 |
| G.1 | 03113 | 07109 | 63901 |
| G.ĐB | 105684 | 011844 | 308223 |
Lô tô Đồng Nai Thứ 4, 07/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 07, 05, 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | 24, 21 |
| 3 | 30 |
| 4 | 42, 42, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 67 |
| 7 | 75, 73 |
| 8 | 84, 86 |
| 9 | 99 |
Lô tô Cần Thơ Thứ 4, 07/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 56 |
| 6 | 64, 66, 62 |
| 7 | 77, 76, 77 |
| 8 | 85, 86 |
| 9 | 95, 99, 96 |
Lô tô Sóc Trăng Thứ 4, 07/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 13, 17, 19, 13 |
| 2 | 23, 20, 22 |
| 3 | 39, 37, 36 |
| 4 | 40, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 87, 80 |
| 9 | 94 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Nam
- Xem thống kê Lô xiên miền Nam
- Tham khảo Lô kép miền nam
- Xem nhanh KQXS theo tỉnh miền Nam hôm nay:
| XSDN | XSCT | XSST |
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 86 | 55 |
| G.7 | 673 | 555 | 296 |
| G.6 | 0019 5511 4739 | 3762 6395 7154 | 6492 5850 3288 |
| G.5 | 9696 | 4694 | 9682 |
| G.4 | 73407 97092 44351 67708 42931 91813 10072 | 70058 84841 00192 67127 74204 93124 52583 | 94160 99441 05561 92826 84015 76825 17010 |
| G.3 | 64408 77513 | 18482 85541 | 67311 36310 |
| G.2 | 90217 | 31854 | 09670 |
| G.1 | 96438 | 32303 | 74907 |
| G.ĐB | 132459 | 914112 | 507180 |
Lô tô Bến Tre Thứ 3, 06/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07, 08 |
| 1 | 17, 13, 13, 19, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 31, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 96, 93 |
Lô tô Vũng Tàu Thứ 3, 06/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 12 |
| 2 | 27, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 41 |
| 5 | 54, 58, 54, 55 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 83, 86 |
| 9 | 92, 94, 95 |
Lô tô Bạc Liêu Thứ 3, 06/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 11, 10, 15, 10 |
| 2 | 26, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | 50, 55 |
| 6 | 60, 61 |
| 7 | 70 |
| 8 | 80, 82, 88 |
| 9 | 92, 96 |
| Giải | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 19 | 79 |
| G.7 | 674 | 782 | 082 |
| G.6 | 6709 6519 9382 | 2499 5857 0033 | 1709 3942 7583 |
| G.5 | 2393 | 1490 | 1065 |
| G.4 | 44118 39055 75974 55336 55027 70253 03612 | 44390 56294 00393 49150 45158 81012 08550 | 97520 03798 19769 76864 63335 73120 67518 |
| G.3 | 99092 75676 | 15175 56449 | 20865 43533 |
| G.2 | 10842 | 37527 | 02682 |
| G.1 | 99882 | 73680 | 00496 |
| G.ĐB | 750136 | 555738 | 030118 |
Lô tô TP.HCM Thứ 2, 05/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 18, 12, 19 |
| 2 | 27 |
| 3 | 36, 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 55, 53, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 74, 74 |
| 8 | 82, 82 |
| 9 | 92, 93 |
Lô tô Đồng Tháp Thứ 2, 05/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 19 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38, 33 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50, 58, 50, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 75 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 90, 94, 93, 90, 99 |
Lô tô Cà Mau Thứ 2, 05/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 18, 18 |
| 2 | 20, 20 |
| 3 | 33, 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 69, 64, 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 82, 83, 82 |
| 9 | 96, 98 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 31 | 71 |
| G.7 | 481 | 169 | 325 |
| G.6 | 3046 3286 1401 | 2582 1802 8238 | 2977 0361 9980 |
| G.5 | 0775 | 2070 | 3196 |
| G.4 | 26223 06148 95880 97385 15416 05787 79132 | 62275 61137 55861 03439 86553 27442 28060 | 12165 32789 25954 94747 14092 16120 39733 |
| G.3 | 41566 63764 | 57942 26035 | 81218 42573 |
| G.2 | 67524 | 15566 | 67332 |
| G.1 | 78227 | 82009 | 44605 |
| G.ĐB | 668674 | 062977 | 239681 |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 04/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16 |
| 2 | 27, 24, 23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 48, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 64 |
