XSMB 10 Ngày - Sổ kết quả 10 Ngày - Ketqua net 10
| G.ĐB | 12944 |
| G.1 | 72191 |
| G.2 | 50258 41660 |
| G.3 | 34361 52424 56036 29652 85704 99491 |
| G.4 | 9687 5975 6794 6176 |
| G.5 | 5598 1954 9760 4897 6355 9844 |
| G.6 | 980 409 442 |
| G.7 | 86 15 29 54 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 44, 44, 42 |
| 5 | 58, 52, 54, 55, 54 |
| 6 | 60, 61, 60 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 87, 80, 86 |
| 9 | 91, 91, 94, 98, 97 |
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| G.ĐB | 91267 |
| G.1 | 39150 |
| G.2 | 10890 48921 |
| G.3 | 18329 28632 19831 96395 77398 59259 |
| G.4 | 0214 7865 5583 4111 |
| G.5 | 3084 4821 9506 7517 2862 0778 |
| G.6 | 989 344 934 |
| G.7 | 39 95 40 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14, 11, 17 |
| 2 | 21, 29, 21 |
| 3 | 32, 31, 34, 39 |
| 4 | 44, 40 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 67, 65, 62 |
| 7 | 78 |
| 8 | 83, 84, 89 |
| 9 | 90, 95, 98, 95, 93 |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| G.ĐB | 31666 |
| G.1 | 86408 |
| G.2 | 48955 61411 |
| G.3 | 01938 88321 89779 28502 50890 31774 |
| G.4 | 2458 7917 4776 6202 |
| G.5 | 2890 1221 1109 1651 2355 3979 |
| G.6 | 155 051 728 |
| G.7 | 37 16 52 20 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 02, 02, 09 |
| 1 | 11, 17, 16 |
| 2 | 21, 21, 28, 20 |
| 3 | 38, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 58, 51, 55, 55, 51, 52 |
| 6 | 66 |
| 7 | 79, 74, 76, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 90 |
| G.ĐB | 11591 |
| G.1 | 46549 |
| G.2 | 20316 15526 |
| G.3 | 47620 89503 71174 31267 73656 65742 |
| G.4 | 4748 4380 8979 0977 |
| G.5 | 9613 2808 6091 0705 8330 7200 |
| G.6 | 345 847 831 |
| G.7 | 70 18 23 78 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08, 05, 00 |
| 1 | 16, 13, 18 |
| 2 | 26, 20, 23 |
| 3 | 30, 31 |
| 4 | 49, 42, 48, 45, 47 |
| 5 | 56 |
| 6 | 67 |
| 7 | 74, 79, 77, 70, 78 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 91 |
| G.ĐB | 64464 |
| G.1 | 41265 |
| G.2 | 35323 13001 |
| G.3 | 87361 16446 88711 90431 88072 67627 |
| G.4 | 3503 4562 6592 8933 |
| G.5 | 5861 8919 8028 3677 1240 7438 |
| G.6 | 476 413 928 |
| G.7 | 20 34 07 62 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 07 |
| 1 | 11, 19, 13 |
| 2 | 23, 27, 28, 28, 20 |
| 3 | 31, 33, 38, 34 |
| 4 | 46, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 65, 61, 62, 61, 62 |
| 7 | 72, 77, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 92 |
| G.ĐB | 37188 |
| G.1 | 60695 |
| G.2 | 97205 88249 |
| G.3 | 08030 17531 24964 66457 58967 53051 |
| G.4 | 1573 8230 9688 5058 |
| G.5 | 7370 3151 8175 1811 3534 4776 |
| G.6 | 387 717 786 |
| G.7 | 86 06 13 81 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06 |
| 1 | 11, 17, 13 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 31, 30, 34 |
| 4 | 49 |
| 5 | 57, 51, 58, 51 |
| 6 | 64, 67 |
| 7 | 73, 70, 75, 76 |
| 8 | 88, 88, 87, 86, 86, 81 |
| 9 | 95 |
| G.ĐB | 96422 |
| G.1 | 19843 |
| G.2 | 50838 44534 |
| G.3 | 29883 54840 33497 94988 98142 42209 |
