XSQN - SXQN - XS Quang Ninh - Kết quả xổ số Quảng Ninh
| Mã ĐB |
10GA
2GA
5GA
15GA
1GA
13GA
|
| G.ĐB | 39687 |
| G.1 | 11087 |
| G.2 | 49527 38622 |
| G.3 | 66993 10460 56800 95137 90035 69715 |
| G.4 | 3189 2570 6022 4740 |
| G.5 | 6344 1715 3462 9550 4287 4903 |
| G.6 | 839 806 295 |
| G.7 | 08 38 60 07 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 06, 08, 07 |
| 1 | 15, 15 |
| 2 | 27, 22, 22 |
| 3 | 37, 35, 39, 38 |
| 4 | 40, 44 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60, 62, 60 |
| 7 | 70 |
| 8 | 87, 87, 89, 87 |
| 9 | 93, 95 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
8FS
2FS
6FS
7FS
14FS
11FS
|
| G.ĐB | 05521 |
| G.1 | 69764 |
| G.2 | 11984 25698 |
| G.3 | 24697 76719 65670 08302 47610 85931 |
| G.4 | 9017 8080 3768 3944 |
| G.5 | 6796 9705 8662 2052 6112 5873 |
| G.6 | 874 177 239 |
| G.7 | 63 93 51 68 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | 19, 10, 17, 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 52, 51 |
| 6 | 64, 68, 62, 63, 68 |
| 7 | 70, 73, 74, 77 |
| 8 | 84, 80 |
| 9 | 98, 97, 96, 93 |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
2FK
15FK
10FK
6FK
11FK
5FK
|
| G.ĐB | 85080 |
| G.1 | 76371 |
| G.2 | 43081 89795 |
| G.3 | 66749 80518 74933 65733 35107 16236 |
| G.4 | 4843 8746 1633 8603 |
| G.5 | 5132 4515 0792 5817 4994 9649 |
| G.6 | 020 762 633 |
| G.7 | 91 09 45 84 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03, 09 |
| 1 | 18, 15, 17 |
| 2 | 20 |
| 3 | 33, 33, 36, 33, 32, 33 |
| 4 | 49, 43, 46, 49, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | 80, 81, 84 |
| 9 | 95, 92, 94, 91 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
4FA
11FA
14FA
15FA
12FA
8FA
|
| G.ĐB | 29183 |
| G.1 | 55349 |
| G.2 | 37265 21266 |
| G.3 | 40833 36729 67077 56251 97269 23553 |
| G.4 | 6985 4935 9042 1686 |
| G.5 | 7962 4616 0776 8699 4334 2074 |
| G.6 | 873 082 954 |
| G.7 | 51 04 92 13 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 16, 13 |
| 2 | 29 |
| 3 | 33, 35, 34 |
| 4 | 49, 42 |
| 5 | 51, 53, 54, 51 |
| 6 | 65, 66, 69, 62 |
| 7 | 77, 76, 74, 73 |
| 8 | 83, 85, 86, 82 |
| 9 | 99, 92 |
| Mã ĐB |
14ES
3ES
10ES
8ES
11ES
13ES
|
| G.ĐB | 92191 |
| G.1 | 64720 |
| G.2 | 08936 35676 |
| G.3 | 58345 86863 36851 91550 59891 01824 |
| G.4 | 1196 9596 6005 0872 |
| G.5 | 3220 3169 8526 0486 7849 4836 |
| G.6 | 982 824 787 |
| G.7 | 22 92 40 00 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 24, 20, 26, 24, 22 |
| 3 | 36, 36 |
| 4 | 45, 49, 40 |
| 5 | 51, 50 |
| 6 | 63, 69 |
| 7 | 76, 72 |
| 8 | 86, 82, 87 |
| 9 | 91, 91, 96, 96, 92 |
| Mã ĐB |
10EK
7EK
12EK
8EK
1EK
15EK
|
| G.ĐB | 51125 |
| G.1 | 35862 |
| G.2 | 96610 12077 |
| G.3 | 63919 30115 92661 53695 72467 06518 |
| G.4 | 3724 1894 2733 9432 |
| G.5 | 4877 0072 0502 7833 5986 6061 |
| G.6 | 095 943 601 |
| G.7 | 78 84 44 82 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 01 |
| 1 | 10, 19, 15, 18 |
| 2 | 25, 24 |
| 3 | 33, 32, 33 |
| 4 | 43, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 61, 67, 61 |
| 7 | 77, 77, 72, 78 |
| 8 | 86, 84, 82 |
| 9 | 95, 94, 95 |
| Mã ĐB |
16EA
8EA
2EA
11EA
10EA
12EA
3EA
15EA
|
| G.ĐB | 65000 |
| G.1 | 52177 |
| G.2 | 37740 76132 |
| G.3 | 35493 49836 74840 88897 65767 91690 |
| G.4 | 3003 2504 4474 7715 |
| G.5 | 6520 1724 2965 7102 8361 5090 |
| G.6 | 412 496 321 |
| G.7 | 08 63 56 46 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 04, 02, 08 |
| 1 | 15, 12 |
| 2 | 20, 24, 21 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 40, 40, 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | 67, 65, 61, 63 |
| 7 | 77, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 97, 90, 90, 96 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Quảng Ninh ( XSQN)
Kết quả XSQN mở thưởng lúc 18h15 Thứ 3 hàng tuần với cơ cấu giải thưởng cực kỳ hấp dẫn, kết quả được cập nhật liên tục từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Quảng Ninh, nhanh chóng, chính xác tại website KQXS.
Giá trị các giải thưởng của xổ số Quảng Ninh được quy định theo giải thưởng chung của xổ số miền Bắc.
Kết quả XSQN được chúng tôi tường thuật trực tiếp tại trường quay mà không cần bạn bấm refresh (F5), nên khi dò vé số, bạn chỉ cần giữ nguyên màn hình, kết quả mới nhất sẽ tự động hiển thị, mỗi giải KQXS Quảng Ninh cách nhau tầm 10s.
Một trang kết quả XSQN gồm có kết quả 7 ngày liên tiếp, nếu muốn xem kết quả nhiều ngày hơn bạn chỉ cần nhấn nút Xem Thêm ở cuối trang.
Cơ cấu giải thưởng Xổ Số Quảng Ninh ( XSQN)
- Vé số truyền thống Quảng Ninh phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Tổng cộng có 20 loại vé số truyền thống Quảng Ninh được phát hành trong các ngày mùng 1 Âm lịch, với tổng giá trị giải thưởng là gần 10 tỷ đồng.
- Kết quả xổ số Quảng Ninh có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
- Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
- Bảng cơ cấu giải thưởng xổ số Quảng Ninh như sau (theo thay đổi từ ngày 1/10/2023)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) |
Số lượng giải thưởng | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500.000.000 | 08 | 4.000.000.000 |
| Giải Nhất | 25.000.000 | 12 | 300.000.000 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải Ba | 1.000.000 | 90 | 90.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 |
| Giải Năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 |
| Giải Sáu | 100.000 | 4.500 | 450.000.000 |
| Giải Bảy | 40.000 | 60.000 | 2.400.000.000 |
| Giải Khuyến Khích | 15.000 | 40.000 | 600.000.000 |
Lưu ý: Người chơi trúng thưởng xổ số Quảng Ninh có thời hạn 30 ngày kể từ ngày mở thưởng để lĩnh thưởng. Quá hạn sẽ không còn hiệu lực.
Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại: XSMB
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
