XSMB 10 Ngày - Sổ kết quả 10 Ngày - Ketqua net 10
| G.ĐB | 88568 |
| G.1 | 71876 |
| G.2 | 24688 04636 |
| G.3 | 89256 63913 35175 59418 56703 99901 |
| G.4 | 0090 1408 0838 2884 |
| G.5 | 9113 0978 9288 1053 1920 5773 |
| G.6 | 252 120 080 |
| G.7 | 10 52 94 11 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 01, 08 |
| 1 | 13, 18, 13, 10, 11 |
| 2 | 20, 20 |
| 3 | 36, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 53, 52, 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | 76, 75, 78, 73 |
| 8 | 88, 84, 88, 80 |
| 9 | 90, 94 |
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| G.ĐB | 81754 |
| G.1 | 11706 |
| G.2 | 25623 79831 |
| G.3 | 26573 11840 29185 44985 04414 08022 |
| G.4 | 9895 5267 4713 9653 |
| G.5 | 7157 1186 4855 4562 8734 4452 |
| G.6 | 492 974 246 |
| G.7 | 62 18 17 87 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14, 13, 18, 17 |
| 2 | 23, 22 |
| 3 | 31, 34 |
| 4 | 40, 46 |
| 5 | 54, 53, 57, 55, 52 |
| 6 | 67, 62, 62 |
| 7 | 73, 74 |
| 8 | 85, 85, 86, 87 |
| 9 | 95, 92 |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| G.ĐB | 55361 |
| G.1 | 46989 |
| G.2 | 54197 29265 |
| G.3 | 35697 70438 35532 71986 48238 64114 |
| G.4 | 6150 4951 1662 4936 |
| G.5 | 8883 5569 8579 5927 0035 0044 |
| G.6 | 941 444 120 |
| G.7 | 11 49 70 55 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 11 |
| 2 | 27, 20 |
| 3 | 38, 32, 38, 36, 35 |
| 4 | 44, 41, 44, 49 |
| 5 | 50, 51, 55 |
| 6 | 61, 65, 62, 69 |
| 7 | 79, 70 |
| 8 | 89, 86, 83 |
| 9 | 97, 97 |
| G.ĐB | 96684 |
| G.1 | 69606 |
| G.2 | 26263 48069 |
| G.3 | 97425 96836 63051 93319 94292 72410 |
| G.4 | 9876 5312 7235 3516 |
| G.5 | 0688 8203 2218 3032 2173 9535 |
| G.6 | 656 571 083 |
| G.7 | 09 51 22 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03, 09 |
| 1 | 19, 10, 12, 16, 18 |
| 2 | 25, 22 |
| 3 | 36, 35, 32, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 56, 51 |
| 6 | 63, 69 |
| 7 | 76, 73, 71 |
| 8 | 84, 88, 83 |
| 9 | 92, 93 |
| G.ĐB | 19404 |
| G.1 | 88678 |
| G.2 | 39224 96731 |
| G.3 | 84491 73570 57612 69204 74927 10074 |
| G.4 | 8566 4186 2260 3987 |
| G.5 | 9080 1968 2864 2838 8548 6997 |
| G.6 | 948 185 007 |
| G.7 | 66 60 81 84 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 04, 07 |
| 1 | 12 |
| 2 | 24, 27 |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 48, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 60, 68, 64, 66, 60 |
| 7 | 78, 70, 74 |
| 8 | 86, 87, 80, 85, 81, 84 |
| 9 | 91, 97 |
| G.ĐB | 67294 |
| G.1 | 57092 |
| G.2 | 27716 24054 |
| G.3 | 35265 66870 56598 80731 79352 56131 |
| G.4 | 8850 0898 3851 3714 |
| G.5 | 7140 9621 0291 1307 0119 6546 |
| G.6 | 388 714 542 |
| G.7 | 49 47 09 33 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 09 |
| 1 | 16, 14, 19, 14 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31, 31, 33 |
| 4 | 40, 46, 42, 49, 47 |
| 5 | 54, 52, 50, 51 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70 |
| 8 | 88 |
| 9 | 94, 92, 98, 98, 91 |
| G.ĐB | 76669 |
| G.1 | 50624 |
| G.2 | 53092 06398 |
| G.3 | 17989 64061 26753 15989 94645 46767 |
| G.4 | 9287 9523 9817 9442 |