| G.4 | 1804 3611 2755 0569 |
| G.5 | 7194 9927 2925 1164 2143 4991 |
| G.6 | 188 358 385 |
| G.7 | 09 61 76 18 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 04, 09 |
| 1 | 11, 18 |
| 2 | 22, 27, 25 |
| 3 | 38, 34 |
| 4 | 43, 40, 42, 43 |
| 5 | 55, 58 |
| 6 | 69, 64, 61 |
| 7 | 76 |
| 8 | 83, 88, 88, 85 |
| 9 | 97, 94, 91 |
| G.ĐB | 61332 |
| G.1 | 00833 |
| G.2 | 06749 90784 |
| G.3 | 33991 15957 12620 79296 77418 49338 |
| G.4 | 2776 9180 8286 8265 |
| G.5 | 7005 5021 9525 3674 5538 5814 |
| G.6 | 938 124 130 |
| G.7 | 16 10 04 65 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04 |
| 1 | 18, 14, 16, 10 |
| 2 | 20, 21, 25, 24 |
| 3 | 32, 33, 38, 38, 38, 30 |
| 4 | 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 65, 65 |
| 7 | 76, 74 |
| 8 | 84, 80, 86 |
| 9 | 91, 96 |
| G.ĐB | 44693 |
| G.1 | 60794 |
| G.2 | 14552 17487 |
| G.3 | 81985 47014 57792 95318 78875 67162 |
| G.4 | 2166 9428 5602 2636 |
| G.5 | 1902 5487 2110 7982 9799 9727 |
| G.6 | 551 696 336 |
| G.7 | 11 95 82 49 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02 |
| 1 | 14, 18, 10, 11 |
| 2 | 28, 27 |
| 3 | 36, 36 |
| 4 | 49 |
| 5 | 52, 51 |
| 6 | 62, 66 |
| 7 | 75 |
| 8 | 87, 85, 87, 82, 82 |
| 9 | 93, 94, 92, 99, 96, 95 |
| G.ĐB | 53988 |
| G.1 | 71466 |
| G.2 | 22728 42861 |
| G.3 | 90932 68244 46533 34712 50682 63621 |
| G.4 | 8233 8490 9513 9360 |
| G.5 | 6007 9020 8451 1887 0568 0356 |
| G.6 | 811 195 876 |
| G.7 | 24 74 00 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 00 |
| 1 | 12, 13, 11 |
| 2 | 28, 21, 20, 24 |
| 3 | 32, 33, 33 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 56 |
| 6 | 66, 61, 60, 68 |
| 7 | 76, 74 |
| 8 | 88, 82, 87 |
| 9 | 90, 95, 95 |
XSMB 10 ngày hay Ketqua.net 10 ngày gần đây sẽ được sắp xếp theo thứ tự mỗi ngày quay. Do đó khi muốn tham khảo KQXSMB 10 ngày, anh em nên cẩn thận mà tìm ra rõ những quy luật của các con số.
Người chơi thường hay quan tâm đến các thông tin có liên quan như XSMB 10 ngày trở lại đây, những con số thường xuất hiện trong bảng kết quả hoặc những con lô gan lì lâu ngày không về trong bảng kết quả.
Bảng thống kê XSMB 10 ngày bao gồm:
- Chỉ xem thống kê của các giải thưởng đã được quay số mở thưởng trong 10 ngày gần nhất bằng cách nhấp chuột vào phần “Đầy đủ”.
- Chỉ xem kết quả lô tô 2 số cuối của các giải đã mở thưởng xổ số Thủ Đô trong 10 ngày thì nhấp chuột vào mục “2 số”.
- Chỉ xem thông tin lô tô 3 số cuối của các giải thưởng kết quả xổ số miền bắc 10 ngày trước đó thì nhấp chuột vào mục “3 số”.
- Chỉ xem thông tin lô tô 3 số cuối của các giải thưởng kết quả xổ số miền bắc 10 ngày trước đó thì nhấp chuột vào mục “3 số”.
Lựa chọn hình thức theo dõi kết quả 10 ngày trên đây sẽ giúp bạn tiết kiệm được thời gian theo dõi XSMB trong tháng, từ đó có thể tìm ra được những quy luật đặc biệt của các cặp số dễ về.
Thống kê kết quả XSMB 10 ngày gần nhất là cách mang đến cho người chơi sự thú vị và nhiều cơ hội chiến thắng. Với sự tiện ích, dễ tiếp cận, cơ hội thắng lớn cao, người chơi không nên bỏ lỡ việc thống kê kết quả XSMB 10 ngày này nhé.
