XSMT Chủ Nhật - Xổ số miền Trung Chủ Nhật hàng tuần - SXMT Chu Nhat
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 94 | 49 |
| G.7 | 792 | 487 | 586 |
| G.6 | 9661 5379 2301 | 9259 7977 7267 | 6917 8439 0754 |
| G.5 | 0715 | 8490 | 3749 |
| G.4 | 30006 41981 82195 91312 14825 92599 24464 | 43537 64410 97121 63873 20472 43009 98436 | 86863 27747 27895 44737 30541 57265 15561 |
| G.3 | 98481 67162 | 21165 25309 | 29412 46871 |
| G.2 | 42055 | 41909 | 81208 |
| G.1 | 21670 | 38289 | 61343 |
| G.ĐB | 691162 | 548788 | 356221 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 08/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01 |
| 1 | 12, 15 |
| 2 | 25 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 55 |
| 6 | 62, 62, 64, 61 |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | 81, 81, 81 |
| 9 | 95, 99, 92 |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 08/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 09, 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21 |
| 3 | 37, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 65, 67 |
| 7 | 73, 72, 77 |
| 8 | 88, 89, 87 |
| 9 | 90, 94 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 08/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12, 17 |
| 2 | 21 |
| 3 | 37, 39 |
| 4 | 43, 47, 41, 49, 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63, 65, 61 |
| 7 | 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 95 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền trung hôm nay:
| XSKH | XSKT | XSTTH |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 07 | 79 |
| G.7 | 596 | 562 | 503 |
| G.6 | 8218 9497 9922 | 0179 0308 2704 | 8151 0598 2041 |
| G.5 | 4667 | 1906 | 1001 |
| G.4 | 42731 76196 26169 78241 21396 11397 97622 | 77862 00391 17590 93097 76390 01487 20932 | 06622 41426 10689 23351 03333 28084 15632 |
| G.3 | 42368 05222 | 36644 43999 | 11581 52682 |
| G.2 | 94857 | 30053 | 05829 |
| G.1 | 51454 | 77760 | 01335 |
| G.ĐB | 921053 | 009578 | 485467 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 01/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | 22, 22, 22 |
| 3 | 31 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53, 54, 57 |
| 6 | 68, 69, 67, 67 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 96, 96, 97, 97, 96 |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 01/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 08, 04, 07 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 44 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60, 62, 62 |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | 99, 91, 90, 97, 90 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 01/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 22, 26 |
| 3 | 35, 33, 32 |
| 4 | 41 |
| 5 | 51, 51 |
| 6 | 67 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81, 82, 89, 84 |
| 9 | 98 |
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Xem thống kê Đặc biệt miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền Trung hôm nay:
| XSKH | XSKT | XSTTH |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 73 | 70 |
| G.7 | 361 | 129 | 083 |
| G.6 | 4016 1057 4652 | 7583 0979 7210 | 7657 8537 4636 |
| G.5 | 2582 | 2920 | 2470 |
| G.4 | 19234 76046 28542 99867 89867 54018 50142 | 90385 51264 96935 30919 66729 81302 63889 | 17938 22744 52595 51579 66552 74148 81090 |
| G.3 | 76837 17211 | 47969 53086 | 41590 01143 |
| G.2 | 08887 | 95790 | 64199 |
| G.1 | 66388 | 15082 | 41975 |
| G.ĐB | 557999 | 002377 | 865054 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 25/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 18, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 34 |
| 4 | 46, 42, 42 |
| 5 | 57, 52 |
| 6 | 67, 67, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 87, 82, 80 |
| 9 | 99 |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 25/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 19, 10 |
| 2 | 29, 20, 29 |
| 3 | 35 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 69, 64 |
| 7 | 77, 79, 73 |
