XSND - SXND - XS Nam Dinh - Kết quả xổ số Nam Định
| Mã ĐB |
6GE
7GE
9GE
15GE
12GE
2GE
|
| G.ĐB | 58851 |
| G.1 | 93635 |
| G.2 | 62249 19402 |
| G.3 | 15181 68352 76599 77021 54082 85899 |
| G.4 | 5804 9984 3399 1827 |
| G.5 | 2462 9390 4742 1298 8565 6114 |
| G.6 | 119 998 793 |
| G.7 | 01 39 43 23 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04, 01 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | 21, 27, 23 |
| 3 | 35, 39 |
| 4 | 49, 42, 43 |
| 5 | 51, 52 |
| 6 | 62, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 82, 84 |
| 9 | 99, 99, 99, 90, 98, 98, 93 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
8FX
14FX
4FX
6FX
11FX
9FX
|
| G.ĐB | 24037 |
| G.1 | 26504 |
| G.2 | 19394 38969 |
| G.3 | 82903 37511 66329 99426 71193 60084 |
| G.4 | 3797 1157 6770 9888 |
| G.5 | 1258 9028 1021 5867 7290 4791 |
| G.6 | 313 293 339 |
| G.7 | 88 59 31 21 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 03 |
| 1 | 11, 13 |
| 2 | 29, 26, 28, 21, 21 |
| 3 | 37, 39, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 58, 59 |
| 6 | 69, 67 |
| 7 | 70 |
| 8 | 84, 88, 88 |
| 9 | 94, 93, 97, 90, 91, 93 |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
4FP
7FP
2FP
15FP
13FP
6FP
|
| G.ĐB | 90737 |
| G.1 | 47583 |
| G.2 | 66848 95981 |
| G.3 | 03388 79896 29152 37403 42594 60941 |
| G.4 | 4367 6661 0677 1601 |
| G.5 | 2043 8544 4656 2693 6519 4208 |
| G.6 | 702 472 676 |
| G.7 | 62 43 34 01 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 01, 08, 02, 01 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 34 |
| 4 | 48, 41, 43, 44, 43 |
| 5 | 52, 56 |
| 6 | 67, 61, 62 |
| 7 | 77, 72, 76 |
| 8 | 83, 81, 88 |
| 9 | 96, 94, 93 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
13FE
5FE
6FE
4FE
8FE
2FE
|
| G.ĐB | 60213 |
| G.1 | 80300 |
| G.2 | 60683 51132 |
| G.3 | 89384 11622 10383 09349 00136 47894 |
| G.4 | 7740 7568 2767 8365 |
| G.5 | 0570 5252 4790 7707 6494 9516 |
| G.6 | 354 649 773 |
| G.7 | 26 09 06 64 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07, 09, 06 |
| 1 | 13, 16 |
| 2 | 22, 26 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 49, 40, 49 |
| 5 | 52, 54 |
| 6 | 68, 67, 65, 64 |
| 7 | 70, 73 |
| 8 | 83, 84, 83 |
| 9 | 94, 90, 94 |
| Mã ĐB |
2EX
10EX
12EX
13EX
5EX
14EX
|
| G.ĐB | 80278 |
| G.1 | 97028 |
| G.2 | 57724 00834 |
| G.3 | 71946 84077 83718 45800 97287 77363 |
| G.4 | 6233 3434 5381 6127 |
| G.5 | 4027 2547 1283 5647 6635 0761 |
| G.6 | 790 558 928 |
| G.7 | 33 66 52 04 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04 |
| 1 | 18 |
| 2 | 28, 24, 27, 27, 28 |
| 3 | 34, 33, 34, 35, 33 |
| 4 | 46, 47, 47 |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | 63, 61, 66 |
| 7 | 78, 77 |
| 8 | 87, 81, 83 |
| 9 | 90 |
| Mã ĐB |
7EP
5EP
2EP
8EP
11EP
12EP
|
| G.ĐB | 04922 |
| G.1 | 34327 |
| G.2 | 61556 81119 |
| G.3 | 58618 84963 59121 18200 50273 26811 |
| G.4 | 6850 1862 2384 0446 |
| G.5 | 7697 3702 1021 7525 7381 9202 |
| G.6 | 432 542 417 |
| G.7 | 90 78 80 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 02 |
| 1 | 19, 18, 11, 17 |
| 2 | 22, 27, 21, 21, 25 |
| 3 | 32 |
| 4 | 46, 42 |
| 5 | 56, 50 |
| 6 | 63, 62 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 84, 81, 80 |
| 9 | 97, 90, 95 |
| Mã ĐB |
1EF
15EF
3EF
14EF
4EF
6EF
|
| G.ĐB | 44823 |
| G.1 | 52597 |
| G.2 | 36687 55162 |
| G.3 | 45892 26457 00699 25760 69254 52166 |
| G.4 | 0830 6463 8249 5448 |
| G.5 | 5888 1776 7682 2260 2936 9556 |
| G.6 | 012 034 827 |
| G.7 | 56 80 52 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12 |
| 2 | 23, 27 |
| 3 | 30, 36, 34 |
| 4 | 49, 48 |
| 5 | 57, 54, 56, 56, 52 |
| 6 | 62, 60, 66, 63, 60 |
| 7 | 76 |
| 8 | 87, 88, 82, 80 |
| 9 | 97, 92, 99, 90 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Nam Định ( XSND)
Kết quả XSND mở thưởng lúc 18h15 Thứ 7 hàng tuần với cơ cấu giải thưởng cực kỳ hấp dẫn, kết quả được cập nhật liên tục từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Nam Định, nhanh chóng, chính xác tại website KQXS.
Giá trị các giải thưởng của xổ số Nam Định được quy định theo giải thưởng chung của xổ số miền Bắc.
Kết quả XSND được chúng tôi tường thuật trực tiếp tại trường quay mà không cần bạn bấm refresh (F5), nên khi dò vé số, bạn chỉ cần giữ nguyên màn hình, kết quả mới nhất sẽ tự động hiển thị, mỗi giải KQXS Nam Định cách nhau tầm 10s.
Một trang kết quả XSND gồm có kết quả 7 ngày liên tiếp, nếu muốn xem kết quả nhiều ngày hơn bạn chỉ cần nhấn nút Xem Thêm ở cuối trang.
Cơ cấu giải thưởng Xổ Số Nam Định ( XSND)
- Vé số truyền thống Nam Định phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Tổng cộng có 20 loại vé số truyền thống Nam Định được phát hành trong các ngày mùng 1 Âm lịch, với tổng giá trị giải thưởng là gần 10 tỷ đồng.
- Kết quả xổ số Nam Định có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
- Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
- Bảng cơ cấu giải thưởng xổ số Nam Định như sau (theo thay đổi từ ngày 1/10/2023)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) |
Số lượng giải thưởng | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500.000.000 | 08 | 4.000.000.000 |
| Giải Nhất | 25.000.000 | 12 | 300.000.000 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải Ba | 1.000.000 | 90 | 90.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 |
| Giải Năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 |
| Giải Sáu | 100.000 | 4.500 | 450.000.000 |
| Giải Bảy | 40.000 | 60.000 | 2.400.000.000 |
| Giải Khuyến Khích | 15.000 | 40.000 | 600.000.000 |
Lưu ý: Người chơi trúng thưởng xổ số Nam Định có thời hạn 30 ngày kể từ ngày mở thưởng để lĩnh thưởng. Quá hạn sẽ không còn hiệu lực.
Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại: XSMB
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