| G.5 | 7503 0394 8913 1924 6046 4812 |
| G.6 | 272 676 975 |
| G.7 | 04 48 62 43 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 17, 13, 12 |
| 2 | 24, 23, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 42, 46, 48, 43 |
| 5 | 53 |
| 6 | 69, 61, 67, 62 |
| 7 | 72, 76, 75 |
| 8 | 89, 89, 87 |
| 9 | 92, 98, 94 |
| G.ĐB | 64138 |
| G.1 | 72561 |
| G.2 | 33955 19014 |
| G.3 | 31509 43949 77148 01303 77173 80160 |
| G.4 | 9580 8089 8591 0546 |
| G.5 | 3416 4046 5822 8047 6374 1215 |
| G.6 | 012 975 708 |
| G.7 | 33 90 99 83 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03, 08 |
| 1 | 14, 16, 15, 12 |
| 2 | 22 |
| 3 | 38, 33 |
| 4 | 49, 48, 46, 46, 47 |
| 5 | 55 |
| 6 | 61, 60 |
| 7 | 73, 74, 75 |
| 8 | 80, 89, 83 |
| 9 | 91, 90, 99 |
| G.ĐB | 52233 |
| G.1 | 65304 |
| G.2 | 84177 93271 |
| G.3 | 02993 39635 64827 63404 13927 61748 |
| G.4 | 3934 9304 3652 3551 |
| G.5 | 2458 0828 1662 6335 0564 8640 |
| G.6 | 081 447 291 |
| G.7 | 27 32 31 58 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 04, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 27, 28, 27 |
| 3 | 33, 35, 34, 35, 32, 31 |
| 4 | 48, 40, 47 |
| 5 | 52, 51, 58, 58 |
| 6 | 62, 64 |
| 7 | 77, 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93, 91 |
| G.ĐB | 52117 |
| G.1 | 31957 |
| G.2 | 40410 91383 |
| G.3 | 73666 88708 37174 89774 02593 47123 |
| G.4 | 6646 2221 9669 5216 |
| G.5 | 5097 7883 5289 0891 7752 7773 |
| G.6 | 410 906 074 |
| G.7 | 80 18 44 56 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 06 |
| 1 | 17, 10, 16, 10, 18 |
| 2 | 23, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 44 |
| 5 | 57, 52, 56 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 74, 74, 73, 74 |
| 8 | 83, 83, 89, 80 |
| 9 | 93, 97, 91 |
XSMB 10 ngày hay Ketqua.net 10 ngày gần đây sẽ được sắp xếp theo thứ tự mỗi ngày quay. Do đó khi muốn tham khảo KQXSMB 10 ngày, anh em nên cẩn thận mà tìm ra rõ những quy luật của các con số.
Người chơi thường hay quan tâm đến các thông tin có liên quan như XSMB 10 ngày trở lại đây, những con số thường xuất hiện trong bảng kết quả hoặc những con lô gan lì lâu ngày không về trong bảng kết quả.
Bảng thống kê XSMB 10 ngày bao gồm:
- Chỉ xem thống kê của các giải thưởng đã được quay số mở thưởng trong 10 ngày gần nhất bằng cách nhấp chuột vào phần “Đầy đủ”.
- Chỉ xem kết quả lô tô 2 số cuối của các giải đã mở thưởng xổ số Thủ Đô trong 10 ngày thì nhấp chuột vào mục “2 số”.
- Chỉ xem thông tin lô tô 3 số cuối của các giải thưởng kết quả xổ số miền bắc 10 ngày trước đó thì nhấp chuột vào mục “3 số”.
- Chỉ xem thông tin lô tô 3 số cuối của các giải thưởng kết quả xổ số miền bắc 10 ngày trước đó thì nhấp chuột vào mục “3 số”.
Lựa chọn hình thức theo dõi kết quả 10 ngày trên đây sẽ giúp bạn tiết kiệm được thời gian theo dõi XSMB trong tháng, từ đó có thể tìm ra được những quy luật đặc biệt của các cặp số dễ về.
Thống kê kết quả XSMB 10 ngày gần nhất là cách mang đến cho người chơi sự thú vị và nhiều cơ hội chiến thắng. Với sự tiện ích, dễ tiếp cận, cơ hội thắng lớn cao, người chơi không nên bỏ lỡ việc thống kê kết quả XSMB 10 ngày này nhé.