| 8 | 82, 86, 85, 89, 83 |
| 9 | 90 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 25/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 38, 37, 36 |
| 4 | 43, 44, 48 |
| 5 | 54, 52, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 79, 70, 70 |
| 8 | 83 |
| 9 | 99, 90, 95, 90 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Trung
- Xem thống kê Lô xiên miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Xem nhanh kết quả xổ sổ theo tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSKH | XSKT | XSTTH |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 03 | 25 |
| G.7 | 292 | 274 | 320 |
| G.6 | 3358 1232 7064 | 9879 6806 8084 | 6265 5093 1581 |
| G.5 | 7258 | 8416 | 6253 |
| G.4 | 73945 92722 54232 21111 47034 34644 78382 | 07303 46374 68917 85998 28172 00170 34433 | 46617 16034 30369 72667 01533 29854 05840 |
| G.3 | 98886 32735 | 37638 53601 | 28733 85201 |
| G.2 | 28613 | 33601 | 35722 |
| G.1 | 66265 | 95411 | 83626 |
| G.ĐB | 418236 | 226303 | 624211 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 18/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 11 |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | 36, 35, 32, 34, 32 |
| 4 | 45, 44 |
| 5 | 58, 58 |
| 6 | 65, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 82 |
| 9 | 92 |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 18/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 01, 01, 03, 06, 03 |
| 1 | 11, 17, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 33 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 74, 72, 70, 79, 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | 98 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 18/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 26, 22, 20, 25 |
| 3 | 33, 34, 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 54, 53 |
| 6 | 69, 67, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 81 |
| 9 | 93 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 23 | 25 |
| G.7 | 993 | 674 | 460 |
| G.6 | 9299 0875 8511 | 6550 1839 6750 | 1857 0499 0098 |
| G.5 | 8551 | 9716 | 7984 |
| G.4 | 05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001 | 60044 18160 47789 92680 16200 68375 44740 | 65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677 |
| G.3 | 64417 92083 | 61390 46164 | 55284 10890 |
| G.2 | 27441 | 70447 | 39064 |
| G.1 | 15456 | 80242 | 78884 |
| G.ĐB | 935846 | 723063 | 672315 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 11/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 17, 12, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | 56, 51 |
| 6 | 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 83, 85 |
| 9 | 96, 92, 96, 99, 93 |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 11/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42, 47, 44, 40 |
| 5 | 50, 50 |
| 6 | 63, 64, 60 |
| 7 | 75, 74 |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | 90 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 11/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15 |
| 2 | 26, 23, 25 |
| 3 | 35 |
| 4 | 41 |
| 5 | 57 |
| 6 | 64, 60 |
| 7 | 73, 76, 77 |
| 8 | 84, 84, 84 |
| 9 | 90, 99, 98 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 78 | 81 |
| G.7 | 942 | 451 | 753 |
| G.6 | 7098 1188 9957 | 7020 0286 8016 | 2227 6915 0195 |
| G.5 | 2984 | 2166 | 5364 |
| G.4 | 73304 80770 64453 62693 18789 68081 54978 | 70272 23696 51452 18361 05454 59783 12309 | 98256 32740 49770 70720 46982 25471 25760 |
| G.3 | 58521 79545 | 34596 83917 | 90303 54685 |
| G.2 | 28172 | 93034 | 55725 |
| G.1 | 36948 | 07665 | 29811 |
| G.ĐB | 631267 | 840504 | 528264 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 04/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 45, 42 |
| 5 | 53, 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 72, 70, 78 |
| 8 | 89, 81, 84, 88 |
| 9 | 93, 98 |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 04/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09 |
| 1 | 17, 16 |
