XSND - SXND - XS Nam Dinh - Kết quả xổ số Nam Định
| Mã ĐB |
3CF
13CF
5CF
7CF
10CF
15CF
|
| G.ĐB | 54860 |
| G.1 | 81659 |
| G.2 | 44115 93394 |
| G.3 | 99367 59941 41617 47095 25632 63952 |
| G.4 | 2296 2257 5342 0679 |
| G.5 | 3567 9106 0619 1389 3103 8205 |
| G.6 | 461 038 213 |
| G.7 | 96 76 85 68 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03, 05 |
| 1 | 15, 17, 19, 13 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 38 |
| 4 | 41, 42 |
| 5 | 59, 52, 57 |
| 6 | 60, 67, 67, 61, 68 |
| 7 | 79, 76 |
| 8 | 89, 85 |
| 9 | 94, 95, 96, 96 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
14BX
9BX
15BX
12BX
3BX
4BX
|
| G.ĐB | 60014 |
| G.1 | 84688 |
| G.2 | 95376 48682 |
| G.3 | 23340 41352 45175 12906 49413 53150 |
| G.4 | 3980 2510 4104 6755 |
| G.5 | 3318 1833 3895 2365 6377 3321 |
| G.6 | 752 376 448 |
| G.7 | 01 44 93 72 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 04, 01 |
| 1 | 14, 13, 10, 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 48, 44 |
| 5 | 52, 50, 55, 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | 76, 75, 77, 76, 72 |
| 8 | 88, 82, 80 |
| 9 | 95, 93 |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
10BP
3BP
5BP
13BP
6BP
12BP
|
| G.ĐB | 33465 |
| G.1 | 97880 |
| G.2 | 03942 78566 |
| G.3 | 66948 10572 55901 33708 53338 03466 |
| G.4 | 0084 0878 3921 3151 |
| G.5 | 9490 0571 7258 5113 2638 7068 |
| G.6 | 106 675 477 |
| G.7 | 53 32 69 52 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08, 06 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38, 38, 32 |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 51, 58, 53, 52 |
| 6 | 65, 66, 66, 68, 69 |
| 7 | 72, 78, 71, 75, 77 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | 90 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
3BF
13BF
10BF
14BF
8BF
12BF
|
| G.ĐB | 17743 |
| G.1 | 28426 |
| G.2 | 92872 48102 |
| G.3 | 61544 92103 81473 89000 52547 50259 |
| G.4 | 7359 6209 6660 6208 |
| G.5 | 6485 5114 9246 9191 3480 6885 |
| G.6 | 324 373 168 |
| G.7 | 51 56 96 44 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 00, 09, 08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 26, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 44, 47, 46, 44 |
| 5 | 59, 59, 51, 56 |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | 72, 73, 73 |
| 8 | 85, 80, 85 |
| 9 | 91, 96 |
| Mã ĐB |
14AX
15AX
2AX
9AX
8AX
5AX
|
| G.ĐB | 38021 |
| G.1 | 37305 |
| G.2 | 08931 94394 |
| G.3 | 49273 23826 48168 65528 50304 34286 |
| G.4 | 3536 5025 1455 7345 |
| G.5 | 0911 1352 6348 9886 3058 6392 |
| G.6 | 972 608 381 |
| G.7 | 84 36 85 26 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04, 08 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21, 26, 28, 25, 26 |
| 3 | 31, 36, 36 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | 55, 52, 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | 86, 86, 81, 84, 85 |
| 9 | 94, 92 |
| Mã ĐB |
1AP
5AP
9AP
13AP
8AP
2AP
|
| G.ĐB | 19404 |
| G.1 | 88678 |
| G.2 | 39224 96731 |
| G.3 | 84491 73570 57612 69204 74927 10074 |
| G.4 | 8566 4186 2260 3987 |
| G.5 | 9080 1968 2864 2838 8548 6997 |
| G.6 | 948 185 007 |
| G.7 | 66 60 81 84 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 04, 07 |
| 1 | 12 |
| 2 | 24, 27 |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 48, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 60, 68, 64, 66, 60 |
| 7 | 78, 70, 74 |
| 8 | 86, 87, 80, 85, 81, 84 |
| 9 | 91, 97 |
| Mã ĐB |
5AF
13AF
6AF
15AF
10AF
12AF
|
| G.ĐB | 26192 |
| G.1 | 75052 |
| G.2 | 66123 62653 |
| G.3 | 56910 76565 78266 49183 70563 80017 |
| G.4 | 5196 1213 9947 7850 |
| G.5 | 9479 8567 5492 6495 0437 1364 |
| G.6 | 681 742 010 |
| G.7 | 05 96 86 45 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10, 17, 13, 10 |
| 2 | 23 |
| 3 | 37 |
| 4 | 47, 42, 45 |
| 5 | 52, 53, 50 |
| 6 | 65, 66, 63, 67, 64 |
| 7 | 79 |
| 8 | 83, 81, 86 |
| 9 | 92, 96, 92, 95, 96 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Nam Định ( XSND)
Kết quả XSND mở thưởng lúc 18h15 Thứ 7 hàng tuần với cơ cấu giải thưởng cực kỳ hấp dẫn, kết quả được cập nhật liên tục từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Nam Định, nhanh chóng, chính xác tại website KQXS.
Giá trị các giải thưởng của xổ số Nam Định được quy định theo giải thưởng chung của xổ số miền Bắc.
Kết quả XSND được chúng tôi tường thuật trực tiếp tại trường quay mà không cần bạn bấm refresh (F5), nên khi dò vé số, bạn chỉ cần giữ nguyên màn hình, kết quả mới nhất sẽ tự động hiển thị, mỗi giải KQXS Nam Định cách nhau tầm 10s.
Một trang kết quả XSND gồm có kết quả 7 ngày liên tiếp, nếu muốn xem kết quả nhiều ngày hơn bạn chỉ cần nhấn nút Xem Thêm ở cuối trang.
Cơ cấu giải thưởng Xổ Số Nam Định ( XSND)
- Vé số truyền thống Nam Định phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Tổng cộng có 20 loại vé số truyền thống Nam Định được phát hành trong các ngày mùng 1 Âm lịch, với tổng giá trị giải thưởng là gần 10 tỷ đồng.
- Kết quả xổ số Nam Định có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
- Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
- Bảng cơ cấu giải thưởng xổ số Nam Định như sau (theo thay đổi từ ngày 1/10/2023)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) |
Số lượng giải thưởng | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500.000.000 | 08 | 4.000.000.000 |
| Giải Nhất | 25.000.000 | 12 | 300.000.000 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải Ba | 1.000.000 | 90 | 90.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 |
| Giải Năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 |
| Giải Sáu | 100.000 | 4.500 | 450.000.000 |
| Giải Bảy | 40.000 | 60.000 | 2.400.000.000 |
| Giải Khuyến Khích | 15.000 | 40.000 | 600.000.000 |
Lưu ý: Người chơi trúng thưởng xổ số Nam Định có thời hạn 30 ngày kể từ ngày mở thưởng để lĩnh thưởng. Quá hạn sẽ không còn hiệu lực.
Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại: XSMB
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
