XSBN - SXBN - XS Bac Ninh - Kết quả xổ số Bắc Ninh
| Mã ĐB |
2EL
11EL
4EL
14EL
5EL
7EL
|
| G.ĐB | 59760 |
| G.1 | 55456 |
| G.2 | 10476 91557 |
| G.3 | 32941 53211 66869 11310 62131 21652 |
| G.4 | 2398 7142 2000 9166 |
| G.5 | 3761 6791 8530 3118 8299 7902 |
| G.6 | 418 593 705 |
| G.7 | 75 18 95 83 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 05 |
| 1 | 11, 10, 18, 18, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 30 |
| 4 | 41, 42 |
| 5 | 56, 57, 52 |
| 6 | 60, 69, 66, 61 |
| 7 | 76, 75 |
| 8 | 83 |
| 9 | 98, 91, 99, 93, 95 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
8EB
6EB
4EB
2EB
15EB
12EB
|
| G.ĐB | 39983 |
| G.1 | 25868 |
| G.2 | 96568 26202 |
| G.3 | 20381 11934 68435 73810 25691 01615 |
| G.4 | 2810 1603 8369 5812 |
| G.5 | 1635 7627 9403 6620 6205 4379 |
| G.6 | 286 858 734 |
| G.7 | 75 43 48 81 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 03, 05 |
| 1 | 10, 15, 10, 12 |
| 2 | 27, 20 |
| 3 | 34, 35, 35, 34 |
| 4 | 43, 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 68, 68, 69 |
| 7 | 79, 75 |
| 8 | 83, 81, 86, 81 |
| 9 | 91 |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
15DT
6DT
2DT
5DT
4DT
10DT
|
| G.ĐB | 92154 |
| G.1 | 31749 |
| G.2 | 55383 66606 |
| G.3 | 41613 05945 44849 03911 53013 38592 |
| G.4 | 8030 1582 0319 9284 |
| G.5 | 1986 0610 1926 0752 2542 3481 |
| G.6 | 968 361 930 |
| G.7 | 12 54 05 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 05 |
| 1 | 13, 11, 13, 19, 10, 12 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30, 30 |
| 4 | 49, 45, 49, 42 |
| 5 | 54, 52, 54 |
| 6 | 68, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 82, 84, 86, 81 |
| 9 | 92, 91 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
6DL
12DL
14DL
4DL
9DL
13DL
|
| G.ĐB | 36119 |
| G.1 | 13772 |
| G.2 | 58001 99011 |
| G.3 | 14606 58735 99385 72547 80718 21292 |
| G.4 | 9038 0844 1883 8719 |
| G.5 | 1086 5795 8557 5100 1170 3508 |
| G.6 | 777 080 533 |
| G.7 | 72 53 05 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 00, 08, 05 |
| 1 | 19, 11, 18, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 38, 33 |
| 4 | 47, 44 |
| 5 | 57, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 70, 77, 72 |
| 8 | 85, 83, 86, 80 |
| 9 | 92, 95, 92 |
| Mã ĐB |
14DB
6DB
4DB
3DB
9DB
10DB
|
| G.ĐB | 95089 |
| G.1 | 08999 |
| G.2 | 83641 48473 |
| G.3 | 28237 44980 05900 03477 60863 52341 |
| G.4 | 0979 9700 6880 1727 |
| G.5 | 7987 7967 7278 8520 5987 2190 |
| G.6 | 071 707 726 |
| G.7 | 20 01 81 19 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 07, 01 |
| 1 | 19 |
| 2 | 27, 20, 26, 20 |
| 3 | 37 |
| 4 | 41, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 73, 77, 79, 78, 71 |
| 8 | 89, 80, 80, 87, 87, 81 |
| 9 | 99, 90 |
| Mã ĐB |
7CT
12CT
9CT
10CT
8CT
14CT
|
| G.ĐB | 31854 |
| G.1 | 28354 |
| G.2 | 12465 72384 |
| G.3 | 32906 04292 63731 65959 51261 35224 |
| G.4 | 6100 2989 3278 6536 |
| G.5 | 7660 3350 5711 7836 2034 1179 |
| G.6 | 131 832 553 |
| G.7 | 91 07 35 80 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 00, 07 |
| 1 | 11 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31, 36, 36, 34, 31, 32, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 54, 59, 50, 53 |
| 6 | 65, 61, 60 |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 84, 89, 80 |
| 9 | 92, 91 |
| Mã ĐB |
2CL
14CL
1CL
9CL
13CL
8CL
|
| G.ĐB | 52751 |
| G.1 | 36959 |
| G.2 | 37307 45367 |
| G.3 | 02693 48857 05169 38906 94790 63712 |
| G.4 | 3055 2555 1947 3358 |
| G.5 | 4137 1353 3105 9543 5086 7288 |
| G.6 | 602 238 063 |
| G.7 | 98 54 66 21 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 06, 05, 02 |
| 1 | 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | 47, 43 |
| 5 | 51, 59, 57, 55, 55, 58, 53, 54 |
| 6 | 67, 69, 63, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | 93, 90, 98 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Bắc Ninh ( XSBN)
Kết quả XSBN mở thưởng lúc 18h15 Thứ 4 hàng tuần với cơ cấu giải thưởng cực kỳ hấp dẫn, kết quả được cập nhật liên tục từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Bắc Ninh, nhanh chóng, chính xác tại website KQXS.
Giá trị các giải thưởng của xổ số Bắc Ninh được quy định theo giải thưởng chung của xổ số miền Bắc.
Kết quả XSBN được chúng tôi tường thuật trực tiếp tại trường quay mà không cần bạn bấm refresh (F5), nên khi dò vé số, bạn chỉ cần giữ nguyên màn hình, kết quả mới nhất sẽ tự động hiển thị, mỗi giải KQXS Bắc Ninh cách nhau tầm 10s.
Một trang kết quả XSBN gồm có kết quả 7 ngày liên tiếp, nếu muốn xem kết quả nhiều ngày hơn bạn chỉ cần nhấn nút Xem Thêm ở cuối trang.
Cơ cấu giải thưởng Xổ Số Bắc Ninh ( XSBN)
- Vé số truyền thống Bắc Ninh phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Tổng cộng có 20 loại vé số truyền thống Bắc Ninh được phát hành trong các ngày mùng 1 Âm lịch, với tổng giá trị giải thưởng là gần 10 tỷ đồng.
- Kết quả xổ số Bắc Ninh có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
- Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
- Bảng cơ cấu giải thưởng xổ số Bắc Ninh như sau (theo thay đổi từ ngày 1/10/2023)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) |
Số lượng giải thưởng | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500.000.000 | 08 | 4.000.000.000 |
| Giải Nhất | 25.000.000 | 12 | 300.000.000 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải Ba | 1.000.000 | 90 | 90.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 |
| Giải Năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 |
| Giải Sáu | 100.000 | 4.500 | 450.000.000 |
| Giải Bảy | 40.000 | 60.000 | 2.400.000.000 |
| Giải Khuyến Khích | 15.000 | 40.000 | 600.000.000 |
Lưu ý: Người chơi trúng thưởng xổ số Bắc Ninh có thời hạn 30 ngày kể từ ngày mở thưởng để lĩnh thưởng. Quá hạn sẽ không còn hiệu lực.
Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại: XSMB
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
