XSND - SXND - XS Nam Dinh - Kết quả xổ số Nam Định
| Mã ĐB |
1EF
15EF
3EF
14EF
4EF
6EF
|
| G.ĐB | 44823 |
| G.1 | 52597 |
| G.2 | 36687 55162 |
| G.3 | 45892 26457 00699 25760 69254 52166 |
| G.4 | 0830 6463 8249 5448 |
| G.5 | 5888 1776 7682 2260 2936 9556 |
| G.6 | 012 034 827 |
| G.7 | 56 80 52 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12 |
| 2 | 23, 27 |
| 3 | 30, 36, 34 |
| 4 | 49, 48 |
| 5 | 57, 54, 56, 56, 52 |
| 6 | 62, 60, 66, 63, 60 |
| 7 | 76 |
| 8 | 87, 88, 82, 80 |
| 9 | 97, 92, 99, 90 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
13DX
9DX
10DX
8DX
14DX
6DX
|
| G.ĐB | 89228 |
| G.1 | 13978 |
| G.2 | 86786 24867 |
| G.3 | 77184 57894 96769 77585 07692 18278 |
| G.4 | 9561 2529 2296 7010 |
| G.5 | 3871 1098 5229 6719 9881 3605 |
| G.6 | 237 505 575 |
| G.7 | 35 66 69 02 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05, 02 |
| 1 | 10, 19 |
| 2 | 28, 29, 29 |
| 3 | 37, 35 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 67, 69, 61, 66, 69 |
| 7 | 78, 78, 71, 75 |
| 8 | 86, 84, 85, 81 |
| 9 | 94, 92, 96, 98 |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
14DP
1DP
2DP
5DP
12DP
13DP
|
| G.ĐB | 26890 |
| G.1 | 01350 |
| G.2 | 01230 11842 |
| G.3 | 63453 15461 23354 06452 97221 85412 |
| G.4 | 9542 7984 1271 6895 |
| G.5 | 1232 4485 2734 3346 0086 4972 |
| G.6 | 432 946 322 |
| G.7 | 09 19 18 68 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12, 19, 18 |
| 2 | 21, 22 |
| 3 | 30, 32, 34, 32 |
| 4 | 42, 42, 46, 46 |
| 5 | 50, 53, 54, 52 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | 71, 72 |
| 8 | 84, 85, 86 |
| 9 | 90, 95 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
7DF
3DF
11DF
12DF
13DF
5DF
|
| G.ĐB | 09401 |
| G.1 | 36061 |
| G.2 | 77252 60057 |
| G.3 | 51690 28065 93903 75131 65832 12023 |
| G.4 | 3626 1683 2414 9774 |
| G.5 | 9198 1500 3618 8389 9640 0250 |
| G.6 | 425 731 475 |
| G.7 | 06 26 73 72 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 00, 06 |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 23, 26, 25, 26 |
| 3 | 31, 32, 31 |
| 4 | 40 |
| 5 | 52, 57, 50 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 74, 75, 73, 72 |
| 8 | 83, 89 |
| 9 | 90, 98 |
| Mã ĐB |
15CX
9CX
13CX
7CX
5CX
2CX
|
| G.ĐB | 14887 |
| G.1 | 34848 |
| G.2 | 01608 69074 |
| G.3 | 70279 94314 00627 79420 61802 22704 |
| G.4 | 2687 6160 7283 5179 |
| G.5 | 1327 6447 6008 1845 8606 7255 |
| G.6 | 678 637 222 |
| G.7 | 73 54 87 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 02, 04, 08, 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 27, 20, 27, 22 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48, 47, 45 |
| 5 | 55, 54 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74, 79, 79, 78, 73 |
| 8 | 87, 87, 83, 87 |
| 9 | 91 |
| Mã ĐB |
12CP
5CP
9CP
2CP
10CP
11CP
|
| G.ĐB | 09253 |
| G.1 | 77988 |
| G.2 | 47765 74645 |
| G.3 | 12147 62526 91680 80964 11647 00107 |
| G.4 | 9245 4476 4247 0827 |
| G.5 | 0639 1313 0757 8887 4331 0680 |
| G.6 | 465 739 135 |
| G.7 | 95 48 91 68 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 13 |
| 2 | 26, 27 |
| 3 | 39, 31, 39, 35 |
| 4 | 45, 47, 47, 45, 47, 48 |
| 5 | 53, 57 |
| 6 | 65, 64, 65, 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 88, 80, 87, 80 |
| 9 | 95, 91 |
| Mã ĐB |
3CF
13CF
5CF
7CF
10CF
15CF
|
| G.ĐB | 54860 |
| G.1 | 81659 |
| G.2 | 44115 93394 |
| G.3 | 99367 59941 41617 47095 25632 63952 |
| G.4 | 2296 2257 5342 0679 |
| G.5 | 3567 9106 0619 1389 3103 8205 |
| G.6 | 461 038 213 |
| G.7 | 96 76 85 68 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03, 05 |
| 1 | 15, 17, 19, 13 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 38 |
| 4 | 41, 42 |
| 5 | 59, 52, 57 |
| 6 | 60, 67, 67, 61, 68 |
| 7 | 79, 76 |
| 8 | 89, 85 |
| 9 | 94, 95, 96, 96 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Nam Định ( XSND)
Kết quả XSND mở thưởng lúc 18h15 Thứ 7 hàng tuần với cơ cấu giải thưởng cực kỳ hấp dẫn, kết quả được cập nhật liên tục từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Nam Định, nhanh chóng, chính xác tại website KQXS.
Giá trị các giải thưởng của xổ số Nam Định được quy định theo giải thưởng chung của xổ số miền Bắc.
Kết quả XSND được chúng tôi tường thuật trực tiếp tại trường quay mà không cần bạn bấm refresh (F5), nên khi dò vé số, bạn chỉ cần giữ nguyên màn hình, kết quả mới nhất sẽ tự động hiển thị, mỗi giải KQXS Nam Định cách nhau tầm 10s.
Một trang kết quả XSND gồm có kết quả 7 ngày liên tiếp, nếu muốn xem kết quả nhiều ngày hơn bạn chỉ cần nhấn nút Xem Thêm ở cuối trang.
Cơ cấu giải thưởng Xổ Số Nam Định ( XSND)
- Vé số truyền thống Nam Định phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Tổng cộng có 20 loại vé số truyền thống Nam Định được phát hành trong các ngày mùng 1 Âm lịch, với tổng giá trị giải thưởng là gần 10 tỷ đồng.
- Kết quả xổ số Nam Định có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
- Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
- Bảng cơ cấu giải thưởng xổ số Nam Định như sau (theo thay đổi từ ngày 1/10/2023)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) |
Số lượng giải thưởng | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500.000.000 | 08 | 4.000.000.000 |
| Giải Nhất | 25.000.000 | 12 | 300.000.000 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải Ba | 1.000.000 | 90 | 90.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 |
| Giải Năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 |
| Giải Sáu | 100.000 | 4.500 | 450.000.000 |
| Giải Bảy | 40.000 | 60.000 | 2.400.000.000 |
| Giải Khuyến Khích | 15.000 | 40.000 | 600.000.000 |
Lưu ý: Người chơi trúng thưởng xổ số Nam Định có thời hạn 30 ngày kể từ ngày mở thưởng để lĩnh thưởng. Quá hạn sẽ không còn hiệu lực.
Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại: XSMB
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