| 7 | 74, 75, 75 |
| 8 | 80, 85, 87, 86, 81 |
| 9 | - |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 04/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 02 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 35, 37, 39, 38, 31 |
| 4 | 42, 42 |
| 5 | 53 |
| 6 | 66, 61, 60, 69 |
| 7 | 77, 75, 70 |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 04/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20, 25 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65, 61 |
| 7 | 73, 77, 71 |
| 8 | 81, 89, 80 |
| 9 | 92, 96 |
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 40 | 49 | 41 |
| G.7 | 357 | 538 | 741 | 888 |
| G.6 | 2023 6763 3163 | 5441 7601 4399 | 7544 0606 6071 | 9994 6681 7384 |
| G.5 | 8436 | 7181 | 7444 | 1883 |
| G.4 | 75903 73649 92358 47410 94976 93777 07633 | 21809 09422 79871 92257 52381 55307 74890 | 35267 18383 37730 69543 59420 35361 83504 | 97130 35326 74520 35246 01569 17530 99017 |
| G.3 | 79828 43422 | 04451 24486 | 45155 68161 | 59388 34380 |
| G.2 | 21871 | 66353 | 99953 | 20121 |
| G.1 | 17459 | 43348 | 60169 | 28666 |
| G.ĐB | 660851 | 018356 | 740065 | 383277 |
Lô tô TP.HCM Thứ 7, 03/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 10 |
| 2 | 28, 22, 23 |
| 3 | 33, 36 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51, 59, 58, 57 |
| 6 | 63, 63 |
| 7 | 71, 76, 77, 75 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Lô tô Long An Thứ 7, 03/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 22 |
| 3 | 38 |
| 4 | 48, 41, 40 |
| 5 | 56, 53, 51, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 71 |
| 8 | 86, 81, 81 |
| 9 | 90, 99 |
Lô tô Bình Phước Thứ 7, 03/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 30 |
| 4 | 43, 44, 44, 41, 49 |
| 5 | 53, 55 |
| 6 | 65, 69, 61, 67, 61 |
| 7 | 71 |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 03/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 21, 26, 20 |
| 3 | 30, 30 |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 88, 80, 83, 81, 84, 88 |
| 9 | 94 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam (XSMN)
Kết quả xổ số miền Nam (KQXSMN) là kết quả quay thưởng của các Công ty xổ số kiến thiết (XSKTMN) khu vực miền Nam, được tổ chức quay thưởng vào lúc 16h10 hàng ngày. XSMN có 9 giải thưởng, từ giải Đặc biệt đến giải Tám, bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Các bạn có thể theo dõi, xem trực tiếp kết quả, thống kê, dò xổ số đài miền Nam hôm nay trên website Kqxs.blog của chúng tôi. Kết quả quay thưởng xổ số miền Nam mới nhất được update trực tiếp lên website để mọi người tiện theo dõi.
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Đồng Tháp - Xổ số TP.HCM - Xổ số Cà Mau
- Thứ 3: Xổ số Vũng Tàu - Xổ số Bến Tre - Xổ số Bạc Liêu
- Thứ 4: Xổ số Cần Thơ - Xổ số Sóc Trăng - Xổ số Đồng Nai
- Thứ 5: Xổ số An Giang - Xổ số Tây Ninh - Xổ số Bình Thuận
- Thứ 6: Xổ số Vĩnh Long - Xổ số Bình Dương - Xổ số Trà Vinh
- Thứ 7: Xổ số TP.HCM - Xổ số Long An - Xổ số Bình Phước - Xổ số Hậu Giang
- Chủ nhật: Xổ số Kiên Giang - Xổ số Tiền Giang - Xổ số Đà Lạt
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Thông tin trên vé số miền Nam
- Số seri: 6 chữ số in ở góc trên bên trái của vé.
- Ngày mở thưởng: 3 chữ số in ở góc dưới bên trái của vé.
- Mã tỉnh/thành phố: 2 chữ số in ở góc dưới bên phải của vé.
- Số dự thưởng: 6 chữ số in ở giữa của vé.
-
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Nam
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
- 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ.
-
Thông tin khác
- Người chơi phải là công dân Việt Nam, từ 18 tuổi trở lên.
- Vé xổ số phải còn nguyên vẹn, không bị rách, mất góc, tẩy xóa.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.
- Vé số được in trên giấy có chất lượng tốt, có hình ảnh, chữ viết rõ ràng.
- Số seri in liền mạch, không bị mờ, nhòe.
- Trên vé có mã tỉnh/thành phố, ngày mở thưởng được in rõ ràng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: KQXS
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
