XSTB - SXTB - XS Thai Binh - Kết quả xổ số Thái Bình
| Mã ĐB |
15BY
5BY
4BY
2BY
11BY
9BY
|
| G.ĐB | 63000 |
| G.1 | 45171 |
| G.2 | 00085 82483 |
| G.3 | 84939 85470 55445 27413 94402 54507 |
| G.4 | 5312 6012 9379 3924 |
| G.5 | 3000 3137 5537 8306 4500 1174 |
| G.6 | 169 931 202 |
| G.7 | 48 99 69 38 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 07, 00, 06, 00, 02 |
| 1 | 13, 12, 12 |
| 2 | 24 |
| 3 | 39, 37, 37, 31, 38 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 69 |
| 7 | 71, 70, 79, 74 |
| 8 | 85, 83 |
| 9 | 99 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
7BQ
2BQ
6BQ
13BQ
1BQ
15BQ
|
| G.ĐB | 15393 |
| G.1 | 33737 |
| G.2 | 69977 71564 |
| G.3 | 29522 79669 08458 24572 20323 81352 |
| G.4 | 8774 0426 4101 2060 |
| G.5 | 2393 6574 1836 4134 5141 9548 |
| G.6 | 968 097 715 |
| G.7 | 09 11 41 15 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 09 |
| 1 | 15, 11, 15 |
| 2 | 22, 23, 26 |
| 3 | 37, 36, 34 |
| 4 | 41, 48, 41 |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | 64, 69, 60, 68 |
| 7 | 77, 72, 74, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 93, 97 |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
7BG
4BG
9BG
10BG
20BG
13BG
8BG
19BG
|
| G.ĐB | 24042 |
| G.1 | 81440 |
| G.2 | 92978 42290 |
| G.3 | 08957 47417 27063 98331 40860 88797 |
| G.4 | 7717 7829 5183 4559 |
| G.5 | 6081 6150 1112 6923 8303 9866 |
| G.6 | 320 652 359 |
| G.7 | 73 39 81 84 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 17, 17, 12 |
| 2 | 29, 23, 20 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 42, 40 |
| 5 | 57, 59, 50, 52, 59 |
| 6 | 63, 60, 66 |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | 83, 81, 81, 84 |
| 9 | 90, 97 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
15AY
6AY
10AY
9AY
12AY
4AY
|
| G.ĐB | 20104 |
| G.1 | 19670 |
| G.2 | 74907 80114 |
| G.3 | 17997 91084 78875 60333 31939 91682 |
| G.4 | 6992 3686 8582 0414 |
| G.5 | 3180 2031 4784 7803 9929 0619 |
| G.6 | 253 724 653 |
| G.7 | 29 58 06 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 03, 06 |
| 1 | 14, 14, 19 |
| 2 | 29, 24, 29 |
| 3 | 33, 39, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 53, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 84, 82, 86, 82, 80, 84 |
| 9 | 97, 92, 96 |
| Mã ĐB |
17AQ
5AQ
19AQ
3AQ
16AQ
8AQ
6AQ
10AQ
|
| G.ĐB | 96684 |
| G.1 | 69606 |
| G.2 | 26263 48069 |
| G.3 | 97425 96836 63051 93319 94292 72410 |
| G.4 | 9876 5312 7235 3516 |
| G.5 | 0688 8203 2218 3032 2173 9535 |
| G.6 | 656 571 083 |
| G.7 | 09 51 22 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03, 09 |
| 1 | 19, 10, 12, 16, 18 |
| 2 | 25, 22 |
| 3 | 36, 35, 32, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 56, 51 |
| 6 | 63, 69 |
| 7 | 76, 73, 71 |
| 8 | 84, 88, 83 |
| 9 | 92, 93 |
| Mã ĐB |
5AG
3AG
8AG
9AG
1AG
15AG
|
| G.ĐB | 76223 |
| G.1 | 73917 |
| G.2 | 73064 66052 |
| G.3 | 08193 69357 46545 74599 83295 32425 |
| G.4 | 8051 3490 6617 8957 |
| G.5 | 3343 7568 2411 3891 6314 2572 |
| G.6 | 953 279 062 |
| G.7 | 17 15 30 52 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 17, 11, 14, 17, 15 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 45, 43 |
| 5 | 52, 57, 51, 57, 53, 52 |
| 6 | 64, 68, 62 |
| 7 | 72, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 99, 95, 90, 91 |
| Mã ĐB |
2ZB
11ZB
4ZB
12ZB
3ZB
13ZB
|
| G.ĐB | 32964 |
| G.1 | 07578 |
| G.2 | 04054 01848 |
| G.3 | 61895 30357 50223 32428 88363 00727 |
| G.4 | 0787 1532 2957 1984 |
| G.5 | 6844 3254 1640 1137 8191 6048 |
| G.6 | 506 490 194 |
| G.7 | 68 88 24 59 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 28, 27, 24 |
| 3 | 32, 37 |
| 4 | 48, 44, 40, 48 |
| 5 | 54, 57, 57, 54, 59 |
| 6 | 64, 63, 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 87, 84, 88 |
| 9 | 95, 91, 90, 94 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Thái Bình ( XSTB)
Kết quả XSTB mở thưởng lúc 18h15 Chủ Nhật hàng tuần với cơ cấu giải thưởng cực kỳ hấp dẫn, kết quả được cập nhật liên tục từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Thái Bình, nhanh chóng, chính xác tại website KQXS.
Giá trị các giải thưởng của xổ số Thái Bình được quy định theo giải thưởng chung của xổ số miền Bắc.
Kết quả XSTB được chúng tôi tường thuật trực tiếp tại trường quay mà không cần bạn bấm refresh (F5), nên khi dò vé số, bạn chỉ cần giữ nguyên màn hình, kết quả mới nhất sẽ tự động hiển thị, mỗi giải KQXS Thái Bình cách nhau tầm 10s.
Một trang kết quả XSTB gồm có kết quả 7 ngày liên tiếp, nếu muốn xem kết quả nhiều ngày hơn bạn chỉ cần nhấn nút Xem Thêm ở cuối trang.
Cơ cấu giải thưởng Xổ Số Thái Bình ( XSTB)
- Vé số truyền thống Thái Bình phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Tổng cộng có 20 loại vé số truyền thống Thái Bình được phát hành trong các ngày mùng 1 Âm lịch, với tổng giá trị giải thưởng là gần 10 tỷ đồng.
- Kết quả xổ số Thái Bình có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
- Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
- Bảng cơ cấu giải thưởng xổ số Thái Bình như sau (theo thay đổi từ ngày 1/10/2023)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) |
Số lượng giải thưởng | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500.000.000 | 08 | 4.000.000.000 |
| Giải Nhất | 25.000.000 | 12 | 300.000.000 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải Ba | 1.000.000 | 90 | 90.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 |
| Giải Năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 |
| Giải Sáu | 100.000 | 4.500 | 450.000.000 |
| Giải Bảy | 40.000 | 60.000 | 2.400.000.000 |
| Giải Khuyến Khích | 15.000 | 40.000 | 600.000.000 |
Lưu ý: Người chơi trúng thưởng xổ số Thái Bình có thời hạn 30 ngày kể từ ngày mở thưởng để lĩnh thưởng. Quá hạn sẽ không còn hiệu lực.
Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại: XSMB
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