| 2 | 20 |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 54, 51 |
| 6 | 65, 61, 66 |
| 7 | 72, 78 |
| 8 | 83, 86 |
| 9 | 96, 96 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 04/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 25, 20, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 40 |
| 5 | 56, 53 |
| 6 | 64, 60, 64 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 85, 82, 81 |
| 9 | 95 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 71 | 57 |
| G.7 | 280 | 267 | 345 |
| G.6 | 9136 1571 9282 | 4233 1144 2719 | 8493 8344 2011 |
| G.5 | 9167 | 5664 | 5224 |
| G.4 | 30620 57108 10116 22870 60547 88580 52183 | 83363 89733 96707 41439 83498 61159 03898 | 82913 21446 36220 78459 30487 94396 50754 |
| G.3 | 70820 65052 | 47508 36094 | 44504 63394 |
| G.2 | 02336 | 96798 | 94904 |
| G.1 | 20657 | 07367 | 44409 |
| G.ĐB | 109059 | 936096 | 855979 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 28/12/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 20 |
| 3 | 36, 36 |
| 4 | 47, 46 |
| 5 | 59, 57, 52 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 80, 83, 82, 80 |
| 9 | - |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 28/12/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 39, 33 |
| 4 | 44 |
| 5 | 59 |
| 6 | 67, 63, 64, 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 98, 94, 98, 98 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 28/12/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 04, 04 |
| 1 | 13, 11 |
| 2 | 20, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 44, 45 |
| 5 | 59, 54, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | 94, 96, 93 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung Chủ Nhật
XSMT Chủ Nhật được mở thưởng vào lúc 17h15' Chủ Nhật hàng tuần, trực tiếp từ trường quay của tỉnh đó. Cập nhật nhanh chóng và chính xác nhất.
KQXSMT Chủ Nhật được cập nhật trực tiếp ngay sau mỗi giải quay, bắt đầu từ giải 8, giải 7 và cuối cùng là giải đặc biệt. Kết quả quay thưởng xổ số miền Trung Chủ Nhật được update nhanh nhất tại website Kqxs.blog để mọi người tiện theo dõi.
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Huế - Xổ số Phú Yên
- Thứ 3: Xổ số Đắk Lắk - Xổ số Quảng Nam
- Thứ 4: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Đà Nẵng
- Thứ 5: Xổ số Bình Định - Xổ số Quảng Bình - Xổ số Quảng Trị
- Thứ 6: Xổ số Ninh Thuận - Xổ số Gia Lai
- Thứ 7: Xổ số Đà Nẵng - Xổ số Quảng Ngãi - Xổ số Đắk Nông
- Chủ nhật: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Kon Tum
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Cơ cấu giải thưởng
- Mỗi tỉnh/thành ở miền Trung phát hành 1.000.000 vé số truyền thống loại 6 chữ số, mỗi vé có mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Kết quả xổ số miền Trung Chủ Nhật hàng tuần có 9 giải, từ giải Đặc biệt đến giải Tám, cụ thể như sau:
- Thông tin khác
- Chọn mua vé số của những công ty xổ số uy tín.
- Sử dụng các công cụ soi cầu của kqxs.blog để tìm ra con số may mắn.
- Xem KQ XSMT thường xuyên để không bỏ lỡ cơ hội trúng thưởng.
- Nếu trúng giải, bạn cần giữ vé số nguyên vẹn để làm thủ tục lĩnh thưởng.
- Người trúng giải xổ số miền Trung có trách nhiệm nộp thuế thu nhập cá nhân theo quy định của pháp luật.
- Người trúng giải xổ số miền Trung có thể nhận giải trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Ngoài ra, kết quả xổ số miền Trung Chủ Nhật hàng tuần còn có 9 giải phụ giá trị và 45 giải khuyến khích dành cho những vé số sai một chữ số ở hàng trăm hoặc sai một chữ số ở bất kỳ hàng nào của 5 chữ số còn lại so với giải Đặc biệt.
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam, XS Mega, XS Power hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: Kết quả xổ số 3 miền
Người chơi có thể xem XSMT trực tiếp hôm nay tại website Kqxs.blog. Tại đây chúng tôi luôn cập nhất các kết quả nhanh và chính xác nhất, cho tất cả các giải thưởng. Kqxs.blog còn cung cấp cho người đọc nhiều công cụ soi cầu hiện đại khác để chọn ra các con số may mắn. Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
